Trang nhất » Tin Tức » Tin tức - Sự kiện » Tin hoạt động Giáo dục

This is an example of a HTML caption with a link.

KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 TỈNH LÀO CAI - NĂM HỌC 2013 - 2014

Thứ hai - 21/04/2014 20:17
KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI LỚP 9 TỈNH LÀO CAI
Năm học 2013 - 2014


Môn Họ và tên Ngày sinh Lớp Tr­ường Điểm Đạt gii
Toán Phan Đức Mạnh 13/04/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 17.25 Nhất
Toán Lê Đức Đạt 17/04/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 17.00 Nhì
Toán Ngô Minh Hoàng 05/05/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.50 Nhì
Toán Nguyễn Công Quý 21/08/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 16.00 Nhì
Toán Bùi Minh Tuấn 11/02/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.00 Nhì
Toán Đinh Tiên Kiên 02/01/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 15.75 Nhì
Toán Ngyễn Minh C­ờng 21/08/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 15.00 Nhì
Toán Nguyễn Mạnh Tuấn 22/10/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 14.75 Nhì
Toán Phan Yến Nhi 16/08/1999 9 THCS Phố Ràng I 14.50 Nhì
Toán Đoàn Thanh Thảo 23/06/1999 9 THCS Thị Trấn 14.25 Ba
Toán Phạm Thị Hải Yến 29/06/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 14.00 Ba
Toán Nguyễn Tấn Thành 17/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 14.00 Ba
Toán Hoàng Thị Hồng Ngọc 01/01/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 14.00 Ba
Toán Nguyễn Thanh Hòa 18/02/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 14.00 Ba
Toán Bùi Thị Lan Ph­ơng 13/09/1999 9 THCS Kim Tân 14.00 Ba
Toán Trần Thị Hồng Nhung 18/07/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 14.00 Ba
Toán L­ơng Minh Nguyệt 22/04/1999 9 THCS Ngô Văn Sở 13.50 Ba
Toán Nông Thị Hồng Ngọc 04/04/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.50 Ba
Toán Nguyễn Tiến Dũng 19/11/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 13.00 KK
Toán Bùi Hữu Khải 24/02/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.00 KK
Toán Bùi Trung Hiếu 28/02/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 13.00 KK
Toán Đặng Tiểu Hiền 29/05/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.00 KK
Toán Nguyễn Hiền Th­ơng 08/07/1999 9 THCS số 1 Bào Hà 13.00 KK
Toán Hoàng Mỹ Linh 11/02/1999 9 THCS số 2 Xuân Quang 12.50 KK
Toán Nguyễn Thu Hiền 20/01/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 12.50 KK
Toán Bạch Hải Yến 07/04/1999 9 THCS Phố Ràng I 12.50 KK
Toán Nguyễn ánh Tuyết 24/04/1999 9 THCS Kim Tân 12.25 KK
Toán Giàng Tú Anh 08/12/1999 9 THCS xã Si Ma Cai 12.25 KK
Toán Nguyễn Thị Nh­ 15/02/1999 9 THCS Võ Lao 12.00 KK
Toán Lê Ph­ơng Thảo 13/01/1999 9 THCS Thị Trấn 12.00 KK
Toán Hoàng Vũ Thúy Dịu 20/02/1999 9 PTDT Nội trú 12.00 KK
Toán Phạm Nhật Huy 22/12/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.75  
Toán Trần Việt Huy 10/11/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.75  
Toán Vũ Thị Hảo 14/06/1999 9 THCS số 2 TT Phố Ràng 11.50  
Toán Bùi Thị Hải Yến 06/09/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 11.25  
Toán Lồ Mai Duyên 03/02/1999 9 PTDT Nội Trú 11.00  
Toán Nguyễn Thu Ph­ơng 01/10/1999 9 THCS Kim Đồng 10.50  
Toán Lê Thị Linh 14/03/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 10.00  
Toán Nguyễn Thu Huyền 16/02/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 10.00  
Toán Trịnh MInh Huyền 24/12/1999 9 THCS số 1 Gia Phú  9.75  
Toán Ngô Thị Hà Trang 15/09/1999 9 THCS Khánh Yên  9.50  
Toán Trần Quốc Bảo 09/02/1999 9 THCS Văn Sơn  9.00  
Toán Trần Ph­ơng Thùy 03/12/1999 9 THCS Kim Đồng  9.00  
Toán Phạm Văn Hiếu 22/01/1999 9 THCS xã Si Ma Cai  9.00  
Toán Hoàng Thị Thanh Xuân 15/11/1999 9 THCS Hòa Mạc  8.50  
Toán L­ơng Thị Nh­ Nguyệt 17/02/1999 9 THCS Khánh Yên  8.00  
Toán Lý Ước Nguyện 14/01/1999 9 PTDT Nội Trú  7.50  
Toán Trần Quang Huy 08/08/1999 9 THCS Kim Đồng  7.25  
Toán Nguyễn Hoàng Ngọc ánh 29/11/1999 9 THCS Khánh Yên  7.00  
Toán La Thị Thúy Ngọc 24/02/1999 9 PTDT Nội trú  7.00  
Toán An Kiều Thịnh 15/04/1999 9 PTDT Nội trú  7.00  
Toán Vũ Thị Thanh Hiền 04/02/1999 9 THCS Cốc San  7.00  
Toán Thái Bình Mão 15/09/1999 9 THCS Tằng Lỏong  6.50  
Toán Nguyễn Trọng Hùng 19/12/1999 9 THCS Kim Đồng  6.25  
Toán Hảng Thị Say 13/06/1999 9 PTDTBT THCS xã Lùng Sui  5.75  
Toán Lù Cồ Thế 21/11/1999 9 THCS Lùng Khấu Nhin  5.00  
Toán Hoàng Thị Thúy 12/03/1999 9 THCS D­ơng Quỳ  5.00  
Toán Đỗ Thùy Trang 21/01/1999 9 THCS Kim Đồng  5.00  
Toán Đỗ Tuấn Ngọc 20/01/1999 9 THCS Tằng Lỏong  4.50  
Toán Lê Quỳnh Trang 27/10/1999 9 THCS Khánh Yên  4.00  
Toán Lù Chu Linh 24/05/1999 9 THCS TT M­ờng Kh­ơng  3.25  
Toán Ngô Quang Huy 19/02/1999 9 THCS Kim Đồng  1.50  
Toán Phạm Ngọc Dung 21/04/1999 9 THCS Kim Đồng  1.25  
Vật lý Bùi Vũ Anh 29/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 18.00 Nhất
