Kết quả thi học sinh giỏi khối 6,7,8 TP Lào Cai năm học 2013 - 2014

Kết quả thi học sinh giỏi khối 6,7,8 TP Lào Cai năm học 2013 - 2014
Thông báo: Kết quả thi học sinh giỏi khối 6,7,8 TP Lào Cai năm học 2013 - 2014
KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI KHỐI 6,7,8 - TP LÀO CAI
Năm học 2013 - 2014

(Tải file E xcel ở cuối bài viết)



TT Họ và Tên Ngày sinh Lớp Trường Môn dự thi Điểm thi TP
380 Nguyễn Đức Chiến 20/8/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 19.5
390 Hà Quang Huy 21/01/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 18.25
389 Nguyễn Việt Hùng 21/5/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 17
392 Triệu Đỗ Long 10/12/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 16.5
379 Hà Minh Châu 28/7/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 16.25
383 Phan Hoàng Đông 07/11/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Vật lý 16
396 Đỗ Hữu Nghiệp 13/8/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 16
393 Hà Hoàng Long 10/7/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Vật lý 15
401 Nguyễn Thị Thu Trang 22/11/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 15
403 Nguyễn Thị Hải Trang 29/7/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 14.5
407 Phạm Tiến Việt 15/9/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 14.5
381 Hoàng Hồng Đăng 29/01/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 14.25
398 Trần Phước 13/4/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 14.25
391 Nguyễn Khánh Huyền 09/10/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 13.5
406 Nguyễn Thanh Tùng 18/12/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Vật lý 12.75
385 Nguyễn Bằng Dương 22/8/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 12.5
402 Nguyễn Thu Trang 16/02/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Vật lý 12
404 Đỗ Thu Trang 13/8/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 12
405 Nguyễn Thành Trung 11/01/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 11.5
387 Đặng Nguyễn Việt 11/02/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Vật lý 9
378 Nguyễn Mạnh Cầm 08/11/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 8.5
377 Lương Thế Anh 10/08/2000 8B THCS Cam Đường Vật lý 8
382 Nguyễn Minh Đăng 10/12/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Vật lý 8
386 Hoàng Ngân 31/8/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Vật lý 6.5
394 Phạm Đức Mạnh 31/7/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Vật lý 6.5
384 Nguyễn Anh Đức 18/6/2000 8A THCS Ngô Văn Sở Vật lý 5.25
397 Trương Tuyết Nhung 10/11/2000 8B THCS Kim Tân Vật lý 5.25
399 Nguyễn Thanh Quang 21/9/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Vật lý 5
395 Đoàn Quang Minh 13/8/2000 8B THCS Kim Tân Vật lý 4.25
400 Nguyễn Chiến Thắng 28/12/2000 8E THCS Hoàng Hoa Thám Vật lý 4
388 Trần Trọng Hiếu 17/09/2000 8D THCS Kim Tân Vật lý 3
16 Nguyễn Minh Hiệu 26/8/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Toán 8 19
21 Lê Tuấn Khang 27/8/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Toán 8 18.5
23 Bùi Diệu Linh 21/10/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Toán 8 18
38 Nguyễn Quang Tùng 27/5/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Toán 8 18
13 Phạm Văn Hải 07/02/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 8 15
15 Lê Xuân Hiệp 13/02/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Toán 8 14.75
1 Đỗ Diệu Anh 22/10/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Toán 8 14.5
