Trang nhất » Tin Tức » Tin tức - Sự kiện » Tin hoạt động Giáo dục

This is an example of a HTML caption with a link.

Thông báo: Danh sách phòng thi Tiếng Anh qua mạng cấp thành phố năm học 2014 - 2015

Thứ sáu - 09/01/2015 07:56
DANH SÁCH PHÒNG THI TIẾNG ANH QUA MẠNG CẤP THÀNH PHỐ


TT2 ID Họ và tên Ký tên Ngày sinh Nơi sinh Lớp Trường ĐT CT TGLB
  Phòng: 1 Lớp: 3 Địa điểm: THCS Kim Tân   Giờ vào phòng thi: 6h30  
1 1210827037 Phạm Xuân Tùng   7/2/2006 Bệnh viện Đa khoa số 1 Lào Cai 3A4 TH Bắc Cường 1760 29'57''
2 1210900233 Vũ Hoài Nam   9/1/2006 Yên Bình - Yên Bái 3A1 TH Bắc Cường 1570 25'26''
3 1209576900 Nguyễn Đức Mạnh   15/10/2006 Bảo Thắng - Lào Cai 3A3 TH Bắc Cường 1420 29'56''
4 1211768365 Lê Đặng Nguyên Thảo   3/9/2006 Kim Tân - Lào Cai 3A4 TH Bắc Cường 1070 28'40''
5 1213622068 Tô Minh Sơn   14/09/2006 BV ĐK số 1 3C TH Bắc Lệnh 1910 1623
6 1211613391 Vũ Trung Hiếu   05/07/2006 BV ĐK số 2 3C TH Bắc Lệnh 1190 1796
7 1208057473 Lê Khánh Linh   09/03/2006 BV ĐK số 2 3C TH Bắc Lệnh 1150 1755
8 1212173971 Vũ Nam Hải   03/12/2006 BV ĐK số 1 3B TH Bắc Lệnh 1150 1800
9 1210911519 Dương Ánh Ngọc   04/11/2006 BV ĐK số 2 3A TH Bắc Lệnh 1120 1757
10 1210334223 Trần Đức Thành   15/03/2006 BV ĐK số 1 3C TH Bắc Lệnh 1110 1757
11 1210839442 Lưu Đức Anh   21/5/2006 Đồng Tuyển-Lào Cai 3 TH Đồng Tuyển 1 740 26'54s
12 1202043408 Bùi Thị Thu Hiền   15/7/2006 BVĐK số 2 LC 3c THPH 990 1759
13 1202043540 Nguyễn Trọng Nhật Minh   8/1/2006 BVĐK số 2 LC 3A THPH 1740 1594
14 1202160735 Hoàng Minh Khôi   26/8/2006 BVĐK số 2 LC 3B THPH 880 1757
15 1203692600 Vũ Quốc Việt   28/8/2006 BVĐK số 2 LC 3B THPH 1010 1753
  Phòng: 2 Lớp: 3 Địa điểm: THCS Lê Hồng Phong   Giờ vào phòng thi: 6h30  
1 1211620661 Phạm Việt                  An   22/12/2005 Phường Kim Tân- TP .LC 3A TH Duyên Hải 1580 30'
2 1213599610 Nguyễn Việt Trung   14/12/2006 Bệnh viện phụ sản Bắc Giang 3B TH Duyên Hải 1440 30'
3 1213954908 Đỗ Khánh Hưng   16/8/2006 Kim Tân - lào Cai 3C TH Duyên Hải 1340 30'
4 1210033939 Trần Tiến Đạt   20/2/2006 Bệnh viện Đa khoa số 1 Kim Tân 3B TH Duyên Hải 1050 30'
5 1209313039 Trần Vũ Hoàng   03/02/2006 BVĐK số I-TP Lào Cai 3B TH Kim Đồng 1690 22'51''
6 1214873479 Trương Tấn Sang   29/07/2006 Duyên Hải - Lào Cai 3A TH Kim Đồng    
7 1207598087 Đặng Thu Uyên   26/12/2006 Kim Tân - Lào Cai 3B TH Kim Đồng 1430 29'27''
8 1208178283 Đỗ Quang Thịnh   18/10/2006 Kim Tân - Lào Cai 3B TH Kim Đồng 1410 29'44''
9 1210994909 Hoàng Hảo Nhiên   08/06/2006 Hà Khẩu, Vân Nam, Trung Quốc 3B TH Kim Đồng 1270 28'59''
10 1209884822 Đào Lê Tiến Đạt   04/05/2006 TT Y tế - TP Yên Bái 3A TH Kim Đồng 1240 28'29''
11 1211951618 Phạm Quang Khải   10/12/2006 BVĐK số I-TP Lào Cai 3B TH Kim Đồng 1150 28'47''
12 1211711070 Đoàn Mạnh Hưng   20/09/2006 BVĐK số I-TP Lào Cai 3A TH Kim Đồng 1150 28'11''
  Phòng: 3 Lớp: 3 Địa điểm: THCS Hoàng Hoa Thám   Giờ vào phòng thi: 6h30  
1 1208503773 Lê Phương Anh    28.5.2006 Lào Cai 3A5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1630 19'55''
2 1209391046 Nông Thùy   Linh   25.7.2006 Lào Cai 3A5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1630 24'51''
3 1212825319 Đặng Việt Dũng    16.9.2006 Lào Cai 3A5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1200 28'6''
4 1213527079 Nguyễn Ngọc  Huyền   4.12.2006 Lào Cai 3A5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 910 29'27''
5 1211314574 Lê Tuấn Kiệt   22/11/2006 P. Kim Tân - TP Lào Cai 3A TH Nam Cường 1850 29'33''
6 1210183279 Phan Huyền Thục   25.10.2006 Đa khoa - Lao Cai 3A TH Nguyễn Bá Ngọc 1240 29'3''
7 1211105458 Nguyễn Thị Xuân Mai   27.4.2006 D . Hải -Lào Cai 3B TH Nguyễn Bá Ngọc 990 30'
8 1210079704 Nguyễn Thục Quyên   19/10/2006 Kim Tân - Lào Cai 3C TH Nguyễn Du 1540 28'18''
9 1213702734 Nguyễn Ngọc   Việt   1/6/2006 BVĐK Lào Cai 3B TH Nguyễn Du 1360 28'16''
10 1213164006 Nguyễn Đỗ Bảo Nga   26/9/2006 Kim Tân - Lào Cai 3C TH Nguyễn Du 1350 28'18''
11 1211396558 Lê Ngọc Liên   11/10/2006 BVĐK Hải Phòng 3C TH Nguyễn Du 1180 27'48''
12 1212438682 Vũ Phú Cường   24/4/2006 Kim Tân - Lào Cai 3C TH Nguyễn Du 1120 28'25''
13 1212512187 Nguyễn Hoàng Yến Nhi   15/12/2006 Kim Tân - Lào Cai 3B TH Nguyễn Du 1020 23'21''
  Phòng: 4 Lớp: 3 Địa điểm: TH Hoàng Văn Thụ   Giờ vào phòng thi: 6h30  
1 1209339212 Lê Thành Trung   11/7/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A4 TH Hoàng Văn Thụ 1540 1513
2 1211717164 Đặng Mai Ly   1/25/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A4 TH Hoàng Văn Thụ 1410 1553
3 1208655992 Lý Mai Linh   7/24/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A2 TH Hoàng Văn Thụ 1340 1765
4 1210937110 Nguyễn Trâm Anh   6/7/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A4 TH Hoàng Văn Thụ 1310 1754
5 1211829787 Phan Lê Yến Nhi   3/18/2006 Hà Nội 3A1 TH Hoàng Văn Thụ 1210 1764
6 1212171934 Nguyễn Quỳnh Hương   4/2/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A4 TH Hoàng Văn Thụ 1180 1675
7 1209527153 Trần Minh Thư   10/14/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A5 TH Hoàng Văn Thụ 1150 1757
8 1212166568 Lê Việt Anh   2/26/2006 Thái Bình 3A4 TH Hoàng Văn Thụ 1130 1704
9 1213780506 Kiều Mỹ Duyên   6/12/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A2 TH Hoàng Văn Thụ 1130 1800
10 1210936618 Nguyễn Bảo Anh   6/7/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A4 TH Hoàng Văn Thụ 940 1761
11 1209016415 Cao Việt Dũng   11/14/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A3 TH Hoàng Văn Thụ 880 1756
12 1207924859 Chử Khánh Nguyên   4/25/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A2 TH Hoàng Văn Thụ 850 1763
13 1209230932 Trần Phương Khánh   10/21/2006 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 3A2 TH Hoàng Văn Thụ 840 1767
  Phòng: 5 Lớp: 3 Địa điểm: TH Lê Văn Tám   Giờ vào phòng thi: 6h30  
1 1208547719 Hoàng Ngọc  Thảo   22.10.2006 Lào Cai 3A1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1590 28'35''
2 1213093193 Vũ Minh Hiếu    17.9.2006 Lào Cai 3A4 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1580 24'
3 1214033736 Nguyễn Thị Hà Khanh   15.9.2006 Lào Cai 3A5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1570 30'
4 1209037419 Thái Vũ Hải  Nam    24.11.2006 Lào Cai 3A4 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1480 27'50''
5 1210818418 Lê Nguyễn Hà Vy   1.10.2006 Lào Cai 3A2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1370 28'36''
6 1209037448 Lưu Huệ Minh   3.2.2006 Lào Cai 3A4 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1360 27'22''
7 1209386467 Bùi Quang Anh    23.6.2006 Lào Cai 3A5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1360 29'48''
8 1213328654 Đoàn Trang Nhung    8.1.2006 Lào Cai 3A3 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1340 26'53''
9 1211708064 Bùi Hương  Ly    17.4.2006 Lào Cai 3A5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1260 29'20''
10 1212822347 Nguyễn Hữu Hoàng    1.10.2006 Lào Cai 3A1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1240 26'58''
11 1209772763 Nguyễn Mai Uyên   17.3.2006 Lào Cai 3A2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1240 28'23''
12 1212369557 Nguyễn Ngọc  Khánh   19.9.2006 Lào Cai 3A7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1230 24'44''
13 1209974837 Trần Hoàng Hà Phương   26.3.2006 Lào Cai 3A2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1220 28'38''
14 1209689740 Trần Hà My    15.6.2006 Lào Cai 3A4 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1820 25'58''
15 1212755855 Trần Việt Hưng   13.5.2006 Lào Cai 3A5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1750 26'38''
16 1213358856 Lưu Kim Cương    18.11.2006 Bắc hà - Lào Cai 3A2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1710 24'41''
17 1207588620 Chu Đức Minh Quang    25.3.2006 Lào Cai 3A2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1690 27'50''
  Phòng: 6 Lớp: 3 Địa điểm: TH Lê Ngọc Hân   Giờ vào phòng thi: 6h30  
1 1210551508 Bùi Nguyễn Đan Lê    6/6/2006 Lào Cai 3A TH Lê Ngọc Hân 1910 22'14''
2 1210050398 Hoàng Thị Kim Khánh    15/06/2006 Yên bái 3C TH Lê Ngọc Hân 1630 26'15''
3 1210016582 Lã Thủy Tiên    12/02/2006 Lào Cai 3E TH Lê Ngọc Hân 1600 29'38''
4 1210323765 Trịnh Quang Vinh    1/5/2006 Lào Cai 3B TH Lê Ngọc Hân 1520 26'52''
5 1211212301 Nguyễn Thy Mai    04/05/2006 Lào Cai 3A TH Lê Ngọc Hân 1490 27'5''
6 1210368293 Ngô Hương Giang    27/04/2006 Lào Cai 3C TH Lê Ngọc Hân 1470 29'23''
7 121070365 Nguyễn Quý Tuấn Anh    21/04/2006 Lào Cai 3A TH Lê Ngọc Hân 1440 26'54''
8 1208544883 Nguyễn Lê Phương Vy    24/10/2006 Lào Cai 3C TH Lê Ngọc Hân 1380 28'43''
9 1212762192 Nguyễn Ngọc Hân    2006-3-2 Lào Cai 3A TH Lê Ngọc Hân 1310 30'
10 1210552167 Hà Phương Anh    2006-3-11 Hà Nội 3A TH Lê Ngọc Hân 1280 29'2''
11 1213411266 Trinh Phuong Anh    2006-3-5 Lào Cai 3E TH Lê Ngọc Hân 1270 29'35''
12 1210356538 Vũ Nguyễn Bảo Trâm    2006-10-1 Nam Định 3C TH Lê Ngọc Hân 1250 28'46''
13 1211718975 Lục Cao Duy   24/11/2006 Lào Cai 3B TH Lê Ngọc Hân 1250 29'35''
14 1213527702 Lê Minh Anh    25/06/2006 Lào Cai 3B TH Lê Ngọc Hân 1210 28'27''
15 1210421418 Phạm Minh Đức    13/10/2006 Lào Cai 3A TH Lê Ngọc Hân 1200 28'26''
16 1210624638 Lò Phương Thu   18/02/2006 Lào Cai 3A TH Lê Ngọc Hân 1180 28'5''
17 1210552520 Nguyễn Hồng Hạnh    2006-6-2 Lào Cai 3A TH Lê Ngọc Hân 1140 30'
18 1211207414 Ngô Nguyên Vũ    2006-3-1 Lào Cai 3A TH Lê Ngọc Hân 1130 30'
19 1210410313 Nguyễn Yến Nhi   24/06/2006 Lào Cai 3A TH Lê Ngọc Hân 1100 27'4''
  Phòng: 7 Lớp: 4 Địa điểm: THCS Kim Tân   Giờ vào phòng thi: 7h35  
1 120407062 Đỗ Hoàng Nam   31/1/2005 Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh Lào Cai 4A3 TH Bắc Cường 1520 29'38''
2 1204013645 Nông Thị Minh Ánh   25/8/2005 Thành Phố Lào Cai 4A2 TH Bắc Cường 1590 22'40''
3 1204013815 Đỗ Trần Xuân Thắng   11/8/2005 Bắc Cường - Lào Cai 4A3 TH Bắc Cường 1400 30'
4 1210701624 Hoàng Lê Duy   25/1/2005 Bệnh Viện Đa Khoa tỉnh Lào Cai 4A3 TH Bắc Cường 1500 28'22''