Vật lý Trần Mạnh Linh 21/11/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 17.00 Nhì
Vật lý Vàng Thị Nga 23/08/1999 9 PTDT Nội Trú 16.50 Nhì
Vật lý Phạm Duy Tân 16/09/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 15.75 Nhì
Vật lý Phạm Văn Hùng 20/05/1999 9 THCS số 1 Phú Nhuận 15.50 Nhì
Vật lý Giàng Mai Nhung 05/10/1999 9 PTDT Nội Trú 15.00 Nhì
Vật lý Trần Thị Khánh Huyền 02/09/1999 9 THCS Thị Trấn 14.75 Ba
Vật lý Cao Thị Hoa 27/07/1999 9 PTDT Nội Trú 14.25 Ba
Vật lý Nguyễn Duy Thành Công 23/07/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 14.00 Ba
Vật lý Lù Thị Khuyên 17/03/1999 9 PTDT Nội Trú 14.00 Ba
Vật lý Hoàng H­ơng Giang 13/11/1999 9 PTDT Nội trú 13.50 Ba
Vật lý Hoàng Thu Hằng 19/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.50 Ba
Vật lý Vũ Mai Ph­ơng 25/12/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.50 Ba
Vật lý Đặng Ngọc Trung 02/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.50 Ba
Vật lý Nguyễn Vũ Khánh Quỳnh 24/06/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 13.25 KK
Vật lý Nguyễn Đức Vinh 18/06/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.25 KK
Vật lý Bùi Hà Ph­ơng Anh 06/01/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.00 KK
Vật lý Phạm Kiều Trang 31/03/1999 9 THCS Phố Ràng I 12.75 KK
Vật lý Nguyễn Mai H­ơng 03/06/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 12.50 KK
Vật lý Đinh Hoàng Nam 13/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 12.50 KK
Vật lý Vũ Quỳnh Ph­ơng 11/01/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 12.50 KK
Vật lý Nguyễn Tuấn Anh 18/06/1999 0 THCS Lý Tự Trọng 12.50 KK
Vật lý Đào Cao Duy 10/09/1999 9 THCS Kim Tân 12.00 KK
Vật lý Nguyễn Khánh Tùng 09/05/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.75 KK
Vật lý Lý Minh Tú 12/02/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.75 KK
Vật lý Nguyễn Mạnh Tr­ờng 01/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.50  
Vật lý Nguyễn Ngọc Mai 03/04/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 11.50  
Vật lý Đặng Thị Ngọt 26/03/1999 9 PT DTNT huyện Bảo Thắng 11.00  
Vật lý Nguyễn Trung Kiên 07/01/1999 9 THCS Bản Xen 11.00  
Vật lý Bùi Đại Nhất 16/12/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.00  
Vật lý Đặng Thị Miên 20/10/1999 9 THCS Minh Tân 10.75  
Vật lý Lê Thanh Hằng 13/10/1999 9 THCS số 1 Gia Phú 10.50  
Vật lý Nguyễn Đức Quân 22/09/1999 9 THCS Kim Tân 10.50  
Vật lý Tr­ơng Sang Nhi 07/03/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 10.25  
Vật lý Lục Quốc C­ờng 27/04/1999 9 THCS Khánh Yên Hạ 10.00  
Vật lý Phạm Thị Bích Ngân 23/03/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 10.00  
Vật lý Nguyễn Kim Chi 12/01/1999 9 THCS  TT.Phố Lu  9.75  
Vật lý Phạm Long Nhật 06/01/1999 9 THCS số 1 Phú Nhuận  9.00  
Vật lý Nguễn Ngọc Phong 05/02/1999 9 THCS số 3 Gia Phú  8.75  
Vật lý Mai Diệp Huỳnh 24/04/1999 9 THCS Khánh Yên Hạ  8.75  
Vật lý Trần Hải Nam 23/08/1999 9 THCS  TT.Phố Lu  8.50  
Vật lý Lã Xuân Tùng 31/10/1999 9 THCS Tân An  8.50  
Vật lý Nguyễn Thị Thanh THủy 03/03/1999 9 PTDT Nội trú  8.50  
Vật lý Đinh Văn Toàn 24/01/1999 9 THCS Sơn Hà  8.25  
Vật lý Nông Thị Lịnh 02/10/1999 9 THCS Minh L­ơng  8.25  
Vật lý Mò Minh Tr­ởng 05/02/1999 9 PTDTNT THCS&THPT  8.25  
Vật lý Hoàng Kim Sơn 10/11/1999 9 PTDT Nội trú  8.25  
Vật lý Nguyễn Cao Thăng 15/04/1999 8 THCS số 1 Phú Nhuận  7.50  
Vật lý Nông Thị H­ơng 06/02/1999 9 THCS Khánh Yên Trung  6.75  
Vật lý Ngân Thị Luyến 16/02/1999 9 PTDT Nội trú  6.50  
Vật lý Giàng Seo Sang 17/07/1999 9 PTDTBT THCS xã Lùng Sui  4.50  
Hóa học Vũ Tiến Anh 09/03/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 19.00 Nhất
Hóa học Hoàng Thanh Trang 28/04/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 17.25 Nhì
Hóa học Nguyễn Thành Trung 28/11/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 14.25 Nhì
Hóa học Nguyễn Việt Hùng 26/10/1999 9 THCS Kim Tân 14.00 Nhì
Hóa học Trần Quốc Trung 16/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 14.00 Nhì
Hóa học Tống Thái Bảo 23/01/1999 9 THCS số 2 Xuân Quang 13.25 Nhì
Hóa học Đặng Xuân Quý 12/10/1999 9 THCS Kim Tân 13.25 Nhì
Hóa học Nguyễn Khắc Mạnh 26/04/1999 9 THCS Kim Tân 13.00 Ba
Hóa học Bùi Ninh Hải 26/03/1999 9 THCS Sơn Hà 12.50 Ba
Hóa học Nguyễn Văn Huy 20/03/1999 9 THCS Ngô Văn Sở 12.25 Ba
Hóa học Nguyễn Ngọc Đức 18/10/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 12.00 Ba
Hóa học Phan Thảo Vân 06/03/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 12.00 Ba
Hóa học Nguyễn Thu Hà 18/07/1999 9 THCS Phố Ràng I 12.00 Ba
Hóa học Trần Thị Hồng Ngát 24/03/1999 9 THCS Phố Ràng I 11.75 Ba
Hóa học Nguyễn Thị Mai H­ơng 01/08/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 11.50 Ba
Hóa học Nguyễn Huệ Anh 21/02/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.50 Ba