5 Lưu Thiên Bích 19/8/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Toán 8 14.5
7 Nguyễn Ngọc Linh Chi 17/01/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Toán 8 14.25
9 Nông Tiến Đạt 05/4/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Toán 8 14
30  Trần Ngọc Minh 19/3/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Toán 8 12
27 Đinh Tiến Long 01/9/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Toán 8 11.75
37 Nguyễn Xuân Thành 21/3/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Toán 8 11.75
11 Đỗ Hương Giang 01/6/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Toán 8 11.5
12 Kiều Ngân 24/5/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Toán 8 11.5
29 Nguyễn Đức Mạnh 09/8/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Toán 8 11.25
24 Trần Khánh Linh 08/8/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Toán 8 11
6 Lưu Minh Châu 14/11/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Toán 8 10.5
18 Lê Minh Huệ 05/6/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Toán 8 10
25 Hồ Vương Linh 01/01/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 8 10
19 Ninh Vũ Hưng 10/'6/2000 8G THCS Kim Tân Toán 8 8.5
35 An Nam Sơn 28/02/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 8 8
34 Phạm Thị Bích Phượng 01/4/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Toán 8 7.75
32 Trần Văn Phong 06/5/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 8 7
17 Hồ Hữu Hòa 25/01/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 8 6.5
2 Nguyễn Hoàng Anh 14/6/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Toán 8 6
31 Nguyễn Văn Minh 05/01/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Toán 8 6
8 Nguyễn Hải Đăng 21/9/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Toán 8 5.5
14 Trịnh Thị Thu Hiền 21/10/2000 8A THCS Bắc Lệnh Toán 8 5.5
36 Vũ Đức Thắng 18/9/2000 8G THCS Kim Tân Toán 8 5.25
20 Bùi Đức Khải 29/11/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 8 4.25
10 Vũ Trần Thuỳ Dương 21/3/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Toán 8 4
26 Nguyễn Cao Long 15/10/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Toán 8 4
28 Lê Ngọc Mai 24/5/2000 8G THCS Kim Tân Toán 8 4
4 Trần Ngọc Ánh 17/01/2000 8C THCS Kim Tân Toán 8 3.75
22 Đỗ Trung Kiên 07/10/2000 8C THCS Hoàng Hoa Thám Toán 8 3.75
33 Trương Chiến Phước 29/3/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Toán 8 2.5
3 Nguyễn Thu Anh 01/01/2000 8H THCS Kim Tân Toán 8 2
114 Đỗ Hải Đăng 28/8/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Toán 7 13.5
121 Trần Khánh Duy 03/4/2001 7A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 7 13
142 Trần Thu Nga 26/3/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 12.5
147 Đặng Anh Ngọc 06/12/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Toán 7 11.75
167 Lê Anh Tuấn 11/3/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 11.75
126 Vũ Minh Hiếu 13/12/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 11.5
107 Nguyễn Hoàng Anh 14/10/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 11
140 Vũ Tuấn Minh 12/6/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 11
141 Bùi Thành Nam 05/3/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 11
145 Hoàng Thị Hải Ngân 26/11/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 11
162 Phạm Phương Thảo 03/9/2001 7A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 7 11
157 Đoàn Viết Thắng 05/9/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 10.25
106 Ninh Quỳnh Anh 17/01/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 10