5 1211583295 Trần Thị Thùy Dung   8/2/2005 Hưng Hà - Thái Bình 4A1 TH Bắc Cường 1320 30'
6 1209473615 Mai Quỳnh Trang   04/03/2005 BV ĐK số 2 4D TH Bắc Lệnh 1890 1795
7 1209970150 Nguyễn Ngọc Huyền   13/09/2005 BV ĐK số 2 4B TH Bắc Lệnh 1700 1641
8 1200943115 Nguyễn Hữu Vinh   17/06/2005 BV ĐK số 2 4A TH Bắc Lệnh 1480 1800
9 1203051243 Nguyễn Phương Linh   08/08/2005 Trạm y tế xã Yên Thạch - Lập Thạch - Vĩnh Phúc 4B TH Bắc Lệnh 1440 1747
10 1210858539 Đào Thị Hải Anh   29/11/2005 Trung tâm y tế huyện Bình Giang - Hải Dương 4C TH Bắc Lệnh 1240 1763
11 1209887627 Nguyễn Diệu Linh   28/10/2005 BV ĐK số 2 4D TH Bắc Lệnh 1220 1800
12 1209629282 Trà Phương Nam   10/2/2005 Xuân Ái-Văn Yên-Yên Bái 4A Th Bình Minh 1920 20'24''
13 1202456295 Nguyễn Hương Giang   4/5/2005 BVĐK số 2- Bắc Lệnh- Lào Cai 4A Trường Tiểu học Cam Đường 1720 1754
14 1214114360 Nguyễn Trần Phương Anh   24/8/2005 BVĐK số 1- Kim Tân- Lào Cai 4A Trường Tiểu học Cam Đường 990 1725
15 1210986637 Lưu Thu Hảo   15/5/2005 Đồng Tuyển - Lào Cai 4 TH Đồng Tuyển 1 810 30
16 1211543994 Bùi Thị Huyền Trang   16/01/2005 Minh Tân- Yên Bái 4 TH Đồng tuyển 2 760 180
17 1211314748 Trương Hải Linh   1/8/2005 Bệnh viện Hùng Vương-TP Hồ Chí Minh 4 TH Đồng tuyển 2 930 180
18 1211319279 Phạm Thanh Trường   1/8/2005 Hải Quan- Hải Hậu - Nam Định 4 TH Đồng tuyển 2 880 180
  Phòng: 8 Lớp: 4 Địa điểm: THCS Lê Hồng Phong   Giờ vào phòng thi: 7h35  
1 1210881190 Nguyễn Thu Nga   20/1/2005 Bệnh Viên TP Yên Bái 4B TH Duyên Hải 1060 30'
2 1211505119 Nguyễn Đức Cường   23/9/2005 P. Kim Tân - TP Lào Cai 4C TH Duyên Hải 850 22'53''
3 1212847854 Nguyễn Hữu Đức   18/5/2005 Trạm xá xã Nguyên Xá- Đông Hưng Thái Bình 4C TH Duyên Hải 810 29'48''
4 1211647587 Nguyễn Mai Phương   15/5/2005 Bệnh Viên ĐK số 1 - LC 4C TH Duyên Hải 780 30'
5 1212164511 Nguyễn Duy Hòa   15/9/2005 P. Kim Tân - TP LC 4B TH Duyên Hải 750 30'
6 1212038948 Phan Khánh Linh   11/7/2005 P.Kim Tân - LC 4A TH Duyên Hải 710 29'18''
7 1215766724 Chu Thị Phương Thảo   21/10/2005 Thành phố Hà Nội 4B TH Kim Đồng    
8 1201088860 Trần Thảo Hương   01/7/2005 BVĐK số I- TP Lào Cai 4B TH Kim Đồng 1690 25'10''
9 1211360326 Nguyễn Quỳnh Anh   23/6/2005 BVĐK số I- TP Lào Cai 4B TH Kim Đồng 1510 28'19''
10 1209290783 Phạm Hoàng Nhật Linh   12/7/2005 BVĐK số I- TP Lào Cai 4B TH Kim Đồng 1420 28'22''
11 1212396941 Trần Diệu Huyền   31/8/2004 BVĐK số I- TP Lào Cai 4A TH Kim Đồng 1380 26'37''
12 1201485456 Phạm Thị Ngọc Anh   30/8/2005 BVĐK số I- TP Lào Cai 4B TH Kim Đồng 1210 28'33''
13 1211173323 Lê Thị Huyền Trang   24/9/2005 BVĐK số I- TP Lào Cai 4A TH Kim Đồng 1200 29'19''
14 1213683852 Nguyễn Đức Nguyệt Minh   07/7/2005 BVĐK số I- TP Lào Cai 4B TH Kim Đồng 1190 25'43''
  Phòng: 9 Lớp: 4 Địa điểm: THCS Hoàng Hoa Thám   Giờ vào phòng thi: 7h35  
1 1212411954 Trần Quang Thành    29.9.2005 Kim Tân - Lào Cai 4a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 920 24'43''
2 1209611303 Dương Yến  Nhi    06.10.2005 Bệnh viện Tuyên Quang - Tỉnh Tuyên Quang 4a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 890 28'26''
3 1212326518 Nguyễn Như Thảo    8.02.2005 Bệnh viện Bảo Thắng  - Lào Cai 4a6 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 860 28'33''
4 1209784143 Nguyễn Việt Hoàng   17.06.2005 Phố Lu.Bảo Thắng. Lào Cai 4A TH Nguyễn Bá Ngọc 1240 30
5 1210310349 Nguyễn Trần Tuấn Đạt   8.11.2005 TP Yên Bái- Yên Bái 4A TH Nguyễn Bá Ngọc 840 30
6 1210125557 Nông Ngọc Nhi   8/11/2005 Kim Tân - Lào Cai 4C TH Nguyễn Du 1880 24'28''
7 1209836350 Ngô Thanh    10/12/2005 Kim Tân - Lào Cai 4B TH Nguyễn Du 1780 23'9''
8 1210328698 Hoàng Yến Nhi   18/3/2005 Kim Tân - Lào Cai 4C TH Nguyễn Du 1730 28'27''
9 1209331595 Phan Thu     23/8/2005 Kim Tân - Lào Cai 4B TH Nguyễn Du 1500 28'29''
10 1209540323 Cù Ngọc   Anh   4/5/2005 Kim Tân - Lào Cai 4B TH Nguyễn Du 1480 25'50''
11 1210695167 Lê Duy   Mạnh   13/10/2005 Kim Tân - Lào Cai 4C TH Nguyễn Du 1440 28'19''
12 1211216324 Đặng Nguyễn Châu Anh   14/6/2005 Sapa- LC 4A TH Nguyễn Du 1340 26'31''
13 1214263188 Lê Vũ Trâm Anh   8/8/2005 BVĐK Sapa 4A THPH 1060 1753
14 1204267712 Nguyễn Thị Minh Ngọc   24/12/2004 BVĐK số 2 LC 4B THPH 1320 1759
15 1210784373 Mai Quốc Huy   15/8/2005 BVĐK số 1 LC 4C THPH 1290 1759
16 1213055991 Trần  Quyết Thắng   20/1/2005 BVĐK số 1 LC 4C THPH 1360 1758
  Phòng: 10 Lớp: 4 Địa điểm: TH Hoàng Văn Thụ   Giờ vào phòng thi: 7h35  
1 103178788 Trần Vũ Chúc Linh   12/4/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A5 TH Hoàng Văn Thụ 1710 1701
2 1209875961 Nguyễn Minh Tùng   10/8/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A2 TH Hoàng Văn Thụ 1690 1254
3 1210732652 Vũ Thùy Trang   1/23/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A4 TH Hoàng Văn Thụ 1620 1601
4 1215056610 Phạm Kim Ngân   3/14/2005 Bệnh viện tỉnh Tuyên Quang 4A2 TH Hoàng Văn Thụ 1620 1520
5 1202445758 Nguyễn Hải Long   8/5/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A1 TH Hoàng Văn Thụ 1590 1750
6 1211083565 Khổng Phương Linh   11/12/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A2 TH Hoàng Văn Thụ 1420 1759
7 1210747151 Nguyễn Phương Thảo   28/9/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A4 TH Hoàng Văn Thụ 1400 1517
8 1211060108 Trần Phong   1/31/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A3 TH Hoàng Văn Thụ 1400 1790
9 1209510664 Phạm Ngọc Ánh   9/6/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A5 TH Hoàng Văn Thụ 1320 1760
10 1212568669 Cao Nguyễn Quỳnh Dương   10/13/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A3 TH Hoàng Văn Thụ 1290 1623
11 1207933846 Trịnh Đức Thắng   1/17/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A4 TH Hoàng Văn Thụ 1280 1315
12 1209888669 Nguyễn Linh Đan   2/14/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A4 TH Hoàng Văn Thụ 1270 1492
13 1209890757 Trần Gia Bảo   7/5/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A4 TH Hoàng Văn Thụ 1230 1693
14 1209345897 Nguyễn Phương Thảo   1/17/2005 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 4A2 TH Hoàng Văn Thụ 1210 1611
15 1210834045  Nguyễn Phương  Thảo   6/23/2005  BV Đa khoa số II 4  TH Thống Nhất 460 30'
16 1213402869 Nguyễn Đặng Hoài Thương   17-8-2005 Bện viện đa khoa số 1 4A Tiểu học Vạn Hòa 1010 30'
  Phòng: 11 Lớp: 4 Địa điểm: TH Lê Văn Tám   Giờ vào phòng thi: 7h35  
1 1210368132 Trần Thị Hà Anh    01.09.2005 Kim Tân - Lào Cai 4a3 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1690 28'37''
2 1208828359 Phạm Quỳnh Chi    15.10.2005 Kim Tân - Lào Cai 4a2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1580 27'3''
3 1213378249 Phạm Hoàng Tiến   05.9.2005 Kim Tân - Lào Cai 4a4 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1480 28'34''
4 1213637916 Vũ Trung  Kiên    04.03.2005 Bệnh viện Bảo Yên - Lào Cai 4a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1460 26'13''
5 1211974615 Trần Vũ Quỳnh Anh    04.9.2005 Bệnh viện Đa khoa Lào Cai 4a6 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1460 30'
6 113090870 Nguyễn Đại Khánh    07.12.2005 Bệnh viện Đa khoa Lào Cai 4a7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1440 26'5''
7 116632663 Đoàn Thị Ngọc Anh    12.3.2005 Bệnh viện Đa khoa Lào Cai 4a7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1400 29'59''
8 1206326032 Doãn Bảo Duy    10.9.2005 Bệnh viện Đa khoa Lào Cai 4a6 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1340 28'37''
9 1209391518 Nguyễn Khánh Duy    18.4.2005 Kim Tân - Lào Cai 4a2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1310 28'33''
10 1210289726 Phạm Lê Khánh Linh   01.8.2005 Bệnh viện Phụ sản - Hà Nội 4a3 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1290 28'44''
11 1208296544 Nguyễn Lương Bảo Minh    14.9.2005 Kim Tân - Lào Cai 4a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1130 30'
12 1209255750 Phan Quỳnh Hương    13.9.2005 Bệnh viện Đa khoa Lào Cai 4a2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1020 28'40''
13 1209414002 Nguyễn Nhật Hoàng    15.10.2005 Kim Tân - Lào Cai 4a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1020 29'46''
14 1211049869 Hoàng Điệp Vũ    23.7.2005 Bệnh viện Đa khoa Lào Cai 4a7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 980 27'56''
15 1209414083 Phí Vũ Diệu Linh    14.10.2005 Bệnh viện Đa khoa Lào Cai 4a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 960 28'3''
16 1209413761 Vũ Thu Hà    03.01.2005 Kim Tân - Lào Cai 4a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 950 28'20''
17 1212520158 Lê Thu Nga    25.02.2005 Bệnh viện Đa khoa Lào Cai 4a6 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 930 28'26''
  Phòng: 12 Lớp: 4 Địa điểm: TH Lê Ngọc Hân   Giờ vào phòng thi: 7h35  
1 1208182746 Trịnh Hoàng Anh    04/02/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1720 1718
2 1210506020 Nguyễn Phương Dung    20/04/2005 Hà Nam 4A TH Lê Ngọc Hân 1690 1490
3 1201711050 Đoàn Yến Linh    27/07/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1690 1754
4 1208544848 Đào Tùng Chi    03/06/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1660 1398
5 1213014240 Đặng Thị Phương Thanh    31/03/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1620 1443
6 1210036519 Trần Đức Thành    01/05/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1620 1601
7 1204622254 Lê Thanh Hoa    11/12/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1610 1781
8 1213373695 Tạ Thùy Ngân    10/08/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1550 1785
9 1201733264 Nguyễn Nhị Hà Phương    26/07/2005 Phú Thọ 4A TH Lê Ngọc Hân 1510 1800
10 1210824969 Mai Ánh Ngọc    23/01/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1450 1800
11 1210553608 Bùi Hữu Khánh    23/07/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1420 1800
12 1213728469 Mai Lê Hải Yến    29/07/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1400 1800
13 1211119265 Đỗ Thị Phương Thảo    11/04/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1380 1800