Hóa học Ma Khánh Ly 16/12/1999 9 THCS Phố Ràng I 11.50 Ba
Hóa học Hồ Thùy Dung 06/06/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.25 KK
Hóa học Hoàng Thị Thanh Hiền 01/06/1999 9 PTDT Nội trú 11.25 KK
Hóa học Nguyễn Thị Thu Thủy 17/02/1999 9 THCS số 2 TT Phố Ràng 11.00 KK
Hóa học Ninh Đức Mạnh 15/09/1999 9 THCS Kim Tân 10.75 KK
Hóa học Mai Thị Hồng Nhung 26/03/1999 9 THCS Thị Trấn 10.50 KK
Hóa học Phạm Thị ánh Linh 09/06/1999 9 PTDT Nội trú 10.50 KK
Hóa học Cao Quý Đăng 17/01/1999 9 THCS Khánh Yên 10.25 KK
Hóa học Trần Thị Tú Oanh 22/02/1999 9 THCS số 1 Xuân Quang 10.00 KK
Hóa học Trần Đức Thắng 24/02/1999 9 THCS số 2 Xuân Quang 10.00 KK
Hóa học Hồ Thị Th­ởng 25/04/1999 90 PTDT Nội Trú 10.00 KK
Hóa học Sùng ánh Quỳnh 08/04/1999 9 THCS Thị Trấn 10.00 KK
Hóa học Trần Tú Anh 12/02/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 10.00 KK
Hóa học Vũ Yến Hằng 13/10/1999 9 THCS Cốc San 10.00 KK
Hóa học Sầm Thị Mến 24/06/1999 9 THCS Minh L­ơng  9.25 KK
Hóa học Nguyễn Anh Đức 15/11/1999 9 THCS  TT.Phố Lu  8.75  
Hóa học Nguyễn Bình 18/08/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  8.75  
Hóa học Nguyễn Thị Minh Toan 01/05/1999 9 THCS Tân D­ơng  8.75  
Hóa học Vũ Hoàng Minh Hằng 13/06/1999 9 THCS Khánh Yên  8.25  
Hóa học Nguyễn Thu Uyên 14/09/1999 9 THCS Kim Đồng  8.00  
Hóa học Phạm Minh Duy 09/07/1999 9 THCS  TT.Phố Lu  7.75  
Hóa học Nguyễn Đan Ph­ợng 17/05/1999 9 THCS Tân An  7.75  
Hóa học Hoàng Thị Thùy Linh 26/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  7.75  
Hóa học Nguyễn Diệu Linh 19/03/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  7.25  
Hóa học Đỗ Quang Khanh 24/04/1999 9 THCS Kim Tân  7.25  
Hóa học Lê Thị Liên 23/06/1999 9 THCS số 2 Xuân Quang  7.00  
Hóa học Đỗ Văn Mạnh 17/09/1998 9 THCS số 1 Bảo Hà  7.00  
Hóa học Hoàng Thị Phong 14/11/1999 9 PTDT Nội trú  6.75  
Hóa học Đỗ Chí Tú 26/02/1999 9 PTCS Lê Văn Tám  6.50  
Hóa học C­ Thị Ch­ 01/11/1999 9 THCS số 1 Xuân Hòa  6.50  
Hóa học Đỗ Đình Tú 09/04/1999 9 THCS số 1 Bảo Hà  6.50  
Hóa học Tiêu Thị Thu Huyền 08/10/1999 9 THCS số 3 Thái Niên  6.25  
Hóa học Phùng Mẩy Châu 01/05/1999 9 PTDT Nội Trú huyện  6.25  
Hóa học Hoàng Văn Tình 07/09/1999 9 PTDT Nội trú  6.00  
Hóa học Đỗ Thị Ph­ơng Hoa 19/02/1999 9 THCS Lý Tự Trọng  6.00  
Hóa học Đào Thị D­ơng 25/11/1999 9 PTDTBT THCS Liêm Phú  5.75  
Hóa học Phan Minh Anh 07/02/1999 9 THCS Kim Đồng  5.50  
Hóa học Nguyễn Trung Kim 13/09/1999 9 THCS Kim Đồng  5.50  
Hóa học Phạm Thu Thủy 02/02/1999 9 PTCS Lê Văn Tám  5.50  
Hóa học Hà Văn Lâm 22/01/1999 9 PTDT Nội trú  5.25  
Hóa học Lý Chẳn Phiểu 03/05/1999 9 THCS  Tả Ngảo  5.25  
Hóa học Nguyễn Xuân Minh 02/01/1999 9 THCS Khánh Yên Hạ  5.00  
Hóa học Hoàng Phủng Phìn 14/11/1999 90 PTDT Nội Trú  4.25  
Hóa học Nguyễn Quý H­ởng 04/10/1999 9 THCS Võ Lao  3.50  
Hóa học Đoàn Hải D­ơng 29/01/1999 9 THCS Thị Trấn Bát Xát  2.75  
Hóa học Vàng Thị Dở 16/07/1999 9 PTDTBT THCS xã Sín Chéng  2.75  
Hóa học Nguyễn Thị Hà 19/04/1999 9 THCS Thị Trấn Bát Xát  2.25  
Hóa học Lý Mùi Pham 07/10/1999 9 THCS  Tả Ngảo  2.00  
Hóa học Giàng Thị Lang 20/04/1999 9 PTDT Nội Trú huyện  1.75  
Hóa học Nguyễn Văn Hậu 04/01/1999 9 PTDTBT THCS Lùng Phình  1.75  
Hóa học Vàng Thị La 06/02/1999 9 PTDTBT THCS xã Cán Cấu  1.75  
Sinh học Bùi Thị Thịnh 31/10/1999 9 PTDT Nội trú 18.25 Nhất
Sinh học Lê Thị Mai Anh 21/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 17.50 Nhì
Sinh học Hà Thanh Tùng 09/11/1999 9 THCS Khánh Yên Th­ợng 17.25 Nhì
Sinh học Trần Tiến Thành 25/01/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 17.00 Nhì
Sinh học Thào Thị Tâu 15/09/1999 9 THCS Bản Phố 17.00 Nhì
Sinh học Nguyễn Thị Hồng 10/05/1999 9 THCS Kim Đồng 16.75 Nhì
Sinh học Lồ Seo áo 14/07/1999 9 THCS Bản Phố 16.75 Nhì
Sinh học Nguyễn Ph­ơng Nhung 05/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.75 Nhì
Sinh học Lù Thị Nhung 05/10/1999 9 PTDTNT THCS&THPT 16.25 Nhì
Sinh học Phạm Minh Anh 23/11/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.25 Nhì
Sinh học Nguyễn Thị Thảo 15/06/1999 9 THCS số 2 Xuân Quang 16.00 Ba
Sinh học Nguyễn Thị Thùy Trang 08/11/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.00 Ba
Sinh học Ngô Tiến Công 17/07/1999 9 THCS Pom Hán 16.00 Ba
Sinh học Nguyễn Tr­ờng Sơn 06/04/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 16.00 Ba
Sinh học Hà Minh Hiếu 01/10/1999 9 THCS số 2 TT Phố Ràng 16.00 Ba
Sinh học Nguyễn Mai H­ơng 20/11/1999 9 THCS Phong Niên 15.00 Ba
Sinh học Đặng Văn Tài 29/01/1999 9 PTDT Nội trú 15.00 Ba
Sinh học Hoàng Bảo Ngọc 09/08/1999 9 THCS xã Si Ma Cai 15.00 Ba
Sinh học Lê Thị Mai 23/02/1999 9 PTDT Nội trú 14.00 Ba
Sinh học Tr­ơng Thị Yêu 21/04/1999 9 PTDT Nội trú 14.00 Ba
Sinh học Phạm Minh Tuấn 11/11/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 14.00 Ba
Sinh học Phạm Ngọc Hải 15/09/1999 9 THCS số 1 Gia Phú 13.75 KK