169 Hoàng Đức Việt 25/'4/2001 7E THCS Kim Tân Toán 7 10
170 Cao Quý Vương 16/11/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 10
160 Ngô Phương Thảo 27/01/2001 7D THCS Lê Quý Đôn Toán 7 9.75
135 Lê  Thùy Linh 09/02/2001 7C THCS Ngô Văn Sở Toán 7 9.25
152 Nguyễn Hoàng Phương 19/12/2001 7A THCS Cam Đường Toán 7 9
111 Phan Tiến Bách 03/10/2001 7D THCS Lê Quý Đôn Toán 7 8.75
134 Trần Nhật Linh 18/9/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 8.75
137 Ngô Thuỳ Linh 21/11/2001 7H THCS Kim Tân Toán 7 8.75
115 Nguyễn Khắc Đức 01/6/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 8.5
125 Hoàng Vinh Hiển 27/02/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Toán 7 8.5
130 Lê Thanh Huyền 18/'5/2001 7A THCS Kim Tân Toán 7 8.5
156 Dương Thị Thanh Tâm 01/4/2001 7A THCS Bắc Lệnh Toán 7 8.25
119 Hoàng Thị Thuỳ Dương 22/8/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 8
120 Nguyễn Thuỳ Dương 20/5/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Toán 7 8
116 Trần Minh Đức 16/02/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 7.75
133 Lưu Tùng Lâm 05/10/2001 7D THCS Hoàng Hoa Thám Toán 7 7.75
149 Lù Cao Nguyên 14/8/2001 7D THCS Lê Quý Đôn Toán 7 7.75
110 Phạm Minh Anh 25/8/2001 7A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 7 7.5
122 Nguyễn Thị Thu Duyên 09/3/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 7.5
163 Lê Thị Hoài Thu 01/10/2001 7B THCS Pom Hán Toán 7 7.5
146 Nguyễn Thị Minh Ngọc 17/6/2001 7D THCS Lê Quý Đôn Toán 7 7
112 Trần Linh Chi 06/5/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 6.75
150 Đỗ Bùi Hoàng Phúc 11/9/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 6.75
132 Nguyễn Trung Kiên 15/9/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 6.5
165 Nguyễn Thùy Trang 26/6/2001 7A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 7 6.5
161 Nguyễn Vũ Ngọc Thảo 19/6/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Toán 7 6.25
128 Trần Kim Hồng 18/5/2001 7A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 7 6
159 Trịnh  Minh Thành 25/7/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Toán 7 6
117 Trần Long Dũng 02/01/2001 7D THCS Lê Quý Đôn Toán 7 5.5
118 Trần Vũ Dũng 26/'4/2001 7C THCS Kim Tân Toán 7 5.5
154 Nguyễn Hoài Sơn 36907 7A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 7 5
113 Mạc Quỳnh Chi 18/12/2001 7C THCS Kim Tân Toán 7 4.75
109 Nguyễn Viết Hoàng Anh 23/7/2001 7C THCS Hoàng Hoa Thám Toán 7 4
148 Lâm Thúy Ngọc 23/04/2001 7A THCS Hoàng Hoa Thám Toán 7 4
151 Lê Mai Phương 20/6/2001 7C THCS Ngô Văn Sở Toán 7 4
153 Nguyễn Hồng Sơn 30/10/2001 7 TH&THCS Xuân Tăng Toán 7 4
108 Lê Quỳnh Anh 26/10/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Toán 7 3.75
131 Phan Thanh Huyền 13/'7/2001 7A THCS Kim Tân Toán 7 3.75
139 Mã Khánh Ly 25/12/2001 7A THCS Cam Đường Toán 7 3.75
143 Hoàng Quỳnh Nga 25/11/2001 7A1 THCS Bình Minh Toán 7 3.75
123 Nguyễn Trường Giang 16/09/2001 7B THCS Hoàng Hoa Thám Toán 7 3.5
129 Đỗ Trâm Huyền 01/07/2001 7B THCS Hoàng Hoa Thám Toán 7 3.5
155 Đỗ Đức Tài 24/01/2001 7D THCS Hoàng Hoa Thám Toán 7 3.5
158 Đinh Duy Thành 20/11/2001 7B THCS Pom Hán Toán 7 3.5
164 Phạm Quang Toàn 15/05/2001 7A THCS Cam Đường Toán 7 3.5
166 Ngô Ngọc 01/6/2001 7B THCS Bắc Cường Toán 7 3.5
138 Trịnh Hoàng Long 13/03/2001 7C THCS Hoàng Hoa Thám Toán 7 3
168 Nguyễn Thanh Tuyết 19/5/2001 7 THCS Vạn Hòa Toán 7 3
127 Nguyễn Huy Hoàng 25/6/2001 7B THCS Nam Cường Toán 7 2.5
136 Trần Mỹ Linh 06/02/2001 7A1 THCS Lê Hồng Phong Toán 7 2.5