14 1209761010 Lã Minh Châu   20/06/2005 Yên Bái 4A TH Lê Ngọc Hân 1370 1646
15 1211795411 Nguyễn Đại Quân    13/04/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1310 1800
16 1207384395 Ngô Đức Anh    22/12/2005 Bình Dương 4A TH Lê Ngọc Hân 1300 1782
17 1211788686 Phạm Việt Khánh    9/08/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1280 1651
18 1210331377 Nguyễn Hải Yến    05/03/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1250 1800
19 1212341999 Bùi Lương Duyên    13/10/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1230 1800
20 1210690462 Trần Minh Hoàng    06/06/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1220 1800
21 1202112547 Vũ Trung Hiếu    02/04/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1210 1800
22 1212664030 Lê Đức Huy    10/07/2005 Lào Cai 4A TH Lê Ngọc Hân 1150 921
  Phòng: 13 Lớp: 5 Địa điểm: THCS Kim Tân   Giờ vào phòng thi: 8h35  
1 1214272479 Trần Diệu Linh   05/01/2004 Liên Phương - Hạ Hòa - Phú Thọ 5A2 TH Bắc Cường 590 28'53''
2 1212485335 Đinh Thế Minh   04/10/2004 BV ĐK số 2 5C TH Bắc Lệnh 1790 1497
3 1211709269 Phạm Quang  Khánh   29/05/2004 BV ĐK số 2 5D TH Bắc Lệnh 1560 1754
4 1209998231 Mai Tiến Huy   21/01/2004 BV ĐK số 1 5A TH Bắc Lệnh 1530 1662
5 1210294543 Nguyễn Khánh Huyền   13/10/2004 BV ĐK số 2 5B TH Bắc Lệnh 1320 1800
6 1211026472 Lê Hải Như   11/01/2004 BV ĐK số 2 5A TH Bắc Lệnh 1310 1759
7 12100587310 Hà Ngọc Diệp   12/04/2004 Trạm Y tế Bảo Thắng 5A TH Bắc Lệnh 950 1800
8 1211115907 Trần Quang Huy   17/2/2004 Cam Đường- Lào Cai 5A Th Bình Minh 1720 30'
9 1211308354 Nguyễn Thị Trà Mi   7/3/2004 bệnh viện tỉnh Lào Cai 5 TH Đồng tuyển 2 670 180
10 1211308343 Lê Thị Hải Yến   23/12/2004 Phòng khám Đa khoa Cốc lếu- Lào cai 5 TH Đồng tuyển 2 1010 180
11 1210923318 Nguyễn Xuân Dũng   30/7/ 2004 Bệnh viện Phụ Sản - Hà Nội 5A TH Nam Cường 1130 30'
12 1210223806 Lương Hoàng An    08/4/2004 Bắc Lệnh - LC 5A THPH 860 1751
13 1209453369 Nguyễn Thu   21/01/2004 Pom Hán - LC 5A THPH 1160 1800
14 1209668692 Nguyễn Thu Hường   20/04/2004 BV Đa Khoa số 2-  LC 5A THPH 1100 1800
15 1210172599 Nguyễn Kiều Tuân   28/10/2004 BV Đa Khoa só 2 - LC 5C THPH 710 1755
16 1210972043  Nguyễn Bảo  Ngọc    23/10/2004  BV Đa khoa số II 5  TH Thống Nhất 420 30'
  Phòng: 14 Lớp: 5 Địa điểm: THCS Lê Hồng Phong   Giờ vào phòng thi: 8h35  
1 1210011371 Hà Thị Kim Oanh   06/10/2004 P.Nguyễn Thái Học - TP Yên Bái 5B TH Duyên Hải 850 30'
2 1210748291 Nguyễn Ngọc Linh   15/6/2004 P. Kim tân - TX Lào Cai - LC 5B TH Duyên Hải 840 29'15''
3 1208668114 Hồ Đức Cảnh Nguyên   04/12/2004 P.Duyên Hải - TX Lào Cai 5B TH Duyên Hải 750 30'
4 1209592151 Nguyễn Trần Uyển Nhi   6/11/2004  P.Kim Tân - LC 5B TH Duyên Hải 640 29'26''
5 1208234398 Nguyễn Huy Hoàng   01/1/2004 Phường Bắc Lệnh 5A TH Duyên Hải 490 30'
6 1209585127 Nguyễn Thị Thu     18/7/2004 Yên Bái 5A TH Nguyễn Du 1280 28'25''
7 1212557036 Trần Thái Sơn   16/8/2004 Kim Tân - Lào Cai 5C TH Nguyễn Du 1240 28'33''
8 1209607691 Vương Thị Huyền Trang   10/2/2004 Kim Tân - Lào Cai 5B TH Nguyễn Du 1020 28'32''
9 1209317371 Phạm Thùy  Trang   3/10/2004 Quỳnh Phụ - Thái Bình 5C TH Nguyễn Du 1000 28'35''
10 1210416263 Nguyễn Thu  Hằng   4/12/2004 Yên Bái 5A TH Nguyễn Du 980 28'6''
11 1210253852 Trần Hoàng Ngân Giang   18/4/2004 B. Thắng - Lào Cai 5C TH Nguyễn Du 970 28'32''
12 1209217984 Hoàng Thảo Nguyên   5/11/2004 Kim Tân - Lào Cai 5C TH Nguyễn Du 960 28'37''
13 1210274367 Cao Thị Bạch  Diệp   25/08/2004 Hà Nội 5B TH Nguyễn Bá Ngọc 650 30
14 1210180099 Nguyễn Thảo  Vân   15/07/2004 Bệnh Viện đa khoa số 1 Lào Cai 5A TH Nguyễn Bá Ngọc 610 30
  Phòng: 15 Lớp: 5 Địa điểm: THCS Hoàng Hoa Thám   Giờ vào phòng thi: 8h35  
1 1208277114 Bùi Mai Phương   03/4/2004 Kim Tân - Lào Cai 5B TH Kim Đồng 1260 28'29''
2 1209476828 Hoàng Phương Thảo   06/12/2004 BV Việt Pháp - Hà Nội 5B TH Kim Đồng 1250 28'51''
3 1213327655 Hoàng Việt Hùng   02/01/2004 Kim Tân - Lào Cai 5B TH Kim Đồng 1100 28'26''
4 1212716920 Nguyễn Phương Anh   30/11/2004 BV Phụ Sản, Hà Nội 5B TH Kim Đồng 1010 28'34''
5 1214073189 Nguyễn Bảo Châu   14/01/2004 BV Phụ Sản Trung Ương 5A TH Kim Đồng 980 28'18''
6 1212658092 Nguyễn Thùy Dương   27/8/2004 BV Tỉnh Yên Bái 5B TH Kim Đồng 920 28'40''
7 1213954087 Nguyễn Quang Minh   07/01/2004 BVĐK số I Lào Cai 5B TH Kim Đồng 920 30'
8 1213327810 Trương Khánh Linh   21/7/2004 BVĐK số I Lào Cai 5B TH Kim Đồng 850 28'32''
9 1209486837 Hà Kim Minh    16.11.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1530 24'44''
10 1206958627 Kiều Minh Quang    30.04.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1400 29'35''
11 1212157888 Mai Thu Huyền    10.10.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1370 28'16''
  Phòng: 16 Lớp: 5 Địa điểm: TH Hoàng Văn Thụ   Giờ vào phòng thi: 8h35  
1 1208126114 Trần Quang Huy   2/13/2004 BV đa khoa số 1 Yên Bái 5A4 TH Hoàng Văn Thụ 720 1754
2 1214295317 Đặng Tùng  Dương   8/3/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A4 TH Hoàng Văn Thụ 1640 1800
3 1210566693 Nguyễn Thu Ngân   1/19/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A1 TH Hoàng Văn Thụ 1430 1758
4 1209645650 Khúc Hoàng Mai   7/5/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A2 TH Hoàng Văn Thụ 1380 1768
5 1210185965 Nguyễn Hữu Huy   5/17/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A5 TH Hoàng Văn Thụ 1320 1779
6 1211764711 Nguyễn Hoàng Đỗ Quyên   1/12/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A2 TH Hoàng Văn Thụ 1270 1752
7 107036222 Nguyễn Thị Vân Anh   8/2/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A4 TH Hoàng Văn Thụ 1240 1756
8 1210814285 Nguyễn Hồng Phúc   8/17/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A5 TH Hoàng Văn Thụ 1240 1676
9 1209480685 Trần Phương Hoa   8/7/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A4 TH Hoàng Văn Thụ 1220 1751
10 1213818934 Vũ Trịnh Minh Minh   1/21/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A5 TH Hoàng Văn Thụ 1120 1691
11 1210384312 Nguyễn Thùy Dương   10/10/2004 BV đa khoa số 2 Lào Cai 5A4 TH Hoàng Văn Thụ 1090 1791
12 1210821307 Vũ Phương Mai   4/12/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A1 TH Hoàng Văn Thụ 1090 1752
13 1202053307 Hoàng Trần Minh Đức   9/23/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A5 TH Hoàng Văn Thụ 1070 1765
14 1207918094 Nguyễn Minh Anh   2/23/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A4 TH Hoàng Văn Thụ 1030 1762
15 1201376138 Phạm Thu   4/13/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A4 TH Hoàng Văn Thụ 990 1762
16 1211762549 Nguyễn Đỗ Phương Linh   1/20/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A2 TH Hoàng Văn Thụ 990 1754
17 1209597929 Lê Mỹ Tâm   01/32004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A4 TH Hoàng Văn Thụ 930 1778
18 1212951316 Đinh Lan Chi   8/24/2004 BV đa khoa số 1 Lào Cai 5A4 TH Hoàng Văn Thụ 890 1754
  Phòng: 17 Lớp: 5 Địa điểm: TH Lê Văn Tám   Giờ vào phòng thi: 8h35  
1 1211204436 Trần Thị Mỹ Liên    02.02.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a6 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1290 28'42''
2 109771450 Nguyễn Ngọc Hà    24.12.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a6 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1280 28'27''
3 1213183449 Nguyễn Vân Anh    10.01.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1250 28'26''
4 1210694168 Lê Ngọc Ánh    07.12.2004. Bắc Lệnh - Lào Cai 5a3 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1140 28'41''
5 1209590704 Nguyễn Hoàng Hà    11.08.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1120 24'24''
6 1209217430 Dương Như Anh    13.08.2004 Bắc Lệnh - Lào Cai 5a7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1070 28'21''
7 1209685591 Nguyễn Quốc Triệu    16.02.2004 Bát Xát - Lào Cai 5a2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1020 28'44''
8 104567261 Ngô Lương Thảo    13.12.2004 Bát Xát - Lào Cai 5a6 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 1010 28'43''
9 1208544079 Hoàng Lê Mai Linh    20.11.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 970 30'
10 116795124 Đào Hương Giang    22.06.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a4 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 880 28'34''
11 110796248 Đinh Mai Anh    01.10.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a5 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 790 28'20''
12 1210302081 Vũ Việt Hoàng    15.03.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 700 28'48''
13 1209834232 Tạ Minh Đức    17.08.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a1 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 680 28'18''
14 105518788 Đinh Hoàng Lâm    18.01.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 650 28'29''
15 1208547501 Lê Đức Anh    24.05.2004 Bệnh viện phụ sản TW 5a7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 610 28'29''
16 115124759 Hứa Minh Chiến    22.7.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a7 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 610 28'48''
17 1210069705 Vũ Phương Mai    03.01.2004 Kim Tân - Lào Cai 5a2 Trường Tiểu học Lê Văn Tám 600 28'48''
  Phòng: 18 Lớp: 5 Địa điểm: TH Lê Ngọc Hân   Giờ vào phòng thi: 8h35  
1 1209629031 Doãn Trung Hiếu    20/11/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1370 1800
2 1208573151 Phạm Thị Ngọc Ánh    14/05/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1280 1800
3 1211095051 Nguyễn Thiên Hương    10/09/2004 Bát Xát - Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1240 1772
4 1210630573 Trần Thị Hương Giang    12/08/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1210 1800
5 1210326055 Nguyễn Châu Giang    01/09/2004 Hà Đông - Hà Nội 5B TH Lê Ngọc Hân 1190 1800
6 1210453094 Nguyễn Vũ Ánh Ngọc    17/08/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1160 1800