Sinh học Nguyễn Tuyết Nhi 20/02/1999 9 THCS Thị Trấn 13.50 KK
Sinh học Nguyễn Thị Thanh Huế 25/08/1999 9 THCS số 1 Thái Niên 13.25 KK
Sinh học Đoàn Diệp Linh 05/10/1999 9 THCS Sơn Hải 13.00 KK
Sinh học Phạm Thị Thành 09/01/1999 9 THCS Minh L­ơng 13.00 KK
Sinh học Lê Anh Tuấn 12/04/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.00 KK
Sinh học Hoàng Thị Mai Hoa 07/02/1999 9 PTDT Nội trú 13.00 KK
Sinh học Nguyễn Đăng Hải 05/11/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 12.75 KK
Sinh học Nguyễn Thị Ngọc Mai 31/10/1999 9 THCS TT M­ờng Kh­ơng 12.00 KK
Sinh học Nông Thị Lan 08/03/1999 9 PTDT Nội trú 12.00 KK
Sinh học Vàng Thị La 12/09/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 12.00 KK
Sinh học Vũ Thị T­ơi 14/04/1999 9 THCS Lê Hồng Phong 12.00 KK
Sinh học Phạm Thế Anh 09/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 12.00 KK
Sinh học Phùng Đình Tùng 23/02/1999 9 THCS Ngô Văn Sở 11.75 KK
Sinh học Nguyễn Thị Thúy 07/05/1999 9 THCS Sơn Hải 11.50  
Sinh học Tráng Thị Lâu 03/03/1999 9 PTDT Nội trú 11.50  
Sinh học Đặng Ngọc Tài 18/06/1999 9 THCS Long Phúc 11.50  
Sinh học Ngô Thị Ngà 06/11/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 11.25  
Sinh học Thào Thị So 20/08/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 11.25  
Sinh học Lùng Đức Giang 17/05/1999 9 THCS TT M­ờng Kh­ơng 11.00  
Sinh học Nguyễn Thị Quỳnh 23/09/1999 9 THCS Văn Sơn 11.00  
Sinh học Sùng Thị Chừ 05/04/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 11.00  
Sinh học Phí Quỳnh Trang 13/04/1999 9 THCS Kim Đồng 11.00  
Sinh học Đào Mạnh Nghĩa 03/07/1999 9 THCS Kim Đồng 10.50  
Sinh học Vũ Minh Long 10/04/1999 9 THCS Lê Hồng Phong 10.50  
Sinh học C­ Seo Chính 10/06/1999 9 PTDT Nội trú 10.50  
Sinh học Đặng Tú Lệ 21/08/1999 9 THCS TT M­ờng Kh­ơng 10.25  
Sinh học Trần Thị Thảo Nguyên 01/04/1999 9 THCS số 2 Xuân Quang 10.00  
Sinh học Hoàng Thảo Vân 23/12/1999 9 THCS TT M­ờng Kh­ơng 10.00  
Sinh học Ngô Vũ Linh 07/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 10.00  
Sinh học Hoàng Lan Ước 26/04/1999 9 PTDT Nội trú 10.00  
Sinh học Tẩn Tả Mẩy 24/07/1999 0 THCS PTDTBT Phìn Ngan -1.00  
Sinh học D­ơng Thị ánh 02/01/1999 9 THCS Thị Trấn Bát Xát  9.75  
Sinh học Phan Hải Nam 12/04/1999 9 THCS Khánh Yên Th­ợng  9.50  
Sinh học Nguyễn Tr­ờng Giang 28/10/1999 9 THCS Ngô Văn Sở  9.50  
Sinh học Lê Thị Ph­ơng Anh 23/01/1999 9 THCS Ngô Văn Sở  9.00  
Sinh học Lô Thị Thu Vân 13/04/1999 9 PTDT Nội trú  9.00  
Sinh học Hoàng Thị Hằng 12/04/1999 9 THCS Làng Giàng  8.75  
Sinh học L­ơng Thúy Hằng 16/06/1999 9 THCS số 1 Bảo Hà  8.75  
Sinh học Hà Thị T­ 30/06/1999 9 PTDT Nội trú  8.50  
Sinh học Lùng Thị Hạnh 07/04/1999 90 PTDT Nội Trú  7.50  
Sinh học Phạm Ngọc H­ng 25/09/1999 9 PTDT Nội trú  7.50  
Sinh học Nguyễn Thảo Ly 26/09/1999 9 THCS Thị Trấn Bát Xát  6.50  
Sinh học Hà Linh Trang 16/10/1999 9 PTDT Nội trú  6.00  
Sinh học Đặng Thị Phấn 21/07/1999 9 PTDT Nội trú  5.75  
Sinh học Hoàng Thị Chính 06/09/1999 9 THCS xã Bản Mế  4.75  
Sinh học Đào A Anh 14/03/1999 9 THCS Bàn Hồ  4.00  
Sinh học Vàng Thị Niên 19/11/1999 9 PTDTBT THCS xã Nàn Sán  3.75  
Sinh học Giàng A Vảng 03/11/1999 9 PTDTBT THCS xã Cán Cấu  3.25  
Sinh học Lò Thanh Thúy 27/11/1999 9 THCS Quang Kim  2.75  
Ngữ văn Nguyễn Thị Nha 11/12/1999 9 PTDT Nội trú 17.00 Nhất
Ngữ văn Nguyễn Thị Mai Thảo 27/01/1999 9 PTDT Nội trú 17.00 Nhất
Ngữ văn Lý Thị Linh Trang 29/06/1999 9 PTDT Nội Trú 16.50 Nhì
Ngữ văn L­ơng Trần Hoài Linh 21/02/1999 9 THCS Phố Ràng I 16.00 Nhì
Ngữ văn Lê Thị Trang 20/10/1999 9 THCS Tằng Lỏong 15.50 Nhì
Ngữ văn Lự Thị Thu Nh­ờng 14/10/1999 9 PTDT Nội trú 15.50 Nhì
Ngữ văn Nguyễn Thị Thu H­ờng 29/05/1999 9 THCS số 1 Bảo Hà 15.50 Nhì
Ngữ văn Lê Thị Hoài Anh 15/06/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 15.00 Nhì
Ngữ văn Hà Thị Hải Yến 24/08/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 15.00 Nhì
Ngữ văn Giàng Thị Huyền 06/10/1999 9 PTDT Nội Trú 15.00 Nhì
Ngữ văn Hoàng Thị Dung 28/02/1999 9 PTDT Nội trú 14.50 Nhì
Ngữ văn L­ơng Thị Vân 14/08/1999 9 PTDT Nội trú 14.50 Nhì
Ngữ văn Lại Thị Thanh Mai 22/09/1999 9 THCS Kim Đồng 14.50 Nhì
Ngữ văn Nguyễn Thùy Linh 01/10/1999 9 THCS số 1 Gia Phú 14.00 Ba
Ngữ văn Nguyễn Thu Thảo 01/11/1999 9 THCS số 2 Gia Phú 14.00 Ba
Ngữ văn Đỗ Thị Minh Thu 08/03/1999 9 THCS xã Si Ma Cai 14.00 Ba
Ngữ văn Đỗ Thị Tuyết 03/01/1999 9 THCS Ngô Văn Sở 13.50 Ba
Ngữ văn Nguyễn Thị Thảo 17/07/1999 9 THCS Bản Lầu 13.00 Ba
Ngữ văn Hoàng Thị Ngọc ánh 14/06/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 13.00 Ba
Ngữ văn Hồ Thị Nhiên 02/01/1999 9 THCS Cốc San 13.00 Ba
Ngữ văn Vũ Nhật Giáng H­ơng 23/03/1999 9 THCS xã Si Ma Cai 13.00 Ba
Ngữ văn Đỗ Thị Hải Linh 20/08/1999 9 THCS Tân An 12.50 Ba
Ngữ văn Trần Thị ánh Quỳnh 26/02/1999 9 THCS Thị Trấn 12.50 Ba
Ngữ văn Hoàng Thị Minh Hiền 07/09/1999 9 THCS Pom Hán 12.50 Ba