124 Chu Thị Thu Hằng 28/12/2001 7A2 THCS Lê Hồng Phong Toán 7 2
144 Phan Thị Thúy Nga 28/5/2001 7A1 THCS Lê Hồng Phong Toán 7 2
171 Lùng Thị Xuân 06/12/2001 7B THCS Đồng Tuyển Toán 7 2
82 Dương Minh Quang 13/02/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 18.5
39 Bùi Phương Anh 21/02/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 17.25
46 Lê Hải Đức 27/7/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Toán 6 17
93 Lê Thị Phương Thảo 08/11/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 16.75
65 Nguyễn Duy Khánh 01/02/2002 6A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 6 16.25
67 Đỗ Bùi Khánh Linh 11/02/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 16
61 Lâm Trần Hiếu 04/7/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Toán 6 15.5
90 Hoàng Quang Thắng 25/02/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 14.25
68 Hà Mai Linh 09/9/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Toán 6 13.5
89 Phạm Đức Thắng 03/10/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Toán 6 13.25
43 Bùi Tuấn Đạt 22/01/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Toán 6 12.75
52 Nguyễn Thành Duy 14/3/2002 6A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 6 12.75
54 Vũ Thị Thu 21/5/2002 6C THCS Lê Quý Đôn Toán 6 12.5
48 Đặng Minh Đức 15/7/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Toán 6 12
50 Hoàng Cao Dương 17/4/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 12
97 Toản Hồng Trang 17/01/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Toán 6 12
88 Trần Hà Thái 21/9/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 11.5
92 Vũ Lê Thành 09/11/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 11.5
98 Nông Thu Trang 24/10'2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 11
49 Lưu Anh Dũng 17/06/2002 6D THCS Hoàng Hoa Thám Toán 6 10.75
57 Hoàng Thanh Hằng 07/11/2002 6A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 6 10.75
94 Trần Hoàng Thảo 02/8/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Toán 6 10.75
100 Trần Cao Trung 23/4/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 10.75
63 Nguyễn Quốc Hưng 20/9/2002 6A2 THCS Lý Tự Trọng Toán 6 10.25
40 Hoàng Anh 30/8/2002 6C THCS Lê Quý Đôn Toán 6 10
45 Trịnh Tiến Đạt 09/10/2002 6A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 6 10
47 Lê Minh Đức 02/10/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 9.75
53 Nguyễn Quỳnh Giang 20/09/2002 6D THCS Hoàng Hoa Thám Toán 6 9.75
78 Hoàng Khánh Nguyệt 13/10/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Toán 6 9.75
51 Lê Quang Duy 08/4/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Toán 6 9.5
62 Nguyễn Minh Hiếu 01/7/2002 6A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 6 9.25
83 Nguyễn Hương Quỳnh 15/02/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 9.25
104 Nguyễn Đăng Vinh 12/3/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 9.25
72 Nguyễn Đức Minh 04/7/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Toán 6 9
74 Đào Thị Hương 22/06/2002 6D THCS Hoàng Hoa Thám Toán 6 9
84 Nguyễn Thùy Sinh 04/11/2002 6A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 6 9
87 Phạm Ngọc Sơn 01/8/2002 6A THCS Bắc Lệnh Toán 6 9
91 Nguyễn Phương Thanh 30/7/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Toán 6 9
85 Dương Tuấn Sơn 24/4/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Toán 6 8.75
86 Nguyễn Ngọc Sơn 09/12/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Toán 6 8.5
105 Nguyễn Hưng Vinh 21/02/2002 6A1 THCS Lý Tự Trọng Toán 6 8.5