7 1214067554 Vương Huyền Đan    06/09/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1120 1800
8 1210815735 Nguyễn Công Thành    22/06/2014 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1110 1799
9 1209585708 Trương Nguyễn Việt Quang    15/10/2004 Thanh Hóa 5B TH Lê Ngọc Hân 1080 1800
10 1210454686 Đặng Duy Nam    01/09/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 950 1778
11 1212767996 Trần Hồng Nhung    13/02/2004 Bát Xát - Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 940 1694
12 1210410960 Trần Phương Thảo    27/10/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 920 1800
13 1210447698 Lê Hiểu Minh    02/03/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 890 1800
14 1210427279 Đào Quang Minh    11/10/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1680 1765
15 1211021817 Nguyễn Mạnh Cường   07/05/2004 Nam  Định 5B TH Lê Ngọc Hân 1580 1766
16 1210230935 Nguyễn Tuấn Đức    29/10/204 Yên Bái 5B TH Lê Ngọc Hân 1450 1697
17 1210792129 Vũ Quốc Trung    27/12/2004 Bát Xát 5B TH Lê Ngọc Hân 1450 1767
18 1209002926 Nguyễn Phương Anh    24/06/2004 Hải Dương 5B TH Lê Ngọc Hân 1410 1569
19 1209470797 Nguyễn Thủy Nhi    30/05/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1390 1800
20 1209974411 Nông Đức Thái    20/07/2004 Lào Cai 5B TH Lê Ngọc Hân 1380 1800
  Phòng: 19 Lớp: 6 Địa điểm: THCS Kim Tân   Giờ vào phòng thi: 9h35  
13 1209683964 Ninh Gia Hiếu   14/12/2003 P. Kim Tân-TX Lào cai-LàoCai 6G THCS KTân 1650 28'43
14 1208039297 Nguyễn Ngọc Hoài   25/01/2003 Lào Cai - Lào Cai 6B THCS KTân 1560 28'20
15 1202406570 Pham Bảo Ngọc   07/11/2003 Lào Cai - Lào Cai 6A THCS KTân 1530 27'29
16 1205433882 Nguyễn Thùy Dương   18/10/2003 Lào Cai - Lào Cai 6B THCS KTân 1500 27'47
17 1212278361 Hà Cẩm   23/7/2003 Bảo Thắng - Lào Cai 6B THCS KTân 1470 28'30
1 1209804912 Lương Vũ Thanh Loan   13/4/2003 Lào Cai - Lào Cai 6C THCS KTân 1450 28'28
2 1210227935 Nguyễn Hoàng Tùng   18/12/2003 BV tỉnh Yen Bái 6A THCS KTân 1400 28'49
3 1210926238 Vũ Hiệp Sơn   06/01/2003 P. Kim Tân-TX Lào cai-LàoCai 6G THCS KTân 1330 29'59
4 1209602209 Đặng Khánh Ly   14/8/2003 Lào Cai - Lào Cai 6B THCS KTân 1300 28'25
5 1202617247 Trần Minh Trà   28/10/2003 Xi Ma Cai - LC 6D THCS KTân 1290 28'26
6 1211768376 Nguyễn Hà Vinh   23/10/2003 BVĐK Hữu nghị đa khoa Nghệ An 6G THCS KTân 1280 29'29
7 1211573935 Lê Thu Thảo   11/8/2003 Kim Tân - Tx. Lào Cai - T. Lào Cai 6H THCS KTân 1250 29'59
8 1209655918 Trần Việt Tùng   20/12/2003 BV tỉnh Yen Bái 6A THCS KTân 1240 29'43
9 1210392224 Nguyễn Hiền Linh   29/7/2003 Lào Cai - Lào Cai 6C THCS KTân 1170 28'19
10 1210913503 Trịnh Quang Cường   11/11/2003 BVĐK số 1 Lào Cai 6I THCS KTân 1170 28'40
11 106074030 Vũ Mai Linh   24/8/2003 Lào Cai - Lào Cai 6C THCS KTân 1100 28'30
12 1210818896 Lê Trần Tố Quyên   27/01/2003 Lào Cai - Lào Cai 6E THCS KTân 1010 28'33
13 1211941232 Vũ Minh Quân   04/10/2003 Lào Cai - Lào Cai 6C THCS KTân 1000 28'31
  Phòng: 20 Lớp: 6 Địa điểm: THCS Lê Hồng Phong   Giờ vào phòng thi: 9h35  
14 1210821309 Tăng Hà Anh   24/05/2003 Cốc Lếu - Lào Cai 6A1 THCS Lê Hồng Phong 1470 30'
15 105674977 Nguyễn Quốc Hưng   13/12/2003 Duyên Hải - Lào Cai 6A1 THCS Lê Hồng Phong 1290 30'
16 1210671241 Lê Tiến Thành   27/07/2003 Kim Tân - Lào Cai 6A1 THCS Lê Hồng Phong 1050 29'17''
17 1210852908 Vũ Quang Vinh   19/03/2003 Duyên Hải - Lào Cai 6A1 THCS Lê Hồng Phong 990 29'25''
18 1208029981 Phan Diệu Linh   20/11/2003 Cốc Lếu - Lào Cai 6A1 THCS Lê Hồng Phong 950 29'19''
19 116766385 Nguyễn Phương Chi    28/2/2003 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6C THCS Lê Quý Đôn 1720 24'54''
1 1210986968 Bùi Mai Hạnh    15/1/2003 Thị xã LC - LCai 6B THCS Lê Quý Đôn 1640 27'4''
2 1209539420 Ngô Thị Thu Hương    10/1/2003 Bình Lục - Lào Cai 6C THCS Lê Quý Đôn 1600 23'1''
3 1209894916 Trịnh Phương Anh    04/11/2003 Bệnh viện đa khoa số II tỉnh Lào Cai 6D THCS Lê Quý Đôn 1540 25'29''
4 1212867028 Bùi Huy Long    15/6/2003 BVĐK số 1 - LCai 6B THCS Lê Quý Đôn 1540 28'37''
5 1211229333 Nguyễn Minh Phương    23/2/2003 BVĐK số 1 tỉnh Lào CAi 6A THCS Lê Quý Đôn 1530 29'18''
6 87334990 Nguyễn Như Ngọc    22/5/2003 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6A THCS Lê Quý Đôn 1510 25'48''
7 1210403848 Nguyễn Minh Trang    24/10/2003 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6A THCS Lê Quý Đôn 1490 20'25''
8 1210843806 Nguyễn Mạnh Hùng    27/11/2003 Bệnh viện đa khoa số I - tỉnh Lào Cai 6D THCS Lê Quý Đôn 1480 24'59''
9 1205919467 Vũ Thuỳ Dương    9/1/2003 BVĐK số 1 - LCai 6B THCS Lê Quý Đôn 1480 29'18''
10 1209859724 Nguyễn Ngọc Cương    18/12/2003 Bệnh viện đa khoa số I tỉnh Lào Cai 6D THCS Lê Quý Đôn 1470 26'37''
11 1213593045 Hoàng Kim Quang    3/3/2003 Thị Xã  Lào Cai - Lào Cai 6B THCS Lê Quý Đôn 1470 30'
  Phòng: 21 Lớp: 6 Địa điểm: THCS Hoàng Hoa Thám   Giờ vào phòng thi: 9h35  
1 1209901205 Nguyễn Quang Vinh   21/10/2003 T.x Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6D THCS Bắc Cường 1040 30'
2 1212809872 Vàng Thị Dìn   2/10/2003 Đồng Tuyển 6 THCS Đồng Tuyển 1580  
3 1205549777 Hoàng Thùy Dương    11/11/2003 Bảo Yên-Lào Cai 6B THCS Hoàng Hoa Thám 1610 28'27''
4 1210128032 Nguyễn Lương Hải Anh    29/8/2003 Thị xã Lào Cai-Tỉnh Lào Cai 6G THCS Hoàng Hoa Thám 1550 28'10''
5 1209987191 Nguyễn An HuyB    3/12/2003 BVĐK Số I-Kim Tân- Lào Cai 6C THCS Hoàng Hoa Thám 1440 28'30''
6 1210589473 Vũ Thị Thảo Vân    31/5/2003 Thị xã Lào Cai-Tỉnh Lào Cai 6G THCS Hoàng Hoa Thám 1420 28'24''
7 1214009199 Mộc Khánh Duy    29/9/2003 Trung tâm y tế Huyện Bảo Thắng 6G THCS Hoàng Hoa Thám 1400 29'56''
8 1209969619 Nguyễn Đình Hoàng    3/3/2003 BVĐK số I-Tỉnh Lào Cai 6G THCS Hoàng Hoa Thám 1260 30'
9 1210625227 Trần Quý Dương    2/12/2003 Thị xã Lào Cai-Tỉnh Lào Cai 6E THCS Hoàng Hoa Thám 1170 29'6''
10 1210766164 Nguyễn Thế Khải    1/8/2003 BVĐK số I-Tỉnh Lào Cai 6E THCS Hoàng Hoa Thám 1130 29'33''
11 1214191558 Phạm Trịnh Quang Anh    30/7/2003 Thị xã Lào Cai-Tỉnh Lào Cai 6G THCS Hoàng Hoa Thám 1000 28'29''
12 1213742725 Nguyễn Thị Mĩ Hạnh   11/15/2003 xã  Hợp Thành- TP Lào Cai- tỉnh Lào Cai 6A THCS Hợp Thành 1200 30'
12 1210064629 Đỗ Thu Thảo    26/6/2003 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6A THCS Lê Quý Đôn 1440 29'42''
13 1210344129 Nguyễn Trần Nhật Anh    08/10/2003 Phường Kim Tân TX Lào Cai - T'Lào Cai 6D THCS Lê Quý Đôn 1430 26'50''
14 1207327774 Nguyễn Huyền Anh    9/6/2003 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6A THCS Lê Quý Đôn 1400 30'
15 103289693 Trịnh Xuân Cường    4/11/2003 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6A THCS Lê Quý Đôn 1390 27'19''
16 1210012978 Vũ Ngọc Diệp    03/12/2003 Phường Kim Tân TX Lào Cai - Lào Cai 6D THCS Lê Quý Đôn 1330 26'42''
17 1213961465 Trần Lê Phương Thảo    29/1/2003 P. Kim Tân - TX Lào cai 6B THCS Lê Quý Đôn 1330 29'21''
  Phòng: 22 Lớp: 6 Địa điểm: TH Hoàng Văn Thụ   Giờ vào phòng thi: 9h35  
1 1214194561 Trần Nhật Quân    22/9/2003 Huyện Bảo Yên - tỉnh Lào Cai 6B THCS Lê Quý Đôn 1230 29'41''
2 1210512092 Lê Thị Thùy Dương    28/9/2003 Huyện Sa Pa - tỉnh Lào Cai 6C THCS Lê Quý Đôn 1190 27'27''
3 1213294308 Đoàn Anh Tuấn    12/6/2006 Trạm Y tế xã Thái Hà 6D THCS Lê Quý Đôn 1190 29'15''
4 1210206891 Nguyễn Mạnh Cường    8/12/2003 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6A THCS Lê Quý Đôn 1190 29'16''
5 86815232 Nguyễn Phương Liên    08/12/2003 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6C THCS Lê Quý Đôn 1190 29'18''
6 1209950006 Hoàng Hải Lộc    07/2/2003 Khoa sản bệnh viện tỉnh Yên Bái 6C THCS Lê Quý Đôn 1180 29'54''
7 1211695636 Nguyễn Thị Thanh Huyền    8/9/2003 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6A THCS Lê Quý Đôn 1180 30'
8 1212604671 Quản Khánh Linh    29/9/2003 TX Lào Cai - tỉnh Lào Cai 6D THCS Lê Quý Đôn 1160 29'19''
9 89712119 Đặng Hồng Hạnh    15/3/2003 Bệnh viện đa khoa số I - tỉnh Lào Cai 6D THCS Lê Quý Đôn 1100 29'18''
10 1209842490 Nguyễn Thành Đạt    25/10/2003 Bệnh viện Ứng Hòa - Hà Tây 6B THCS Lê Quý Đôn 1090 28'43''
11 1210743561 Nguyễn Kim Yến    07/06/2003 Bệnh viện đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai 6C THCS Lê Quý Đôn 1050 29'21''
12 1210872575 Bùi Linh Chi    2/4/2003 Phòng khám đa khoa Đại Đồng 6A THCS Lê Quý Đôn 1020 26'13''
13 1211614527 Hoàng Trung Hiếu    28/7/2003 Thị xã LC - LCai 6B THCS Lê Quý Đôn 1020 29'20''
14 1210141394 Nguyễn Liên Phương    7/12/2003 Phường Kim Tân - Thị xã  Lào Cai 6D THCS Lê Quý Đôn 1020 30'
15 1210826852 Nguyễn Hoàng Sơn    28/12/2003 BVĐK số 1, Kim Tân, TX Lào Cai 6A THCS Lê Quý Đôn 1010 29'29''
  Phòng: 23 Lớp: 6 Địa điểm: TH Lê Văn Tám   Giờ vào phòng thi: 9h35  
2 1210980045 Trần Xuân   02/9/2003 Phường Kim Tân- TX Lào Cai- Lào Cai 6A THCS Thống Nhất 1190 30'
3 1210214247 Nguyễn Trường Sơn   07/9/2003 BVĐK số 2 - Bắc Lệnh - Lào Cai 6C Trường THCS Bắc Lệnh 1410 28'17''
4 1209375868 Nguyễn Minh Trang   09/6/2003 TT y tế Thành phố Yên Bái 6C Trường THCS Bắc Lệnh 1120 28'31''
5 1210586111 Vũ Nguyên   08/11/2003 Phường Pom Hán - Lào Cai - Lào Cai 6C Trường THCS Bắc Lệnh 1070 28'38''
6 1213246187 Nguyễn Tuyết Anh   29/08/2003 BV đa khoa số 2 6A1 Trường THCS Binh Minh 1580 2509
7 1213339671 Nguyễn Thúy Hường   17/10/2003 TT ytế - TX LC 6A2 Trường THCS Binh Minh 1430 3000
8 1211053146 Phạm Mai Hương   8/9/2003 Trạm y tế phường Thống Nhất-LC 6A2 Trường THCS Binh Minh 1010 2924
9 1213028636 Phùng Hoàng Kiên   23/02/2003 Bắc Lệnh, TX Lào Cai, Lào Cai 6A Trường THCS Cam Đường 1340 1800
10 105534292 Phạm Hồng Hiếu Hạnh   10/6/2003 Cam Đường- Lào cai 6A1 Trường THCS Lý Tự Trọng 1400 29'12''
11 1209827853 Giang Thu Huyền   4/6/2003 Cam Đường- Lào cai 6a2 Trường THCS Lý Tự Trọng 1300 29'58''
12 104941095 Nguyễn Tất Đạt   25/2/2003 Bảo Thắng - Lào cai 6A2 Trường THCS Lý Tự Trọng 1220 28'34''
13 1209976936 Hoàng Nguyễn Ngọc Mai   3/6/2003 Cam Đường- Lào cai 6A1 Trường THCS Lý Tự Trọng 1180 29'15''
14 1210182388 Lê Trần Ngọc Hân   3/11/2003 Cam Đường- Lào cai 6a2 Trường THCS Lý Tự Trọng 1140 29'52''