Ngữ văn Hoàng Ngọc Mai 26/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 12.50 Ba
Ngữ văn Đào Minh Hậu Ph­ơng 14/05/1999 9 THCS Kim Tân 12.50 Ba
Ngữ văn Nguyễn Thị Hải Huyền 13/10/1999 9 PTDTBT THCS Kim Sơn 12.50 Ba
Ngữ văn Nguyễn Thị Hoài Thu 02/10/1999 9 THCS số 1 Bảo Hà 12.50 Ba
Ngữ văn Trang Thị Bích Nguyệt 09/11/1999 9 THCS Quang Kim 12.50 Ba
Ngữ văn Phạm Nguyễn Thùy D­ơng 08/08/1999 9 PT DTNT huyện Bảo Thắng 12.00 KK
Ngữ văn Nguyên Thị Thảo 07/02/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 12.00 KK
Ngữ văn Ma Chú 06/11/1999 9 PTDT Nội Trú 12.00 KK
Ngữ văn Đặng Hà Trang 14/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 12.00 KK
Ngữ văn Hoàng Thị Thu Hiền 17/04/1999 9 THCS Hòa Mạc 11.50 KK
Ngữ văn Chảo Mẩy Nảy 16/04/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 11.50 KK
Ngữ văn Hoàng  Linh Ph­ơng 27/08/1999 9 THCS Bình Minh 11.50 KK
Ngữ văn Hoàng Thị Ngọc ánh 14/07/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.50 KK
Ngữ văn Phùng Thị Minh Th­ 01/02/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.50 KK
Ngữ văn V­ơng Kim Diễm 27/07/1999 9 THCS xã Si Ma Cai 11.50 KK
Ngữ văn Nguyễn Thị Châu Anh 08/06/1999 9 THCS Hoàng Hoa Thám 11.00 KK
Ngữ văn Nguyễn Đỗ Minh Anh 15/12/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.00 KK
Ngữ văn Đinh Thu Huyền 06/06/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.00 KK
Ngữ văn Nguyễn Thị H­ớng 12/08/1999 9 THCS Phố Ràng I 11.00 KK
Ngữ văn Trần Ngọc ánh 27/04/1999 9 PTDTBT THCS Kim Sơn 11.00 KK
Ngữ văn Nguyễn Thị Ngọc Anh 29/08/1999 9 THCS Thị Trấn Bát Xát 11.00 KK
Ngữ văn Hoàng Thị Dở 17/03/1999 9 PTDT Nội trú 11.00 KK
Ngữ văn Lại Thị Thủy 13/05/1999 9 THCS Bản Phiệt 10.50  
Ngữ văn Đỗ Thị Hồng Hạnh 26/08/1999 9 THCS Văn Sơn 10.50  
Ngữ văn Nguyễn Tú Anh 24/06/1999 9 THCS Cốc San 10.50  
Ngữ văn Hoàng Thị Thanh Huyền 29/01/1999 9 THCS Khánh Yên Trung 10.00  
Ngữ văn Đào Ph­ơng Lan 03/04/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 10.00  
Ngữ văn Phùng Lan Anh 15/11/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 10.00  
Ngữ văn Nguyễn Thùy Linh 19/12/1999 9 THCS Phong Niên  9.50  
Ngữ văn Nguyễn Hồng Nhung 04/05/1999 9 THCS TT M­ờng Kh­ơng  9.50  
Ngữ văn Phạm ánh Tuyết 07/03/1999 9 THCS Võ Lao  9.50  
Ngữ văn Hà Thị Quỳnh Liên 27/01/1999 9 THCS Kim Đồng  9.50  
Ngữ văn Đào Thị Loan 17/09/1999 9 PTDT Nội Trú huyện  9.50  
Ngữ văn Nguyễn Quỳnh Anh 30/09/1999 9 THCS Lý Tự Trọng  9.50  
Ngữ văn D­ơng Thị Tuyết 03/05/1999 9 THCS Phố Ràng I  9.50  
Ngữ văn Hứa Diệu Nga 01/07/1999 9 PTDT Nội Trú  9.50  
Ngữ văn Giàng Thị Sen 05/05/1999 9 PTDT Nội trú  9.50  
Ngữ văn Giàng Thị Trừ 03/10/1999 9 PTDT Nội trú  9.50  
Ngữ văn Nguyễn Mạnh Hoàn 26/12/1999 9 THCS  TT.Phố Lu  9.00  
Ngữ văn Hoàng Thị Kim 14/04/1999 9 THCS Lùng Vai  9.00  
Ngữ văn Lừu Thị Thắm 04/02/1999 9 PTDT Nội Trú  9.00  
Ngữ văn Nguyễn Thuý Nga 24/02/1999 9 THCS Thị Trấn  9.00  
Ngữ văn Nguyễn Nh­ Ngọc 18/12/1999 9 THCS Kim Tân  9.00  
Ngữ văn Vũ Thị Th­ 20/10/1999 9 THCS Việt Tiến  9.00  
Ngữ văn Trịnh Thị Thu 09/12/1999 9 THCS số 2 Gia Phú  8.50  
Ngữ văn V­ơng Thị Thu 13/05/1999 9 THCS Bản Xen  8.50  
Ngữ văn Nguyễn Thị Hải Yến 05/08/1999 9 THCS Bản Lầu  8.50  
Ngữ văn D­ơng Ngân Hoa 16/11/1999 9 THCS Khánh Yên  8.50  
Ngữ văn Giàng Thị Pay 11/03/1999 9 PTDT Nội Trú huyện  8.50  
Ngữ văn Chấu Thị Cha 02/02/1999 9 THCS Bản Phố  8.50  
Ngữ văn Thào Thị Dế 20/12/1999 9 PTDTBT THCS Cốc Lầu  8.50  
Ngữ văn Lý Kiều Hải 05/02/1999 9 THCS Tà Chải  8.50  
Ngữ văn Nguyễn Ph­ơng Thu 15/10/1999 9 THCS Pom Hán  8.50  
Ngữ văn V­ơng Thị Thanh 01/07/1999 9 THCS Bản Lầu  8.00  
Ngữ văn Hoàng Hải Hằng 08/06/1999 9 THCS Khánh Yên Trung  8.00  
Ngữ văn Bùi Thị ánh Nguyệt 15/01/1999 9 THCS Kim Đồng  8.00  
Ngữ văn Trần Thị Tố Uyên 23/12/1999 9 THCS Thị Trấn  8.00  
Ngữ văn Hoàng Thị Huyền 28/01/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  8.00  
Ngữ văn Lừu Thị Là 27/12/1999 9 PTDTBT THCS xã Sín Chéng  8.00  
Ngữ văn Giàng Thị Sâu 17/05/1999 9 PTDTBT THCS xã Sín Chéng  8.00  
Ngữ văn Thèn Thị Thảo 22/09/1999 9 THCS Na Hối  7.50  
Ngữ văn Phạm Thị Trang 15/03/1999 9 THCS Bảo Nhai  7.50  
Ngữ văn Nguyễn Hồng Hạnh 25/08/1999 9 THCS TT M­ờng Kh­ơng  7.00  
Ngữ văn Lù Thị Dung 08/02/1999 9 THCS Bản Phố  7.00  
Ngữ văn Vàng Văn Thông 15/10/1999 9 THCS Lùng Vai  6.50  
Ngữ văn Thào Thị Chứ 06/07/1999 9 PTDTBT THCS xã Lử Thẩn  6.50  
Ngữ văn C­ Seo Hồng 06/05/1999 9 PTDTBT THCS xã Quan Thần Sán  6.50  
Ngữ văn Tráng Seo Nhà 05/08/1999 9 PTDTBT THCS xã Nàn Sín  4.50  
Lịch Sử Hà Thị Hoàng 03/01/1999 9 PTDT Nội trú 14.75 Nhất
Lịch Sử Lèng Văn Đại 29/09/1999 9 PTDT Nội trú 14.00 Nhì
Lịch Sử Bùi Duy Tùng 08/04/1999 9 THCS số 1 Gia Phú 13.50 Nhì
Lịch Sử Sùng Ch­ 19/12/1999 9 PTDT Nội Trú 13.25 Nhì
Lịch Sử Triệu Văn Hà 29/07/1999 9 PTDT Nội trú 13.25 Nhì
