1. Kết quả xếp loại hạnh kiểm:
| Loại | Năm học 2007 - 2008 | Năm học 2008 - 2009 | Năm học 2009 - 2010 | Năm học 2010 - 2011 | Năm học 2011 - 2012 |
| Số lượng | Tỉ lệ (%) | Số lượng | Tỉ lệ (%) | Số lượng | Tỉ lệ (%) | Số lượng | Tỉ lệ (%) | Số lượng | Tỉ lệ (%) |
| Tốt | 65 | 65,0 | 62 | 77,7 | 49 | 73,0 | 46 | 79,3 | 49 | 89,1 |
| Khá | 31 | 31,0 | 18 | 22,3 | 18 | 27,0 | 12 | 20,7 | 6 | 10,9 |
| TB | 4 | 4,0 | | | | | | | | |
| Yếu | | | | | | | | | | |
2. Kết quả xếp loại học lực: | Loại | Năm học 2007 - 2008 | Năm học 2008 - 2009 | Năm học 2009 - 2010 | Năm học 2010 - 2011 | Năm học 2011 - 2012 |
| Số lượng | Tỉ lệ (%) | Số lượng | Tỉ lệ (%) | Số lượng | Tỉ lệ (%) | Số lượng | Tỉ lệ (%) | Số lượng | Tỉ lệ (%) |
| Giỏi | 4 | 4.0 | 3 | 3.7 | 4 | 6.1 | 5 | 8,6 | 7 | 12,7 |
| Khá | 36 | 36 | 25 | 30.9 | 23 | 34.8 | 20 | 34,5 | 19 | 34,5 |
| TB | 52 | 52 | 49 | 60.3 | 32 | 48.4 | 29 | 50 | 25 | 45,6 |
| Yếu | 8 | 8 | 4 | 4.9 | 7 | 10.7 | 4 | 6,9 | 4 | 7,2 |
| Kém | | | | | | | | | | |
3. Kết quả thi học sinh giỏi các cấp: | Nội dung | Năm học 2008 - 2009 | Năm học 2009 - 2010 | Năm học 2010 - 2011 | Năm học 2011 - 2012 | Năm học 2012 - 2013 |
| Số HS đạt giải học sinh giỏi cấp khu vực, quốc gia | | | | | |
| Số HS đạt giải học sinh giỏi cấp tỉnh | | | 1 | | |
| Số HS đạt giải học sinh giỏi cấp thành phố | | 1 | 1 | 2 | 2 |
Chú ý: Việc đăng lại bài viết trên ở website hoặc các phương tiện truyền thông khác mà không ghi rõ nguồn http://thanhpholaocai.elc.vn là vi phạm bản quyền