15 1210124719 Nguyễn Thu Hằng   11/4/2003 Cam Đường- Lào cai 6a1 Trường THCS Lý Tự Trọng 1020 30'
16 1211687687 Lương Anh Tường   28/01/2003 Lâm Giang- Văn Yên - Yên Bái 6 Trường THCS Vạn Hòa 1050 30
  Phòng: 24 Lớp: 6 Địa điểm: TH Lê Ngọc Hân   Giờ vào phòng thi: 9h35  
1 1211009954 Nguyễn Quốc Bình   21/05/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1650 30'
2 1210113962 Trần Mạnh Hùng   14/06/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1600 29'20''
3 1210066246 Hồ Thị Cẩm Vân   15/05/2003 Kim Tân - Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1600 30'
4 1210016130 Nguyễn Quý Đồng   03/03/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6G THCS Ngô Văn Sở 1580 28'6''
5 1210113306 Nguyễn Ngọc Mai   05/05/2003 Kim Tân - Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1570 27'21'
6 1210666216 Nguyễn Thanh Phong   30/07/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6C THCS Ngô Văn Sở 1570 30'
7 1210151025 Trần Thu Huyền   09/04/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6G THCS Ngô Văn Sở 1510 30'
8 1209814652 Nguyễn Trần Khánh Linh   07/08/2003 Yên Bái 6G THCS Ngô Văn Sở 1480 26'42''
9 1211625490 Lương Yến Linh   01/12/2003 Liên bang Nga 6E THCS Ngô Văn Sở 1430 30'
10 1210397553 Trần Đức Mạnh   19/02/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6G THCS Ngô Văn Sở 1400 30'
11 1209753849 Nguyễn Thị Ngọc Diệp   30/04/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6G THCS Ngô Văn Sở 1390 28'35''
12 1212282925 Ngô Hải Linh   17/01/2003 Kim Tân - Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1390 30'
13 1212275929 Trần Thị Quỳnh Anh   11/02/2003 Duyên Hải - Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1330 30'
14 1210111215 Nguyễn Huệ Anh   25/09/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6G THCS Ngô Văn Sở 1300 30'
15 1214435949 Chu Thị Hồng Phúc   14/01/2003 Kim Tân - Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1280 28'35''
16 1209565891 Nguyễn Linh Chi   25/03/2003 Bắc Cường - Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1250 29''46''
17 1210023211 Vũ Thị Kim Oanh   10/04/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6G THCS Ngô Văn Sở 1220 28'32''
18 1210377861 Đoàn Trần Linh Trang   04/02/2003 Yên Bái 6E THCS Ngô Văn Sở 1200 30'
19 1210205574 Nguyễn Thị Quỳnh   09/03/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6G THCS Ngô Văn Sở 1170 30'
20 1211259317 Đặng Khánh Linh   16/09/2003 Bắc Cường - Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1070 30'
1 1210367978 Lê Minh Nghĩa   20/11/2003 Yên Bái 6E THCS Ngô Văn Sở 1020 30'
16 109069587 Phạm Hà Khôi Nguyên   03/09/2003 Bệnh viện số 1 tỉnh Lào Cai 6E THCS Ngô Văn Sở 1720 26'50''
17 106596123 Nguyễn Gia Huy   13/07/2003 Bệnh viện Sản Nhi - Lào Cai 6G THCS Ngô Văn Sở 1680 29'31''
18 1202788590 Nguyễn Lan Anh   07/11/2003 Bệnh viện đa khoa Bảo Thắng - Lào Cai 6G THCS Ngô Văn Sở 1660 30'
  Phòng: 25 Lớp: 7 Địa điểm: THCS Kim Tân   Giờ vào phòng thi: 10h35  
9 1211512300 Thào Thiên Thảo   21/01/2002 BV Đa khoa số1-Kim Tân - Lào Cai 7A THCS Kim Tân 1230 30'
10 1210821703 Đinh Hải Nam   13/8/2002 BV đa khoa số 1 - Lào Cai 7A THCS Kim Tân 1070 28'29''
11 1210225426 Lương Khánh Huyền   03/12/2002 Yên Khánh - Ninh Bình 7A THCS Kim Tân 1010 28'20''
12 1210953486 Đặng Quốc Việt   23/12/2002 BVĐK tỉnh Yên Bái 7D THCS Kim Tân 1010 29'42''
13 1213593383 Trần Phương Uyên   15/5/2002 BV đa khoa Tỉnh Lào Cai 7I THCS Kim Tân 1000 26'5''
14 1211225453 Bùi Hoàng Dương   04/4/2002 BV đa khoa số 1 Tỉnh Lào Cai 7A THCS Kim Tân 990 28'52''
15 1212673675 Cao Xuân Hiếu   22/01/2002 BV đa khoa số 1 Tỉnh Lào Cai 7A THCS Kim Tân 970 28'29''
16 1214152654 Vũ Minh Ngọc   17/8/2002 Lào Cai - Lào Cai 7A THCS Kim Tân 970 28'6''
1 1213408958 Nguyễn Trọng Nguyên   15/6/2002 TT y tế TX Lào Cai 7A THCS Kim Tân 950 28'26''
2 1212785369 Trần Phúc Việt   04/3/2002 Lào Cai - Lào Cai 7A THCS Kim Tân 950 28'51''
3 104402587 Lê Hoàng Hải   19/12/2002 BV đa khoa số 1 Tỉnh Lào Cai 7A THCS Kim Tân 930 28'33''
4 1211216414 Nguyễn Thị Kim Ngân   17/7/2002 Lào Cai - Lào Cai 7A THCS Kim Tân 930 28'43''
5 1213634328 Trần Vũ Kiên   04/7/2002 BV đa khoa số 1 Tỉnh Lào Cai 7A THCS Kim Tân 930 30'
6 1210820166 Nguyễn Tuấn Anh   18/02/2002 Bắc Hà - Lào Cai 7I THCS Kim Tân 920 28'23''
7 1210823802 Nguyễn Đức Hoàng   10/02/2002 Trạm y tế xã Liên Giang - Đông Hưng 7A THCS Kim Tân 880 28'46''
8 1210626096 Trần Thu Phương   09/6/2002 BV đa khoa số 1 - Lào Cai 7A THCS Kim Tân 810 28'52''
9 1210887482 Dương Phạm Ngọc Minh   09/9/2002 BV đa khoa số 1 - Lào Cai 7A THCS Kim Tân 800 28'43''
  Phòng: 26 Lớp: 7 Địa điểm: THCS Lê Hồng Phong   Giờ vào phòng thi: 10h35  
10 1213159837 Hoàng Thái Dương   17/10/2002 BV số 1 tỉnh Lào Cai 7A3 THCS Lê Hồng Phong 1440 26'49''
11 1211341921 Phạm Thị Minh Nguyệt   13/03/2002 Thường Tín - Hà Tây 7A1 THCS Lê Hồng Phong 1100 29'17''
12 1213434854 Vũ Thị Bạch Huệ   15/07/2002 TT y tế Phú Xuyên 7A1 THCS Lê Hồng Phong 850 29'42''
13 1212049288 Đào Phương Thúy   06/08/2002 BVĐK số I tỉnh Lào Cai 7A3 THCS Lê Hồng Phong 830 29'27''
14 1214218300 Hoàng Phương Thảo    19/12/2002 Phường Kim Tân - Thị xã Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1680 23'41''
15 104866433 Hà Mai Linh    9/9/2002 Bệnh viện đa khoa số 1 tỉnh LC 7B THCS Lê Quý Đôn 1610 29'16''
7 1209881583 Vũ Thảo Nguyên    21/3/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1110 29'58''
8 1214152372 Bùi Mạnh Khương    14/12/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1070 29'15''
9 1210074478 Nguyễn Phương Thanh    30/7/2002 Phường Kim Tân - TX Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1070 29'59''
10 1210096514 Phạm Mai Linh    28/6/2002 Bệnh viện  số 1 tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1070 30'
11 1210570967 Hoàng Thị Thu Trà    4/10/2002 Sơn Đông - Bắc Giang 7A THCS Lê Quý Đôn 1060 29'14''
12 1214433433 Phạm Trung Đức   15/9/2002 Bệnh viện đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1040 29'19''
13 1209842309 Lê Thị Phương Thảo    8/11/2002 Phương Trung - Thanh Oai - Hà Tây 7A THCS Lê Quý Đôn 1020 29'18''
14 107640825 Trần Hà Thái    21/9/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1010 29'59''
15 1211784648 Trần Thị Thảo Vân    19/6/2002 TX Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7D THCS Lê Quý Đôn 1010 29'59''
16 1210887546 Hoàng Thanh Thanh    1/9/2002 Bệnh viện đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 960 29'57''
16 1210910920 Trần Minh Tuấn    8/9/2002 Bệnh viện phụ sản - Hà Nội 7B THCS Lê Quý Đôn 1580 19'59''
  Phòng: 27 Lớp: 7 Địa điểm: THCS Hoàng Hoa Thám   Giờ vào phòng thi: 10h35  
4 1209811188 Vũ Tiến Nam    8/8/2002 Tp Lào Cai-Tỉnh Lào Cai 7B THCS Hoàng Hoa Thám 1460 28'24''
5 1211046088 Đỗ Thị Lan Hương    16/11/2002 BVĐK số I-Lào Cai 7D THCS Hoàng Hoa Thám 980 29'15''
6 1211083110 Đỗ Minh Hiếu    10/4/2002 Kim Tân-Lào Cai-Lào Cai 7D THCS Hoàng Hoa Thám 880 29'14''
7 1209877467 La Hải Đăng    9/12/2002 Tp Lào Cai-Tỉnh Lào Cai 7B THCS Hoàng Hoa Thám 860 28'15''
8 1210502463 Nguyễn Sơn Long    3/5/2002 BVĐK số I-Lào Cai 7D THCS Hoàng Hoa Thám 820 29'58''
5 1214442068 Hoàng  Dạ Ngân   3/4/2002 BVĐKII - Bắc Lệnh - Lào Ca i- Lào Cai 7 THCS Thống Nhất 920 29'
6 1210980743 Trần Ngọc Phú   22/3/2002 Bảo Hà - Văn Yên - Yên Bái 7 THCS Vạn Hòa 1000 30
7 87110271 Tạ Thị Diễm Quỳnh   21/05/2002 Trung tâm y tế Thị xã Hà Đông 7A Trường THCS Bắc Lệnh 940 28'30''
8 1210940597 Ngô Đoàn Kiên   10/3/2002 Trung tâm y tế Thị xã Lào Cai 7A Trường THCS Bắc Lệnh 910 29'16''
9 1209582522 Bùi Quý Dương   08/6/2002 BVĐK số 2 - Lào Cai - Lào Cai 7A Trường THCS Bắc Lệnh 830 28'39''
10 1211867117 Nguyễn Thị Thu Uyên   2/9/2002 BV đa khoa-Lao Cai 7B Trường THCS Pom Hán 1710 26'57
11 1208026622 Đinh Huy Tuấn Anh   11/28/2002 BV đa khoa-Lao Cai 7B Trường THCS Pom Hán 1220 28'49
12 1209818439 Tô Phương Linh   2/8/2002 BV đa khoa-Lao Cai 7A Trường THCS Pom Hán 870 30'
  Phòng: 28 Lớp: 7 Địa điểm: TH Hoàng Văn Thụ   Giờ vào phòng thi: 10h35  
15 1211989731 Đoàn Thị Hà Phương    16/1/2002 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1200 30'
16 66206154 Lộ Minh Anh    21/5/2002 Bệnh viện đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1180 29'17''
1 1210263744 Trần Mạnh Dũng    6/7/2002 Kim Tân - TX Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1180 29'53''
2 1212091496 Trần Thị Cúc    12/10/2002 Phường Kim Tân - TX Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1140 29'16''
3 110673022 Dương Minh Quang    13/2/2002 Đông Ninh - Khoái Châu - Hưng Yên 7A THCS Lê Quý Đôn 1140 29'23''
4 1209671284 MẠC QUỐC KHÁNH    4/10/2002 Bệnh viện tỉnh Yên Bái 7A THCS Lê Quý Đôn 1130 29'7''
5 1210750146 Bùi Ngọc Bình    26/11/2002 Phường Kim Tân - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1120 29'17''
6 1210360002 Nguyễn Ngọc Sơn    9/12/2002 Phường Kim Tân - TX Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1110 29'16''
1 1212575787 Nguyễn Hồng Minh    18/11/2002 Phường Kim Tân - TX Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 960 29'57''
2 1210515204 Vũ Lê Thành    9/11/2002 BVĐK số 1 phường Kim Tân - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 930 29'18''
3 1210081872 Phạm Đức Nguyên    20/10/2002 Thị xã Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 920 30'
4 1210880210 Hoàng Cao Dương    17/4/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 870 29'21''
5 1210168734 Đàm Trung Hiếu    11/7/2002 BVĐK số 1 Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 860 28'47''
6 116697030 Đỗ Bùi Khánh Linh    11/2/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 840 29'15''
7 125562578 Nguyễn Trung Kiên    7/7/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 840 29'17''
8 91936474 Nguyễn Tường Duy    14/12/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 830 29'33''