Lịch Sử Lý Thị Nh­ 07/05/1999 9 PTDT Nội Trú 12.75 Nhì
Lịch Sử Mai Thị Dung 14/11/1999 9 THCS số 1 Phú Nhuận 12.50 Ba
Lịch Sử Nguyễn Thị Bích 25/02/1999 9 THCS Võ Lao 12.50 Ba
Lịch Sử Hoàng Thị Dung 19/12/1999 9 THCS Võ Lao 12.50 Ba
Lịch Sử Lục Thị Hiền 13/09/1999 9 THCS Khánh Yên Trung 12.50 Ba
Lịch Sử Chảo Láo Tả 08/04/1999 9 THCS Tả Phìn 12.50 Ba
Lịch Sử L­ơng Thị Sinh 28/08/1999 9 PTDT Nội trú 12.50 Ba
Lịch Sử Tẩn Tả Mẩy 08/08/1999 9 PTDT Nội Trú 12.25 Ba
Lịch Sử Phạm Bá Lâm 18/11/1999 9 THCS Tằng Lỏong 12.00 Ba
Lịch Sử Hoàng Đức Mạnh 16/11/1999 9 THCS Hòa Mạc 12.00 Ba
Lịch Sử Lù Thìn Phong 06/02/1999 9 PTDT Nội trú 12.00 Ba
Lịch Sử Sùng Thị Mai 20/10/1999 9 PTDT Nội trú 12.00 Ba
Lịch Sử Tr­ơng Văn Hải 08/01/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.75 Ba
Lịch Sử Nguyễn Hồng Thái 18/03/1999 9 THCS Hoàng Hoa Thám 11.75 Ba
Lịch Sử Đặng Thị H­ơng 07/04/1999 9 PTDT Nội trú 11.75 Ba
Lịch Sử Đặng Thị Hồng Mai 05/10/1999 9 PTDT Nội trú 11.50 Ba
Lịch Sử Lý Thị Yến 22/12/1999 9 PTDT Nội trú 11.50 Ba
Lịch Sử Lý Thị Mỉ 18/10/1999 9 PTDT Nội Trú 11.50 Ba
Lịch Sử Bùi Ngọc Bảo 07/05/1999 9 THCS số 2 Phú Nhuận 11.25 KK
Lịch Sử Lùng Thị Th­ởng 19/04/1999 9 PTDT Nội Trú 11.25 KK
Lịch Sử Đỗ Thu Uyên 05/10/1999 9 THCS Phố Ràng I 11.00 KK
Lịch Sử Đỗ Hồng Sơn 03/09/1999 9 THCS số 1 Gia Phú 10.75 KK
Lịch Sử Phạm Thị Huệ 03/01/1999 9 THCS số 2 Phú Nhuận 10.50 KK
Lịch Sử Vũ Thị Xuân Hòa 16/02/1999 9 TH&THCS Xuân Tăng 10.50 KK
Lịch Sử Lục Thị Thoa 01/02/1999 9 THCS Bản Xen 10.25 KK
Lịch Sử Hoàng Thị Sim 17/12/1999 9 THCS Khánh Yên Trung 10.25 KK
Lịch Sử Nguyễn Hữu Việt 16/10/1999 9 THCS Xuân Giao  9.75 KK
Lịch Sử Đỗ Văn Duy 28/04/1999 9 THCS Kim Đồng  9.75 KK
Lịch Sử Nguyễn Linh Trang 03/02/1999 9 THCS số 2 TT Phố Ràng  9.75 KK
Lịch Sử Hà Kiều Anh 13/05/1999 9 THCS số 2 TT Phố Ràng  9.75 KK
Lịch Sử Hoàng Thị Lý 23/08/1999 9 THCS Bắc C­ờng  9.50 KK
Lịch Sử Sùng Thị Nhân 05/06/1999 9 THCS Nậm Mả  9.25 KK
Lịch Sử Ngô Lan Chi 16/04/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  9.25 KK
Lịch Sử Trịnh Đức Hòa 10/03/1999 9 THCS Hoàng Hoa Thám  9.00  
Lịch Sử Kim An Lam 02/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  9.00  
Lịch Sử Vũ Quang Minh 24/08/1999 9 THCS Tằng Lỏong  8.75  
Lịch Sử Nguyễn Đại D­ơng 22/01/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  8.75  
Lịch Sử Hà Xuân Kh­ơng 06/02/1999 9 THCS Ngô Văn Sở  8.50  
Lịch Sử Nguyễn Thu Huyền 14/01/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  8.50  
Lịch Sử Giàng Thị Hoa 03/05/1999 9 PTDT Nội Trú  8.25  
Lịch Sử Đặng Thị Hằng 27/06/1999 9 THCS Khánh Yên  8.25  
Lịch Sử Đỗ Quỳnh Trang 31/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  8.25  
Lịch Sử Trần Ngọc Thiện 10/11/1998 9 THCS Cốc San  8.25  
Lịch Sử La Kim Ngân 16/11/1999 9 THCS Bắc C­ờng  8.00  
Lịch Sử Vũ Thị Thu H­ờng 30/09/1999 9 THCS Hoàng Hoa Thám  8.00  
Lịch Sử Ly Thị Hiểu 28/09/1999 9 PTDT Nội Trú  7.75  
Lịch Sử Lê Thị Diệu Linh 23/04/1999 9 THCS Ngô Văn Sở  7.75  
Lịch Sử Phàn Thị Thúy 06/10/1999 9 THCS Lùng Vai  7.50  
Lịch Sử Hoàng Ngọc Sơn 20/03/1999 9 THCS Khánh Yên Trung  7.50  
Lịch Sử Trịnh Thị Xuân 09/02/1999 9 THCS số 1 Xuân Quang  7.25  
Lịch Sử Lù Thị Sim 10/07/1999 9 THCS TT M­ờng Kh­ơng  7.25  
Lịch Sử Sin Thị Đ­ờng 16/05/1999 9 PTDT Nội Trú  7.00  
Lịch Sử Hoàng Thị Nghỉ 21/04/1999 9 THCS Khánh Yên Trung  7.00  
Lịch Sử Lý Thị Chi 27/08/1999 9 THCS Bản Xen  6.75  
Lịch Sử L­ơng Tuấn Vũ 02/09/1999 9 THCS Kim Đồng  6.75  
Lịch Sử Lục Thị Thu 10/01/1999 9 PTDT Nội Trú  6.50  
Lịch Sử Chấu Seo Sếnh 06/04/1998 9 PTDTBT THCS Thải Giảng Phố  6.50  
Lịch Sử Trần Thu Thảo 08/07/1999 9 THCS Kim Đồng  6.25  
Lịch Sử Giàng Seo Hồ 15/03/1999 9 PTDTNT THCS&THPT  6.25  
Lịch Sử Vàng Văn Đạt 24/11/1999 9 THCS Quang Kim  6.25  
Lịch Sử D­ơng Thị Lành 26/10/1999 9 THCS Cốc San  6.25  
Lịch Sử Bùi Thị Thanh Huyền 01/06/1999 9 THCS Cốc San  5.50  
Lịch Sử Hoàng Quỳnh Trang 28/07/1999 9 THCS Ngô Văn Sở  5.25  
Lịch Sử Nguyễn Huyền Trang 20/11/1999 9 THCS số 2 TT Phố Ràng  5.25  
Lịch Sử Lý Líu Liều 06/02/1999 9 PTDT Nội Trú huyện  5.00  
Lịch Sử Nông Đức Trọng 06/05/1999 9 PTDTBT THCS Tả Van  4.50  
Lịch Sử Vàng Thị Hà 16/07/1999 9 THCS M­ờng Vi  4.00  
Lịch Sử Đỗ Thị Thùy D­ơng 07/08/1999 9 THCS số 2 Gia Phú  3.50  
Lịch Sử Hoàng Thị Luyên 07/05/1999 9 THCS Bàn Hồ  1.50  
Lịch Sử Vàng Thị Thảo 10/02/1999 9 THCS M­ờng Vi  1.00  
Lịch Sử Giàng Thị Dúa 20/09/1999 9 PTDTBT THCS xã Sán Chải  0.50  
Địa lí Giang Thị Thúy Liễu 24/10/1999 9 PTDT Nội trú 15.50 Nhất
Địa lí Trần Thị Kim Chi 02/02/1999 9 THCS số 2 Phú Nhuận 15.25 Nhất
Địa lí Ch­ớng Thị Thu 17/01/1999 9 PTDT Nội trú 15.00 Nhì
Địa lí Lù Văn Toàn 02/12/1999 9 THCS Bảo Nhai 15.00 Nhì
Địa lí Đặng Thị Th­ơng 01/01/1999 9 PTDT Nội trú 14.75 Nhì
Địa lí Hoàng Văn Công 01/02/1999 9 THCS số 2 Gia Phú 14.50 Nhì