69 Nguyễn Quý Linh 03/6/2002 6A THCS Tả Phời Toán 6 8
60 Nguyễn Vũ Hoàng Hiệp 27/4/2002 6C THCS Lê Quý Đôn Toán 6 7.75
73 Nguyễn Bình Minh 19/'9/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 7.75
96 Hoàng Đức Toàn 11/'4/2002 6H THCS Kim Tân Toán 6 7.5
66 Phạm Nam Khánh 28/06/2002 6A THCS Kim Tân Toán 6 7
81 Đặng Mai Phương 18/'8/2002 6A THCS Kim Tân Toán 6 7
71 Nguyễn Thị Tuyết Mai 24/'7/2002 6E THCS Kim Tân Toán 6 6.5
102 Nguyễn Hoàng Tuấn 16/'8/2002 6G THCS Kim Tân Toán 6 6.5
41 Lê Hoàng Anh 6/02/2002 6D THCS Hoàng Hoa Thám Toán 6 6.25
42 Trần Mạnh Cường 26/12/2002 6A THCS Kim Tân Toán 6 6
44 Vũ Tiến Đạt 05/4/2002 6E THCS Ngô Văn Sở Toán 6 5.25
76 Vũ Thảo Nguyên 21/3/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Toán 6 5.25
59 Lê Thu Hiền 31/07/2002 6D THCS Hoàng Hoa Thám Toán 6 5
79 Lưu Nhất Phong 22/07/2002 6D THCS Hoàng Hoa Thám Toán 6 5
58 Hoàng Thúy Hạnh 24/3/2002 6A THCS Pom Hán Toán 6 4.75
64 Tạ Thu Huyền 27/10/2002 6A1 THCS Bình Minh Toán 6 4.75
55 Nguyễn Thị Thu 06/11/2002 6D THCS Ngô Văn Sở Toán 6 4.25
101 Vũ Thành Trung 02/7/2002 6C THCS Hoàng Hoa Thám Toán 6 4.25
75 Lê Trung Nam 03/5/2002 6A THCS Pom Hán Toán 6 4
77 Nguyễn Ngọc Nguyên 31/10/2002 6A2 THCS Bình Minh Toán 6 4
70 Phạm Ngọc Mai 22/04/2002 6B THCS Cam Đường Toán 6 3.75
80 Trần Ngọc Phú 22/3/2002 6 THCS Vạn Hòa Toán 6 2.25
103 Lương Hoàng Vân 06/02/2002 6A1 THCS Bình Minh Toán 6 2
95 Cao.T.Phương Thảo 13/10/2002 6 TH&THCS Xuân Tăng Toán 6 1.75
56 Nguyễn Đức Hải 13/7/2002 6 THCS Nam Cường Toán 6 1.5
99 Nguyễn Huyền Trang 18/9/2002 6A THCS Đồng Tuyển Toán 6 0.25
452 Nguyễn Kim Ánh Ngọc 01/09/2000 8A THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng Trung 18.5
450 Sầm Thị Luyến 21/12/2000 8B THCS Tả Phời Tiếng Trung 17.8
448 Nguyễn Thị Lan Hương 02/4/2000 8A THCS Kim Tân Tiếng Trung 17
454 Nguyễn Thị Huyền Trang 10/02/2000 8D THCS Ngô Văn Sở Tiếng Trung 16.8
446 Sông Kim Huệ 27/9/2000 8A THCS Tả Phời Tiếng Trung 16.6
449 Lê Việt Long 14/12/2000 8A THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng Trung 14.4
445 Đinh Thị Thùy Dương 22/7/2000 8D THCS Ngô Văn Sở Tiếng Trung 14
444 Nguyễn Quỳnh Anh 08/02/2000 8A THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng Trung 13.5
443 Phạm Ngân An 02/04/2000 8A THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng Trung 10
456 Trương Hải Yến 14/9/2000 8A THCS Kim Tân Tiếng Trung 8.8
453 Chảo Mùi Pết 07/9/1999 8 TH&THCS Số 1 Tả Phời Tiếng Trung 7
447 Giàng Thị Huệ 05/9/2000 8C THCS Hợp Thành Tiếng Trung 3
451 Phạm Thị Năm 03/10/2000 8C THCS Hợp Thành Tiếng Trung 3
455 Lý Thị Vương 25/7/2000 8C THCS Hợp Thành Tiếng Trung 3
348 Trần Hồng Hạnh 16/7/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 16.75
344 Nguyễn Thu 20/3/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 16.5
346 Phạm Ngọc Hân 27/11/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 16.5
356 Đặng  Khánh Linh 09/02/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 16.5
367 Nguyễn Minh Phúc 15/01/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 16.5
359 Trần Bảo Long 26/5/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 16
339 Chu Thúy Hồng Anh 04/3/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 15.75
371 Vũ Thị Thư 36890 8C THCS Kim Tân Tiếng Anh 15.5
362 Trần Thu Thảo Ngân 27/10/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 15.25
370 Hoàng Minh Thảo 30/9/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 15.25
372 Trần Hà Kiều Trang 18/01/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 15.25