9 1214217793 Nguyễn Hải Minh    5/5/2002 Bệnh viện đa khoa số II tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 810 29'22''
10 1210031981 Hoàng Nhật Hà    18/7/2002 Kim Tân - TX Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 800 29'58''
  Phòng: 29 Lớp: 7 Địa điểm: TH Lê Văn Tám   Giờ vào phòng thi: 10h35  
1 1209724664 Ngô Hoài Thương   20/01/2002 Kim Tân-TX Lào Cai- Tỉnh Lào Cai 7C THCS Bắc Cường 1270 30'
2 1203253002 Nguyễn Ngọc Ánh   14/10/2002 H. Bắc Hà - T. Lào cai 7A THCS Bắc Cường 910 30'
3 1203270545 Đinh Thị Nghĩa   7/7/2002 TX Lào Cai- Lào Cai 7A THCS Bắc Cường 900 30'
12 1210229515 Nguyễn Thành Duy   14/3/2002 Cam Đường Lao Cai 7A2 THCS Lý Tự Trọng 1440 26'44''
13 1209494464 Nguyễn Quang Vinh   5/12/2002 Cam Đường Lao Cai 7a2 THCS Lý Tự Trọng 1190 29'59''
14 1209501239 Phạm Thu Giang   6//9/2002 Cam Đường Lao Cai 7A2 THCS Lý Tự Trọng 1110 29'19''
15 1209548952 Nguyễn Trung Hiếu   26/2/2002 Cam Đường Lao Cai 7A2 THCS Lý Tự Trọng 1070 29'20''
16 1210060735 Nguyễn Quốc Hưng   20/9/2002 Cam Đường Lao Cai 7a2 THCS Lý Tự Trọng 1050 30'
17 108252603 Trịnh Tiến Đạt   10/9/2002 Cam Đường Lao Cai 7A1 THCS Lý Tự Trọng 1010 29'19''
1 1209967924 Trần Bùi Thu   26/2/2002 Cam Đường Lao Cai 7A1 THCS Lý Tự Trọng 910 30'
2 1210927247 Nguyễn Thu   8/10/2002 Cam Đường Lao Cai 7A1 THCS Lý Tự Trọng 870 30'
3 1209246372 Phạm Thu Hiền   14/3/2002 Cam Đường Lao Cai 7a1 THCS Lý Tự Trọng 850 30'
4 1210138150 Lương Quang Chính   14/2/2002 Cam Đường Lao Cai 7a2 THCS Lý Tự Trọng 850 30'
  Phòng: 30 Lớp: 7 Địa điểm: TH Lê Ngọc Hân   Giờ vào phòng thi: 10h35  
14 1214295307 Lâm Trần Hiếu    4/7/2002 Phường Kim Tân - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1200 29'59''
11 1212149075 Hoàng Hải Anh    26/12/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 800 30'
1 1212213449 Lê Thị Uyên Tâm    1/5/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1520 25'56''
2 87425375 Đặng Hoàng Giang    15/7/2002 Phường Kim Tân - TX Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1510 28'9''
3 1210038380 Đào Trần Nam Kiên    1/2/2002 Phường Kim Tân - TX Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1480 29'58''
4 1212282883 Hà Thùy Trang    9/1/2002 Kim Tân Thị xã Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1460 24'27''
5 1211012728 Hoàng Quang Thắng    25/2/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1440 29'18''
6 1200442537 Bùi Phương Anh    21/2/2002 Cam Đường - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1410 29'59''
7 1210890693 Đỗ Thu Trà    14/12/2002 Viện bảo vệ bà mẹ trẻ em SS - TP Hà Nội 7B THCS Lê Quý Đôn 1380 29'15''
8 1209912744 Trần Hồng Nhung    17/5/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1380 29'16''
9 1212283564 Nguyễn Bình Minh    19/9/2002 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1260 29'17''
10 1210794610 NGUYỄN HƯƠNG QUỲNH    15/2/2002 BVĐK số 1 tỉnh Lào Cai 7A THCS Lê Quý Đôn 1250 29'32''
11 1210065777 Hoàng Khánh Nguyệt    13/10/2002 phường Bắc Lệnh thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1230 29'19''
13 1210086415 Đỗ Hoàng Yến    23/6/2002 Phường Kim Tân - Thị xã Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1200 29'15''
12 1210305522 Phan Tiến Minh    9/4/2002 Bệnh viện đa khoa tỉnh số 1 tỉnh Lào Cai 7B THCS Lê Quý Đôn 1200 27'10''
13 1211057023 Vũ Minh Phương   06/08/2002 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 7E THCS Ngô Văn Sở 1660 28'25''
14 1210874764 Phạm Thị Ngọc   10/03/2002 Phòng  khám Phố Mới - Lào Cai 7E THCS Ngô Văn Sở 1540 28'37''
15 1210364939 Trần Nguyễn Bảo Châu   10/06/2002 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 7E THCS Ngô Văn Sở 1490 28'41''
16 1210099483 Tăng Quốc Tiến   18/07/2002 Bệnh viện đa khoa số 2 Lào Cai 7E THCS Ngô Văn Sở 1460 28'31''
17 1210340647 Lã Anh Trúc   12/2/2002 Bệnh viện đa khoa tỉnh Yên Bái 7D THCS Ngô Văn Sở 1460 30''
  Phòng: 31 Lớp: 8 Địa điểm: THCS Kim Tân   Giờ vào phòng thi: 12h30  
1 1214527678 Lê Thanh Huyền   18/5/2001 Kim Tân - TX Lào Cai 8A THCS KTân 1520 28'33
2 1211715679 Nguyễn Hoàng Hiệp   30/6/2001 Kim Tân -LC 8G THCS KTân 1480 28'44
3 1203199253 Trương Đăng Chiến   14/8/2001 BV ĐK Thái Nguyên 8C THCS KTân 1410 28'45
4 1209820387 Vũ Diễm Quỳnh   05/9/2001 P. Bắc Lệnh - TX Lào Cai 8A THCS KTân 1390 26'42
5 1213220688 Hoàng Phương Nga   13/12/2001 Bảo Yên - Lào Cai 8A THCS KTân 1380 28'20
6 1210180713 Hoàng Minh Chí   28/7/2001 Kim Tân - Lào Cai 8A THCS KTân 1360 26'53
7 1211882184 Cao Tuấn Đạt   01/10/2001 Kim Tân - Lào Cai 8A THCS KTân 1360 29'6
8 1209458014 Phan Thị Thu   05/8/2001 Lào Cai - Lào Cai 8B THCS KTân 1340 28'22
9 1211266214 Nguyễn Thị Minh Anh   23/5/2001 Lào Cai - Lào Cai 8G THCS KTân 1300 28'45
10 1211429670 Trần Phan Hải Quỳnh   17/10/2001 PK Cốc Lếu, Lào Cai 8B THCS KTân 1230 26'28
11 1212369054 Ngô Quang Việt   22/9/2001 BV ĐK Lào Cai 8D THCS KTân 1210 28'41
12 1210376010 Phạm Hải Nam   03/11/2001 Lào Cai - Lào Cai 8B THCS KTân 1210 28'53
13 1209830531 Lại Vũ Hoàng   03/9/2001 Kim Tân, TX Lào Cai, Lào Cai 8B THCS KTân 1190 20'51
14 1210635647 Đặng Quốc Đạt   03/10/2001 Mường Khương - Lào Cai 8C THCS KTân 1180 28'51
15 1210334531 Nguyễn Phương Thảo   05/3/2001 Bảo Thắng - Lào Cai 8A THCS KTân 1140 28'51
16 1209444418 Vũ Hoàng Phúc   21/9/2001 BV ĐK Lào Cai 8B THCS KTân 1130 28'28
17 1210944540 Nguyễn Thành Luân   03/6/2001 Kim Tân - Lào Cai 8G THCS KTân 1090 28'47
18 106357997 Nguyễn Tuấn Dũng   30/6/2001 Lào Cai - Lào Cai 8C THCS KTân 1070 28'50
19 116516623 Kiều Phương Uyên   30/11/2001 BV tỉnh Lào Cai 8B THCS KTân 1060 28'28
20 1210738069 Đinh Ngọc Minh   18/7/2001 Kim Tân - Lào Cai 8A THCS KTân 1030 28'45
  Phòng: 32 Lớp: 8 Địa điểm: THCS Lê Hồng Phong   Giờ vào phòng thi: 12h30  
1 1209333953 Nguyễn Trần Anh   Anh   08/01/2001 BVĐK tỉnh Lào Cai 8A1 THCS Lê Hồng Phong 1370 29'22''
2 1211121365 Đường Vũ Quốc   Hùng   25/08/2001 Cốc Lếu - Lào Cai 8A1 THCS Lê Hồng Phong 1320 29'20''
3 1211137972 Phan Thị Thúy   Nga   28/05/2001 Thanh Trì - Hà Nội 8A1 THCS Lê Hồng Phong 1210 29'24''
4 1211115498 Trần Mỹ Linh   06/02/2001 PKĐK Cốc Lếu-Lào Cai 8A1 THCS Lê Hồng Phong 1090 29'23''
5 1212939395 Đỗ Bích Ngọc   30/01/2001 Yên Lạc - Vĩnh Phúc 8A1 THCS Lê Hồng Phong 990 29'19''
6 1210550612 Đường Ngân   29/11/2001 Bệnh viện thị xã 8A1 THCS Lê Hồng Phong 950 29'21''
7 1209690514 Lê Thị Huyền My   27/12/2001 Phòng khám đa khoa II- Bản Lầu 8B THCS Bắc Cường 1430 30'
8 1240228363 Vũ Thị Mai Anh   24/10/2001 Bảo Thắng - Lào Cai 8C THCS Bắc Cường 1400 30'
9 106429467 Nguyễn Hương Thảo   02/11/2001 BVĐK số 1  -. Kim Tân-Lào Cai 8B THCS Bắc Cường 1340 30'
10 104779298 Phạm Hoàng Lâm   05/11/2001 BVKT mới- H. Văn Chấn- Yên Bái 8B THCS Bắc Cường 1220 30'
11 1214526462 Hà Trung Hiếu   20/10/2001 Trạm y tế xã Tuy Lộc 8A THCS Bắc Cường 1010 30'
12 1211953305 Lùng Thi Xuân   6/12/2001 Đồng Tuyển 8B THCS Đồng Tuyển 1540  
13 1211958401 Vi Thị Mến   6/17/2001 Đồng Tuyển 8A THCS Đồng Tuyển 1160  
14 1211953704 Nguyễn Thị Chinh   2/15/2001 Đồng Tuyển 8B THCS Đồng Tuyển 1000  
15 87013205 Mạc Quỳnh Chi   18/12/2001 Nghĩa Lộ - Yến Bái 8C THCS KTân 1020 28'50
16 1208186957 Bùi Thu Trang   17/10/2001 Lào Cai -  Lào Cai 8B THCS KTân 1010 28'29
17 1210738122 Đỗ Trung Hiếu   22/9/2001 BV số 1 - Tỉnh Lào Cai 8D THCS KTân 1000 28'46
18 1210675192 Nguyễn Thị Dương Giang   5/3/2001 Xuân Quang - Bảo Thắng - Lào Cai 8a THCS Nam Cường 980 1800
  Phòng: 33 Lớp: 8 Địa điểm: THCS Hoàng Hoa Thám   Giờ vào phòng thi: 12h30  
1 90339030 Ninh Quỳnh Anh    17/1/2001 Huyện Sa Pa - tỉnh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1660 27'26''
2 1213172093 Nguyễn Ngọc Liên    31/8/2001 Thị xã Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1640 29'16''
3 1213518436 Trịnh Ngọc Ánh    25/12/2001 PK Phố Mới - TX Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1610 24'41''
4 77525067 Trịnh Minh Thành    25/7/2001 PKĐK khu Cốc Lếu - Thị xã Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1550 29'15''
5 1212075383 Trần Trang Nhung    17/7/2001 Phường Kim Tân - Thị xã Lào Cai 8D THCS Lê Quý Đôn 1530 29'21''
6 1211603170 Vũ Minh Hiếu    13/12/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 - tỉnh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1520 29'21''
7 1210135444 Nguyễn Thị Minh Ngọc    17/6/2001 Phường Kim Tân - Thị xã Lào Cai 8D THCS Lê Quý Đôn 1510 29'17''
8 1201477925 Nguyễn Hoàng Minh    12/9/2001 BV đa khoa tỉnh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1490 29'16''
9 89163113 Vũ Lê Mai    28/4/2001 TX Lào Cai - tinh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1470 29'41''
10 1209626304 Nguyễn Hoàng Anh    14/10/2001 Kim Tân - Lào Cai 8A THCS Lê Quý Đôn 1450 21'5''
11 1200677157 Vũ Hoàng Linh Chi    16/9/2001 Thị xã Lào Cai- Tỉnh Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1450 25'33''
12 74290989 Hà Thiên Ngân    4/9/2001 TX Lào Cai - tinh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1450 29'14''
13 1210342378 Bùi Thành Nam    05/3/2001 TP Vinh - tỉnh Nghệ An 8B THCS Lê Quý Đôn 1440 28'50''
14 1214439554 Phan Ngọc Quỳnh    1/9/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai 8A THCS Lê Quý Đôn 1410 29'58''
15 1210765026 Nguyễn Quang Hợp    7/8/2001 Thị xã Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1390 28'34''
16 104865326 Đỗ Hải Đăng    28/8/2001 BVĐK số 1 Phường Kim Tân- Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1390 29'14''
17 88417548 Nguyễn Đức Minh    20/11/2001 Thị xã Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1370 29'17''
18 1210823108 Nguyễn Linh Chi    3/11/2001 BV đa khoa tỉnh - phường Minh Tân - Yên Bái 8D THCS Lê Quý Đôn 1320 29'16''
19 1210727544 Nguyễn Hoàng Phương   19/12/2001 Bắc Lệnh, Cam Đường, Lao Cai 8A Trường THCS Cam Đường 1690 1578
20 1212008664 Hoàng Lương Thảo   10/05/2001 Cam Đường, Cam Đường, Lao Cai 8A Trường THCS Cam Đường 1570 1798
  Phòng: 34 Lớp: 8 Địa điểm: TH Hoàng Văn Thụ   Giờ vào phòng thi: 12h30  