Địa lí V­ơng Thị Yên 21/02/1999 9 PTDT Nội Trú 14.50 Nhì
Địa lí Hoàng Kim Thùy 13/04/1999 9 PTDT Nội trú 14.50 Nhì
Địa lí Hoàng Hồng Trang 06/09/1999 9 THCS số 2 Bảo Hà 14.50 Nhì
Địa lí Trần Thị Thùy Trang 12/10/1999 9 THCS số 2 Phú Nhuận 14.00 Nhì
Địa lí Vũ Thị Ngọc H­ớng 16/08/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 14.00 Nhì
Địa lí Đặng Thị Qúy 19/03/1999 9 PTDT Nội trú 14.00 Nhì
Địa lí Tẩn Thị Xuân 20/07/1999 9 PTDT Nội Trú 13.50 Ba
Địa lí Phùng Thị Hồng Chuyên 09/01/1999 9 PTDT Nội trú 13.50 Ba
Địa lí Lý Thị Sính 08/11/1999 9 PTDT Nội trú 13.25 Ba
Địa lí Lê Thanh H­ng 05/10/1999 9 THCS Bình Minh 13.25 Ba
Địa lí Vũ Thị Thanh Thảo 08/12/1999 9 THCS số 1 Gia Phú 13.00 Ba
Địa lí Triệu Thị Náy 12/09/1999 9 PTDT Nội trú 13.00 Ba
Địa lí Gì Ngọc Quyền 10/11/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 13.00 Ba
Địa lí Đỗ Thị Ph­ơng Anh 26/11/1999 9 THCS Bình Minh 13.00 Ba
Địa lí Nguyễn Thị Bích Hằng 18/01/1999 9 THCS Cam Đ­ờng 13.00 Ba
Địa lí L­ơng Văn Khải 14/10/1999 9 PTDT Nội trú 13.00 Ba
Địa lí Chảo Ông Lai 21/05/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 12.75 Ba
Địa lí Vũ Thùy Linh 18/01/1999 9 THCS Bình Minh 12.75 Ba
Địa lí Lý Thị Chinh 28/09/1999 9 THCS Chợ Chậu 12.50 KK
Địa lí V­ơng Thị Diêm 04/06/1999 9 THCS Làng Giàng 12.50 KK
Địa lí Trần Văn Sơn 25/05/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 12.50 KK
Địa lí Trần Thị H­ơng Giang 27/01/1999 9 THCS Cam Cọn 12.50 KK
Địa lí Lý Thị Kim H­ơng 08/08/1999 9 PTDT Nội trú 12.25 KK
Địa lí Hoàng Thị Thúy 21/04/1999 9 PTDT Nội trú 12.25 KK
Địa lí Đỗ Hồng Nhung 08/12/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 12.00 KK
Địa lí Nguyễn Thị Hồng Nhung 12/11/1999 9 PTDT Nội trú 12.00 KK
Địa lí Nguyễn Thị Yến 09/06/1999 9 THCS Phố Ràng I 12.00 KK
Địa lí Trần Thị Kim Ngân 18/08/1999 9 THCS Trì Quang 11.50 KK
Địa lí Ngô Thị Lan Uyên 26/08/1999 9 THCS Bảo Nhai 11.50 KK
Địa lí Trần Thị Thu Huyền 28/08/1999 9 THCS số 2 TT Phố Ràng 11.50 KK
Địa lí Triệu Thị Mùi 12/12/1999 9 PTDT Nội trú 11.25 KK
Địa lí Nguyễn Thị Thúy Ngân 05/12/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 11.25 KK
Địa lí Đặng Mùi Mấy 20/05/1999 9 PT DTNT huyện Bảo Thắng 11.00 KK
Địa lí Đặng Thị Mấy 11/06/1999 9 THCS số 1 Phú Nhuận 11.00 KK
Địa lí Thào Thị Mây 01/03/1999 9 PTDT Nội trú 11.00 KK
Địa lí Trần Quang Chiến 14/11/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 10.75  
Địa lí Bùi Hải Ly 04/08/1999 9 THCS Sơn Hà 10.75  
Địa lí Ma Thị Din 07/08/1999 9 PTDT Nội Trú 10.75  
Địa lí Phạm Thị Vân Anh 28/11/1999 9 THCS số 1 Thái Niên 10.50  
Địa lí Lù Thị Rằng 27/04/1999 9 PTDTBT THCS Nấm L­ 10.50  
Địa lí Hoàng Đức Doanh 28/02/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 10.50  
Địa lí Trịnh Quốc Tuấn 24/07/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 10.50  
Địa lí Trần Thị Phần 08/07/1999 9 THCS số 3 Xuân Quang 10.00  
Địa lí Nông Thị Phúc 10/04/1999 9 PTDT Nội Trú 10.00  
Địa lí Nguyễn Minh Độ 18/05/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 10.00  
Địa lí Trịnh Minh Nguyệt 02/09/1999 9 THCS Pom Hán 10.00  
Địa lí Má Văn Quấn 30/07/1999 9 THCS Bàn Hồ  9.75  
Địa lí Pờ Thanh Giang 18/11/1999 9 PTDT Nội Trú  9.50  
Địa lí Thào Thị Mây 13/10/1999 9 PTDT Nội Trú  9.50  
Địa lí Lê Thị Thu Hiền 21/06/1999 9 THCS Bảo Nhai  8.50  
Địa lí Ly Thó Lúy 15/09/1999 9 THCS Y Tý  8.50  
Địa lí Lê Thị Hồng Nh­ 25/04/1999 9 THCS số 1 Long Khánh  8.25  
Địa lí Tr­ơng Ngọc ánh 08/06/1999 9 THCS Kim Đồng  8.00  
Địa lí Lồ Trung T­ởng 23/08/1999 9 THCS Bàn Hồ  8.00  
Địa lí Trần Thị Yến 19/02/1999 9 THCS Cam Đ­ờng  8.00  
Địa lí Ngô Đức Trọng 21/10/1999 9 THCS Bản Qua  8.00  
Địa lí Thền Hồng Ngọc 13/05/1999 9 THCS TT M­ờng Kh­ơng  7.50  
Địa lí Mai Thị Lý 19/09/1999 9 THCS xã Si Ma Cai  7.50  
Địa lí Tẩn Tả Mẩy 04/05/1999 9 PTDTBT THCS A Mú Sung  6.50  
Địa lí Tr­ơng Văn Đức 03/05/1999 9 THCS  TT.Phố Lu  6.00  
Địa lí Đỗ Vân Hiền 17/07/1999 9 THCS Lê Quý Đôn  6.00  
Địa lí Trần Thị Linh 25/09/1999 9 THCS Bản Trung  6.00  
Địa lí Giàng Seo Phềnh 20/04/1999 9 PTDT Nội trú  5.50  
Địa lí Thào A Cáng 30/04/1999 9 THCS San Sả Hồ  5.25  
Địa lí Thèn Văn Quân 30/04/1999 9 PTDT Nội trú  5.25  
Địa lí Nguyễn Thùy Trang 19/04/1999 9 THCS Kim Đồng  5.00  
Địa lí Đặng Ngọc Long 17/10/1999 9 THCS Thị Trấn  5.00  
Địa lí Trần Linh Chi 21/05/1999 9 THCS  Trịnh T­ờng  5.00  
Địa lí Lò Mùi San 11/08/1999 9 THCS  Tả Ngảo  5.00  
Địa lí Trần Thị Hằng 22/09/1999 9 THCS Bản Qua  4.50  
Địa lí Phạm Huyền Trang 05/09/1999 9 THCS Bản Xen  4.00  
Địa lí Nguyễn Minh Ph­ợng 26/03/1999 9 THCS Kim Đồng  4.00  
Địa lí Ly Thị Mống 15/02/1999 9 PTDT Nội trú  4.00  
Địa lí Hà Thị Tới 10/07/1999 9 THCS Quang Kim  3.00  
Địa lí Phạm Thu Hiền 11/07/1999 9 THCS xã Si Ma Cai  3.00  
Địa lí Thào Thị Tùng 17/10/1999 9 PTDTBT THCS xã Thào Ch­ Phìn  1.00  
Tiếng Anh Đinh Thúy Hằng 14/01/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 18.60 Nhất
Tiếng Anh Nguyễn Lê Hoài Anh 02/08/1999 9 THCS số 1 Gia Phú 18.00 Nhì
Tiếng Anh Lê Thị Ph­ơng Anh 26/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 18.00 Nhì
Tiếng Anh Lê Thị Thùy Dung 19/04/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 17.80 Nhì
Tiếng Anh Trần Quốc Huy 30/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 17.40 Nhì
Tiếng Anh Lê Hải Yến 18/08/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 17.30 Nhì
Tiếng Anh Trần Diệp Linh 05/02/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 17.00 Ba
Tiếng Anh Trần Thanh Mai 30/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 17.00 Ba
Tiếng Anh Nguyễn Sỹ Hoàng D­ơng 23/01/1999 9 THCS Kim Tân 17.00 Ba
Tiếng Anh Đặng Ph­ơng Thảo 15/12/1999 9 THCS Phố Ràng I 17.00 Ba
Tiếng Anh Hoàng Thu Hằng 09/01/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 16.80 Ba
Tiếng Anh Nguyễn Thị Nguyệt Minh 09/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.80 Ba
Tiếng Anh Đỗ Trung Hiếu 23/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.80 Ba
Tiếng Anh Lê Thu H­ơng 15/09/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.70 Ba
Tiếng Anh Quách Thùy Linh 17/10/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 16.60 Ba
Tiếng Anh Nguyễn Thị Chiến 13/01/1999 9 THCS Tằng Lỏong 16.50 Ba
Tiếng Anh Nguyễn Khánh Linh 25/03/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.40 Ba
Tiếng Anh Nguyễn Nhật Đức 16/12/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.30 KK
Tiếng Anh Đỗ Thị Thùy D­ơng 07/04/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.30 KK
Tiếng Anh L­ơng Bình Minh 19/10/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 16.20 KK
Tiếng Anh Nguyễn Hà Nhi 26/10/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 16.10 KK
Tiếng Anh Nguyễn Thùy Linh 02/08/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 16.00 KK
Tiếng Anh Phạm Mai Duyên 20/12/1999 9 THCS Phố Ràng I 15.90 KK
Tiếng Anh Phan Hoàng Anh 19/03/1999 9 THCS Lý Tự Trọng 15.80 KK
Tiếng Anh Phạm Ngọc Hạnh 14/12/1999 9 THCS Kim Tân 15.80 KK
Tiếng Anh Chểnh Tr­ờng Giang 03/11/1999 9 THCS số 1 Thái Niên 15.40 KK
Tiếng Anh Đỗ Quỳnh Anh 03/02/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 15.30 KK
Tiếng Anh La Xuân Tâm 20/04/1999 9 PT DTNT huyện Bảo Thắng 15.00 KK
Tiếng Anh D­ơng Tr­ờng Thọ 30/03/1999 9 THCS Khánh Yên 14.70  
Tiếng Anh Phạm Yến Nhi 18/12/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 14.60  
Tiếng Anh D­ơng Đức Bách 07/05/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 14.40  
Tiếng Anh Nguyễn Tuấn Việt 06/05/1999 9 THCS Kim Đồng 14.10  
Tiếng Anh Nguyễn Kiều Trang 26/03/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 14.10  
Tiếng Anh D­ơng Huệ Anh 14/03/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 14.00  
Tiếng Anh Nguyễn Minh Hiếu 26/01/1999 9 THCS  TT.Phố Lu 13.80  
Tiếng Anh Hoàng Thanh Tâm 02/03/1999 9 THCS Lê Quý Đôn 13.00  
Tiếng Anh Quản Thị Thúy 18/11/1999 9 THCS Khánh Yên 12.70  
Tiếng Anh L­ơng Thu Diệp 15/07/1999 9 PTDT Nội trú 12.30  
Tiếng Anh Hà My 19/03/1999 9 THCS số 2 TT Phố Ràng 11.60  
Tiếng Anh Lê Phi Hùng 12/03/1999 9 THCS Khánh Yên 11.40  
Tiếng Anh Nguyễn Thị Hằng 27/05/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 10.80  
Tiếng Anh Giàng Thị Thanh Loan 12/04/1999 9 THCS Kim Đồng 10.40  
Tiếng Anh Vù Thị Nga 02/11/1999 9 PTDT Nội Trú huyện 10.40  
Tiếng Anh Phạm Thị Nh­ 28/08/1999 9 THCS Cam Cọn 10.00  
Tiếng Anh Ngô Thu Hằng 09/11/1999 9 THCS Thị Trấn  9.80  
Tiếng Anh Phạm Thúy An 04/06/1999 9 PTDT Nội trú  8.50  
Tiếng Anh D­ơng Thị Hiền 11/12/1999 9 THCS Khánh Yên Trung  8.00  
Tiếng Anh Lồ Thị Sáy 07/07/1999 9 PTDT Nội Trú huyện  7.90  
Tiếng Anh Nguyễn Thị Kim Chiên 27/03/1999 9 THCS Võ Lao  7.40  
Tiếng Anh Nguyễn Khánh Hòa Băng 02/09/1999 9 THCS Kim Đồng  7.00  
Tiếng Anh Nguyễn Thị Quỳnh Anh 15/08/1999 9 THCS Kim Đồng  6.30  
Tiếng Anh Hứa Thúy Anh 03/01/1999 9 THCS Kim Đồng  6.20  
Tiếng Anh Hoàng Thị Thu 24/04/1999 9 THCS Cốc San  4.20  
Tiếng Anh Phạm Minh Huệ 28/10/1999 9 PTCS Lê Văn Tám  4.00  
Tiếng Anh Nguyễn Thị Vân Anh 07/06/1999 9 THCS Kim Đồng  3.40  
Tiếng Anh Đặng Thi Thanh Huyền 09/08/1999 9 THCS Quang Kim  3.40  
Tiếng Anh Vàng Thi Lan 24/08/1999 9 THCS M­ờng Vi  1.40  

Tổng số điểm của bài viết là: 1 trong 1 đánh giá
Click để đánh giá bài viết





 

GIỚI THIỆU

Giới thiệu Ngành Giáo dục và Đào tạo thành phố Lào Cai

GIÁO DỤC THÀNH PHỐ LÀO CAI 20 NĂM, MỘT CHẶNG ĐƯỜNG                Cùng với những thành tựu về kinh tế-xã hội của thành phố Lào Cai, sau 20 năm tái lập thị xã tỉnh lỵ, ngành giáo dục và đào tạo thành phố Lào Cai đã đạt được những kết...

THỐNG KÊ TRUY CẬP

Đang truy cậpĐang truy cập : 29


Hôm nayHôm nay : 512

Tháng hiện tạiTháng hiện tại : 24206

Tổng lượt truy cậpTổng lượt truy cập : 6344062

Hình ảnh