1 1210191657 Trần Thu Trang    15/3/2001 TX Lào Cai - Tinh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1300 29'57''
2 1210340468 Trần Phương Thanh    11/1/2001 Than Uyên - Lào Cai 8A THCS Lê Quý Đôn 1290 29'21''
3 1210880861 Nguyễn Vũ Ngọc Thảo    19/6/2001 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 8A THCS Lê Quý Đôn 1260 29'17''
4 1214429250 Hồ Anh Dũng    25/3/2001 Huyện Than Uyên - tỉnh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1260 29'17''
5 1210326381 Nguyễn Như Huệ    27/8/2001 TX Lào Cai - tinh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1260 29'20''
6 1212755152 Lê Quynh Anh    26/10/2001 Thị xã Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1260 29'21''
7 1210785745 Nguyễn Trung Kiên    19/1/2001 Bệnh viện - Bảo Yên 8D THCS Lê Quý Đôn 1250 29'18''
8 107084136 Ngô Phương Thảo    27/1/2001 Phường Kim Tân - Lào Cai 8D THCS Lê Quý Đôn 1240 29'57''
9 1210100814 Nguyễn Mai Phương    24/9/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai 8A THCS Lê Quý Đôn 1210 29'11''
10 1210003280 Phan Trang Nhung    02/1/2001 TX Lào Cai - tinh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1200 29'20''
11 1211606420 Hoàng Thị Thùy Dương    22/8/2001 Mường Khương - Lào Cai 8A THCS Lê Quý Đôn 1170 30'
12 86375341 Vũ Thị Quỳnh Anh    20/8/2001 Bệnh viện phụ sản Hà Nội 8A THCS Lê Quý Đôn 1150 29'16''
13 1209978132 Bùi Thúy Quỳnh    10/10/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 - tỉnh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1110 29'22''
14 1209714647 Nguyễn Thị Bảo Ngọc    24/3/2001 Phường Kim Tân - Tỉnh Lào Cai 8D THCS Lê Quý Đôn 1100 29'22''
15 1209755010 Trần Thu Nga    26/3/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 tỉnh Lào Cai 8A THCS Lê Quý Đôn 1090 29'18''
16 1211123136 Lê Anh Tuấn    11/3/2001 TX Lào Cai - tinh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1090 29'57''
17 1200966517 Vũ Minh Ngọc    18/1/2001 BVĐK số 1 Phường Kim Tân- Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1070 29'55''
18 1210976366 Trần Ngọc Hà    15/9/2001 Bệnh viện đa khoa số 1- Tỉnh Lào Cai 8D THCS Lê Quý Đôn 1060 29'18''
  Phòng: 35 Lớp: 8 Địa điểm: TH Lê Văn Tám   Giờ vào phòng thi: 12h30  
1 1209863604 Đỗ Thị Duyên   01/10/2001 TTYT Thị xã Cam Đường -  Lào Cai 8 THCS Thống Nhất 1080 30'
2 1210378993 Lê Thùy Nhung   02/12/2001 BV đa khoa số 2 8B THCS Pom Hán 1010 28'54
3 1209755213 Phạm Phương Thảo   03/9/2001 Cam Đường-Lào cai 8A2  THCS Lý Tự Trọng 1630 27'34''
4 1210369527 Phạm Minh Anh   25/8/2001 Cam Đường-Lào cai 8A1  THCS Lý Tự Trọng 1590 29'22''
5 1209931156 Trần Khánh Duy   03/4/2001 Cam Đường-Lào Cai 8A1 THCS Lý Tự Trọng 1580 30'
6 1210268390 Trần Kim Hồng   18/5/2001 BV ĐK số 2-Lào cai 8A2 THCS Lý Tự Trọng 1550 29'59''
7 1214488722 Nguyễn Thùy Trang   26/6/2001 Bắc Lệnh-Lào Cai 8A1 THCS Lý Tự Trọng 1520 28'30''
8 1209847163 Đỗ Gia Trung   07/01/2001 Cam Đường-Lào cai 8A2 THCS Lý Tự Trọng 1480 30'
9 1210400686 Đinh Ngọc Ánh   26/4/2001 Cam Đường-Lào cai 8A1 THCS Lý Tự Trọng 1380 30'
10 1211021297 Mai Phương Thảo   22/6/2001 Phan Đình Phùng- Thái Nguyên 8A2 THCS Lý Tự Trọng 1370 30'
11 1209733878 Bùi Thị Hương Giang   15/8/2001 TT y tế TX Cam Đường 8A1 THCS Lý Tự Trọng 1340 29'20''
12 97241666 Nguyễn Mỹ Duyên   10/10/2001 Cam Đường-Lào cai 8A2 THCS Lý Tự Trọng 1270 30'
13 1209911342 Trần Hải Linh   05/6/2001 Cam Đường-Lào cai 8A2 THCS Lý Tự Trọng 1260 30'
14 1210992855 Lê Thùy Trang   26/5/2001 Cam Đường-Lào cai 8A2 THCS Lý Tự Trọng 1210 29'28''
15 1214097018 Nguyễn  Minh Hoàn   22/9/2001 Cam Đường-Lào cai 8A1 THCS Lý Tự Trọng 1190 30'
16 1210159795 Nguyễn Thu Phương   23/12/2001 Cam Đường-Lào cai 8A2 THCS Lý Tự Trọng 1170 29'49''
17 1210175625 Phạm Huyền Anh   16/4/2001 Bắc Lệnh-Lào Cai 8A1 THCS Lý Tự Trọng 1110 29'29''
18 1209849213 Nguyễn Duy Phương   29/02/2001 Cam Đường-Lào cai 8A2 THCS Lý Tự Trọng 1010 30'
  Phòng: 36 Lớp: 8 Địa điểm: TH Lê Ngọc Hân   Giờ vào phòng thi: 12h30  
1 87741833 Nguyễn Song Thương    18/10/2001 Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ 8A THCS Lê Quý Đôn 1040 29'18''
2 1211603199 trần bảo châu    30/3/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 tỉnh Yên Bái 8A THCS Lê Quý Đôn 1040 30'
3 1212123458 Hà Mạnh Hùng    2/4/2001 TX Lào Cai - tinh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1020 29'13''
4 1211339554 Phan Hoàng Sơn    11/7/2001 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 8A THCS Lê Quý Đôn 1020 29'18''
5 1210748857 Vũ Như Quỳnh    10/6/2001 Phường Kim Tân - Tỉnh Lào Cai 8D THCS Lê Quý Đôn 1020 29'19''
6 1213777227 Đặng Lê Như Ngọc    23/7/2001 Thị xã Lào Cai - Tỉnh Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1000 29'18''
7 1212315723 Nguyễn Huyền Ngân    30/10/2001 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 8C THCS Lê Quý Đôn 1050 29'25''
8 1214409325 Nguyễn ngọc diệp    30/1/2001 BV đa khoa tỉnh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1050 29'27''
9 1211002040 Đoàn Quang Huy    30/11/2001 TX Lào Cai - tinh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1320 29'16''
10 1210045031 Nguyễn Thùy Dương    20/5/2001 TX Lào Cai - tinh Lào Cai 8B THCS Lê Quý Đôn 1310 29'42''
11 1210795925 Nguyễn Thiên Tâm    9/3/2001 Huyện Nông Cống - tỉnh Thanh Hóa 8B THCS Lê Quý Đôn 1300 28'58''
12 1210158784 Bùi Ngọc Dũng   01/05/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 8C THCS Ngô Văn Sở 1460 28'37''
13 1213243899 Phạm Thị Thanh Hồng   12/01/2001 Phòng khám Phố Mới - Lào cai 8C THCS Ngô Văn Sở 1420 28'36''
14 1210063760 Lê Thị Thùy Dung   26/01/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 8C THCS Ngô Văn Sở 1370 28'36''
15 1210289468 Trần Bảo Hân   21/10/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 8C THCS Ngô Văn Sở 1130 28'41''
16 1210290198 Phạm Quỳnh Chi   23/08/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 8C THCS Ngô Văn Sở 1130 30'
17 1210350420 Lương Yến Nhi   04/04/2001 Liên Bang Nga 8C THCS Ngô Văn Sở 1120 28'52''
18 1210040729 Lê Mai Phương   20/06/2001 Trạm xá Nghĩa Thái 8C THCS Ngô Văn Sở 1120 30'
19 1209973425 Nguyễn Quốc Huy   08/09/2001 Bệnh viện đa khoa tỉnh Vĩnh Phúc 8C THCS Ngô Văn Sở 1100 28'37''
20 1214387528 Dương Bảo Yến   19/08/2001 Hải Thanh - Tĩnh Gia - Thanh Hóa 8D THCS Ngô Văn Sở 1080 28'49''
21 1210452066 Nguyễn Đạt   14/09/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 8C THCS Ngô Văn Sở 1060 29'58''
22 1210109653 Nguyễn Thị Hà Vy   03/12/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 8C THCS Ngô Văn Sở 1050 30'
23 1210023263 Nguyễn Thi Hồng Nhung   08/11/2001 Trạm xá phường Bắc Cường 8D THCS Ngô Văn Sở 1040 30'
24 1210058262 Lê Thị Mỹ Hoa   13/02/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 8C THCS Ngô Văn Sở 1030 30'
25 1210089887 Nguyễn Thị Phương Hoa   13/11/2001 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 8C THCS Ngô Văn Sở 1020 30'
26 1209909112 Trần Thanh   19/3/2001   8A Trường THCS Bắc Lệnh 1140 30'
  Phòng: 37 Lớp: 9 Địa điểm: THCS Kim Tân   Giờ vào phòng thi: 13h30  
1 1212001067 Ninh Hoàng Anh   05/4/2000 Bệnh viện Tỉnh Lào Cai 9A THCS Kim Tân 1750 21'19''
2 1209633516 Trần Bảo Ngọc   31/01/2000 Lào Cai - Lào Cai 9G THCS Kim Tân 1520 28'19''
3 1211255355 Vũ Thị Thư   30/12/2000 Bảo Thắng - Lào Cai 9C THCS Kim Tân 1440 28'41''
4 1209633515 Hoàng Thu Thủy   24/11/2000 Lào Cai - Lào Cai 9G THCS Kim Tân 1390 28'19''
5 1210872137 Nguyễn Hằng Nga   07/01/2000 Lào Cai - Lào Cai 9A THCS Kim Tân 1280 26'48''
6 1211305409 Đàm Thu Trang   09/12/2000 Phường Duyên Hải - TX Lào Cai 9E THCS Kim Tân 1200 27'46''
7 1210864789 Nguyễn Việt Hằng   07/01/2000 Lào Cai - Lào Cai 9A THCS Kim Tân 1200 27'9''
8 1210087421 Ninh Vũ Hưng   10/06/2000 Lào Cai - Lào Cai 9G THCS Kim Tân 1190 28'21''
9 1211302816 Cù Đức Hạnh   11/01/2000 Lào Cai - Lào Cai 9A THCS Kim Tân 1170 28'26''
10 1201672595 Phạm Đức Anh   19/9/2000 BV đa khoa số I Kim Tân, LC 9D THCS Kim Tân 1160 28'47''
11 1210800940 Hoàng Thị Hương Giang   16/10/2000 Trạm y tế Thạch Đà 9E THCS Kim Tân 1140 28'42''
12 1211308573 Nguyễn Hữu Phước   01/10/2000 Thuận Châu - Sơn La 9B THCS Kim Tân 1130 28'44''
13 1209972876 Nguyễn Hữu Quyền   15/3/2000 Lào Cai - Lào Cai 9A THCS Kim Tân 1080 28'18''
14 1213382936 Lê Hải Nam   18/10/2000 Sa Pa - Lào Cai 9G THCS Kim Tân 1010 28'13''
15 1212219892 Lê Vân Anh   19/4/2000 Lào Cai - Lào Cai 9C THCS Kim Tân 1010 28'46''
16 1211934231 Đoàn Quang Minh   13/8/2000 BV đa khoa  LC 9B THCS Kim Tân 1000 28'49''
17 1210056707 Lê Thanh Thùy   24.5.2000 BV Đa khoa số 2 9A THCS Pom Hán 1520 30'
18 1209653400 Nguyễn Hà Linh Phương   30/10/2000 BV Thanh Thủy - Phú Thọ 9A THCS Bắc Cường 930 30'
  Phòng: 38 Lớp: 9 Địa điểm: THCS Lê Hồng Phong   Giờ vào phòng thi: 13h30  
1 1211498113 Nguyễn Thị Ngân     19/06/2000 BVĐK số I-Lào Cai 9C THCS Lê Hồng Phong 1560 29'24''
2 1210057883 Bùi Phương Linh   23/06/2000 PKĐK khu vực Cốc Lếu 9C THCS Lê Hồng Phong 1120 29'24''
3 1214706256 Đinh Tiến Long   01/09/2000 Xã Yên Trấn 9C THCS Lê Hồng Phong 1090 29'24''
4 79527969 Đặng Khánh Linh   9/2/2000 Thị xã Lào Cai - Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1790 25'2''
5 1210766555 Nguyễn Minh Phúc   15/01/2000 BVĐK tỉnh Yên Bái - TX Yên Bái - P.Kim Tân 9A THCS Lê Quý Đôn 1760 29'13''
6 1209798993 Trần Hồng Hạnh   16/7/2000 Thị xã Lào Cai - Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1690 28'41''
7 1209546344 Nguyễn Thu   20/3/2000 P.Bắc Lệnh - Cam Đường - Lào Cai 9A THCS Lê Quý Đôn 1690 29'58''
8 65879421 Trần Thu Thảo Ngân   27/10/2000 Bệnh viện đa khoa số I-P.Kim Tân - Thị xã Lào Cai 9D THCS Lê Quý Đôn 1670 29'58''
9 1211654898 Trần Ngọc Minh   19/03/2000 Bệnh viện đa khoa tỉnh Lào Cai 9D THCS Lê Quý Đôn 1650 29'51''
10 1210822593 Hoàng Minh Thảo   30/9/2000 Bệnh viện đa khoa số 1-P.Kim Tân-tỉnh Lào Cai 9D THCS Lê Quý Đôn 1630 29'8''
11 1212270869 Nguyễn Bảo Ngọc   26/7/2000 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9C THCS Lê Quý Đôn 1630 29'13''
12 1210017889 NGUYỄN HỮU HOÀNG DƯƠNG   27/4/2000 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9C THCS Lê Quý Đôn 1630 29'19''
13 1211224554 Trần Hà Kiều Trang   18/01/2000 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 9C THCS Lê Quý Đôn 1620 29'15''
14 1210167202 Bùi Anh Đức   14/4/2000 Thị trấn Sa Pa - Huyện Sa Pa 9C THCS Lê Quý Đôn 1620 29'39''
15 71471422 Bùi Diệu Linh   21/10/2000 Bệnh viện đa khoa tỉnh Lào Cai 9A THCS Lê Quý Đôn 1580 29'17''
16 104874117 Nguyễn Ngọc Linh Chi   17/01/2000 Kim Tân - TX Lào Cai - T.Lào Cai 9D THCS Lê Quý Đôn 1560 29'48''
17 1211857793 Vi Thị Ngoan   14 /05/2000 Đồng Tuyển 9A THCS Đồng Tuyển 1120  
18 1211858508 Nguyễn Thị Bình   31/08/2000 Đồng Tuyển 9A THCS Đồng Tuyển 1050  
  Phòng: 39 Lớp: 9 Địa điểm: THCS Hoàng Hoa Thám   Giờ vào phòng thi: 13h30  
1 1210497884 Hoàng Trang Nhung    29/10/2000 BVĐK Số I-Tỉnh Lào Cai 9B THCS Hoàng Hoa Thám 1460 27'27''
2 1210181536 Đặng Thanh Mai    25/12/2000 BV Số I-Tỉnh Lào Cai 9C THCS Hoàng Hoa Thám 1380 28'16''
3 1210855265 Nguyễn Thúy Quỳnh    14/02/2000 Thị xã Lào Cai-Tỉnh Lào Cai 9C THCS Hoàng Hoa Thám 1370 28'6''
4 1210829474 Nguyễn Thị Diễm Quỳnh    29/10/2000 BVĐK số I-Tỉnh Lào Cai 9D THCS Hoàng Hoa Thám 1360 28'27''
5 1211860681 Khổng Lưu Hoàng Anh    14/4/2000 BVĐK Số I-Tỉnh Lào Cai-P.Kim Tân-TX Lào Cai 9C THCS Hoàng Hoa Thám 1350 28'29''
6 1211139196 Đào Quý Vương    29/3/2000 BV Tỉnh Lào Cai 9D THCS Hoàng Hoa Thám 1190 25'58''
7 105058002 Bùi Duy Hiếu    16/7/2000 TX Cam Đường-Lào Cai 9B THCS Hoàng Hoa Thám 1150 28'13''
8 1210819526 Đỗ Đức Anh    13/11/2000 Bệnh viện Tỉnh Lào Cai 9C THCS Hoàng Hoa Thám 1120 28'24''
9 1209671796 Nguyễn Chí Nguyên    05/12/2000 PKĐK Thị xã :Lào Cai 9C THCS Hoàng Hoa Thám 1110 27'48''
10 1210977725 Nguyễn Hoàng Long    19/02/2000 Huyện Bắc Hà-Tỉnh Lào Cai 9C THCS Hoàng Hoa Thám 1090 28'19''
11 1209895026 Đỗ Trung Kiên    07/10/2000 BV Tỉnh Ninh Bình 9C THCS Hoàng Hoa Thám 1040 28'5''
12 1209918551 Nguyễn Trà My   29/10/2000 Bắc Lệnh - Cam Đường - Lào Cai 9A Trường THCS Bắc Lệnh 1270 28'20''
13 1209935680 Nguyễn Trà My   29/10/2000 Bắc Lệnh - Cam Đường - Lào Cai 9A Trường THCS Bắc Lệnh 1260 28'22''
14 1213378252 Trần Phương Nam   20/9/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A Trường THCS Bắc Lệnh 1140 28'29''
15 1211688891 Nguyễn Phương Anh   8/12/2000 Bắc Lệnh - Cam Đường - Lào Cai 9A1 Trường THCS Binh Minh 1650 2549
16 1212253899 Vũ Linh Chi   4/4/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A1 Trường THCS Binh Minh 1600 2935
17 1211688626 Đỗ Hà Trang   9/8/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A1 Trường THCS Binh Minh 1590 2109
18 1210650201 Lương Uyên Vi   8/4/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A2 Trường THCS Binh Minh 1450 3000
  Phòng: 40 Lớp: 9 Địa điểm: TH Hoàng Văn Thụ   Giờ vào phòng thi: 13h30  
1 66100068 Hoàng Ngọc Minh   26/5/2000 TX Cam Đường - Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1400 29'18''
2 1203532776 Hoàng Ngân   31/8/2000 P.Kim Tân - TX Lào Cai 9A THCS Lê Quý Đôn 1390 29'22''
3 1213968874 Nguyễn Thị Thái   24/6/2000 Thị xã Lào Cai - Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1380 29'38''
4 1210998813 Hoàng Khánh Huyền   23/12/2000 BV đa khoa số I - tỉnh Lào Cai 9A THCS Lê Quý Đôn 1360 29'16''
5 1210325855 Nguyễn Thị Ngọc Minh   09/7/2000 Bệnh viện Hà Tây 9A THCS Lê Quý Đôn 1340 29'15''
6 1210849650 Trần Nguyễn Nhật Linh   29/10/2000 Đống Đa - Hà Nội 9A THCS Lê Quý Đôn 1330 29'18''
7 1211586403 Linh Đan   2/6/2000 BV tỉnh Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1330 29'18''
8 106374586 Đỗ Long Giang   8/10/2000 Thanh Ba - Phú Thọ 9C THCS Lê Quý Đôn 1300 16'14''
9 1210066034 Nguyễn Minh Đăng   10/12/2000 TX Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9A THCS Lê Quý Đôn 1300 30'
10 1213804746 Nguyễn Thu Trang   16/2/2000 BVĐK I tỉnh Lào Cai - P.Kim Tân 9C THCS Lê Quý Đôn 1290 29'20''
11 1209661847 Nguyễn Thái Hồng   19/8/2000 Phường Kim Tân - Thị xã Lào Cai, tỉnh Lào Cai 9D THCS Lê Quý Đôn 1270 22'47''
12 87336486 Trần Khánh Linh   8/8/2000 Mậu A, Văn Yên, Yên Bái 9B THCS Lê Quý Đôn 1260 29'6''
13 1210394202 Phạm Minh Tiên   5/7/2000 Phường Kim Tân - Thị xã Lào Cai, tỉnh Lào Cai 9D THCS Lê Quý Đôn 1250 29'19''
14 1211670774 Mai Trần Sơn Lâm   27/5/2000 Phòng khám Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9D THCS Lê Quý Đôn 1220 29'18''
15 1212909366 Nguyễn Anh   20/6/2000 BV tỉnh Lào Cai - Phường Kim Tân 9B THCS Lê Quý Đôn 1210 30'
16 1210063365 Lê Minh Huệ   5/6/2000 Huyện Bắc Hà - Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1190 29'15''
17 104709805 Nguyễn Quỳnh Anh   19/10/2000 Thị xã Lào Cai - Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1190 29'56''
18 1210391842 Đỗ Hương Giang   1/6/2000 Thị trấn Khánh Yên - Văn Bàn - Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1170 29'16''
  Phòng: 41 Lớp: 9 Địa điểm: TH Lê Văn Tám   Giờ vào phòng thi: 13h30  
1 1210431848 Trần Thị Khuê   17/12/2000 Nam Cường Cam Đường Lào Cai 9a THCS Nam Cường 1280 1800
2 1210050143 Chu Thuý Hồng Anh   04/3/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1680 27'25''
3 1210114197 Phạm  Ngọc Hân   27/11/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1630 30'
4 1211635436 Bùi Thu Ngọc   12/10/2000 Văn Bàn  - Lào Cai 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1530 30'
5 1208569509 Hoàng Thị Châm Anh   16/4/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A2 THCS Lý Tự Trọng 1470 26'42''
6 1207789059 Đặng Thị Phương Hoa   11/3/2000 Phòng kđk khu vực 1- TXLC 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1460 29'15''
7 1201795175 Phạm Thanh Tùng   19/7/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A2 THCS Lý Tự Trọng 1460 29'29''
8 1210705601 Chu Diệu Linh   13/6/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1450 29'18''
9 103278468 Lưu Phương Anh   20/7/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A2 THCS Lý Tự Trọng 1390 30'
10 1214573275 An Nam Sơn   28/02/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1390 30'
11 1209335610 Nguyễn Chính Hiếu   09/3/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1360 30'
12 1208658575 Hồ Vương Linh   01/01/2000 Pom Hán - Cam Đường 9A2 THCS Lý Tự Trọng 1270 29'21''
13 1209788484 Phạm Văn Hải   07/02/2000 Bảo Thắng- Lào Cai  9A1 THCS Lý Tự Trọng 1210 29'16''
14 1211664467 Nguyễn Thị Hải Trang   29/7/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1210 30'
15 1210095350 Nguyễn Thị Bình   04/4/2000 Bắc Lệnh -Cam Đường 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1200 29'17''
16 1209383416 Nguyễn Trịnh Đình Hiếu   31/12/1999 Cam Đường - Lào Cai 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1200 29'18''
17 1210301129 Hồ Hữu Hoà   25/01/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A2 THCS Lý Tự Trọng 1120 29'59''
18 121467649 Đậu Hà Linh   20/11/2000 Cam Đường - Lào Cai 9A1 THCS Lý Tự Trọng 1010 30'
  Phòng: 42 Lớp: 9 Địa điểm: TH Lê Ngọc Hân   Giờ vào phòng thi: 13h30  
1 1209987811 Nguyễn Diệu Thanh   30/6/2000 BVĐK tỉnh Lào Cai - P.Kim Tân - TX Lào Cai 9C THCS Lê Quý Đôn 1140 29'17''
2 86578701 Giàng Anh Đức   26/5/2000 BV tỉnh Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1050 29'16''
3 1209957844 Hà Minh Châu   28/7/2000 BVĐK tỉnh Lào Cai - P.Kim Tân - TX Lào Cai 9C THCS Lê Quý Đôn 1010 27'39''
4 1210453129 Trần thị Xuân Hồng   09/3/2000 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9C THCS Lê Quý Đôn 1560 29'50''
5 1213260834 Trần Bảo Long   26/5/2000 Phường Kim Tân - TX Lào Cai, T.Lào Cai 9D THCS Lê Quý Đôn 1530 29'16''
6 1211566747 Đào Thị Cẩm   22/1/2000 Phường Kim Tân, TP. Lào Cai, tỉnh Lào Cai 9D THCS Lê Quý Đôn 1520 27'8''
7 1211155856 Nguyễn Thùy Dương   21/02/2000 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9C THCS Lê Quý Đôn 1490 29'19''
8 1212704477 Nguyễn Thanh Thuỷ   10/12/2000 P.Kim Tân - TX Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9A THCS Lê Quý Đôn 1440 29'19''
9 1212223579 Đỗ Lê Hương   06/12/2000 Thị xã Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9C THCS Lê Quý Đôn 1430 19'56''
10 104502893 Nguyễn Minh Hiệu   26/8/2000 TX Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9A THCS Lê Quý Đôn 1430 29'5''
11 1213776158 Phạm Đức Mạnh   31/7/2000 P.Kim Tân - TX Lào Cai - tỉnh Lào Cai 9A THCS Lê Quý Đôn 1170 30'
12 1210706016 Lưu Thiên Bích   19/8/2000 Bệnh viện tỉnh Lào Cai 9B THCS Lê Quý Đôn 1150 29'21''
13 1211655238 Dương Quốc Hiếu   21/09/2000 Bệnh viện đa khoa số 2 Lào Cai 9C THCS Ngô Văn Sở 1630 28'22''
14 1211219801 Nguyễn Văn Minh   05/01/2000 Bệnh viện Hà Thạch - Phú Thọ 9B THCS Ngô Văn Sở 1580 28'33''
15 1204586281 Nguyễn Ngọc Dương   30/121/2000 Bệnh viện tỉnh Thái Bình 9B THCS Ngô Văn Sở 1570 28'31''
16 1210079419 Lê Minh Hiếu   06/04/2000 Bệnh viện Mường Khương 9B THCS Ngô Văn Sở 1470 28'26''
17 1210731798 Hoàng Quang Anh   12/04/2000 Bệnh viện đa khoa số 1 Lào Cai 9B THCS Ngô Văn Sở 1420 30'
18 1208219478 Trương Quốc Anh   29/11/2000 Bệnh viện đa khoa tỉnh Lào Cai 9B THCS Ngô Văn Sở 1290 28'31''
19 1210328261 Vũ Ngọc Mai   21/10/2000 Bệnh viện đa khoa tỉnh Phú Thọ 9B THCS Ngô Văn Sở 1140 28'30''
20 1210378820 Phan Hồng Đức   13.10.2000 BV Đa khoa số 2 9A THCS Pom Hán 1250 30'
21 1212467605 Nguyễn Thị Bích Thảo   10/6/2000 Vạn Hòa - TX Lào Cai 9 THCS Vạn Hòa 910 30'


Tổng số điểm của bài viết là: 0 trong 0 đánh giá
Click để đánh giá bài viết





 

GIỚI THIỆU

Giới thiệu Ngành Giáo dục và Đào tạo thành phố Lào Cai

GIÁO DỤC THÀNH PHỐ LÀO CAI 20 NĂM, MỘT CHẶNG ĐƯỜNG                Cùng với những thành tựu về kinh tế-xã hội của thành phố Lào Cai, sau 20 năm tái lập thị xã tỉnh lỵ, ngành giáo dục và đào tạo thành phố Lào Cai đã đạt được những kết...

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cậpĐang truy cập : 29


Hôm nayHôm nay : 506

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 24200

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 6344056

Hình ảnh