364 Bùi Thu Ngọc 36870 8A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 15
345 Nguyễn Thị Thái 24/6/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 14.75
351 Đặng Thị Phương Hoa 11/03/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 14.75
341 Bùi Anh Đức 14/4/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 14.25
353 Trần Thị Xuân Hồng 09/3/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 14.25
343 Nguyễn Ngọc Dương 30/12/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Tiếng Anh 14
365 Trần Bảo Ngọc 31/01/2000 8G THCS Kim Tân Tiếng Anh 14
363 Nguyễn Bảo Ngọc 26/7/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 13.75
375 Đào Thị Cẩm 22/01/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 13.75
338 Hoàng Thị Châm Anh 16/4/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 13.5
337 Lưu Phương Anh 20/7/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 13.25
352 Nguyễn Thái Hồng 19/8/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 13
354 Đỗ Lê Hương 06/12/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 12.75
336 Hoàng Quang Anh 14/4/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Tiếng Anh 12.5
357 Trần Nguyễn Nhật Linh 29/10/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 12.5
376 Phạm Thanh Tùng 19/7/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 12.5
349 Lê Minh Hiếu 06/4/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Tiếng Anh 12.25
366 Hoàng Trang Nhung 29/10/2000 8E THCS Hoàng Hoa Thám Tiếng Anh 12.25
342 Nguyễn Thùy Dương 21/02/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 12
347 Nguyễn Việt Hằng 07/'01/2000 8H THCS Kim Tân Tiếng Anh 12
350 Dương Quốc Hiếu 21/9/2000 8C THCS Ngô Văn Sở Tiếng Anh 12
340 Nguyễn Linh Đan 02/6/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 11.75
358 Chu Diệu Linh 13/6/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Tiếng Anh 11.75
355 Hoàng Khánh Huyền 23/12/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 11.25
374 Đàm Thu Trang 09/12/2000 8E THCS Kim Tân Tiếng Anh 10.75
361 Trần Phương Nam 20/9/2000 8A THCS Bắc Lệnh Tiếng Anh 10.5
368 Nguyễn Hữu Quyền 15/3/2000 8H THCS Kim Tân Tiếng Anh 10
369 Nguyễn Diệu Thanh 30/6/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Tiếng Anh 10
360 Vũ Ngọc Mai 21/10/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Tiếng Anh 9.75
373 Trần Huyền Trang 16/8/2000 8A THCS Bắc Lệnh Tiếng Anh 7.5
323 Nguyễn Thanh Thảo 31/8/2000 8A THCS Bắc Lệnh Sinh học #N/A
329 Nguyễn Anh Tuấn 25/12/2000 8A THCS Bắc Lệnh Sinh học #N/A
312 Nguyễn Trà My 29/10/2000 8A THCS Bắc Lệnh Sinh học 15.5
289 Dương Nguyệt 03/01/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Sinh học 14.75
291 Mã Hoàng Hải 25/11/2000 8A1 THCS Bình Minh Sinh học 14.5
314 Đường Thị Nga 15/8/2000 8A THCS Pom Hán Sinh học 14.5
331 Vũ Cẩm Vân 15/12/2000 8A THCS Bắc Lệnh Sinh học 14.5
335 Nguyễn Thị Hải Yến 13/12/2000 8A2 THCS Bình Minh Sinh học 14.5
277 Nguyễn Thị Vân Anh 04/7/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Sinh học 13.75
294 Nguyễn Thị Hiền 14/3/2000 8A THCS Bắc Lệnh Sinh học 13.75
324 Quyết Thị Thanh Thủy 05/12/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 13.75
322 Vũ Khánh Thảo 29/4/2000 8A1 THCS Bình Minh Sinh học 13.5
297 Ngô Thị Hiệu 04/4/2000 8A THCS Hợp Thành Sinh học 13.25
304 Hồ Thị Thúy Lan 06/4/2000 8A THCS Pom Hán Sinh học 13.25
299 Nguyễn Thanh Huệ 30/11/2000 8B THCS Pom Hán Sinh học 12.25
303 Nguyễn Vũ Kiên 10/01/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 12.25
290 Nguyễn Thị Hồng 28/5/2000 8 THCS Thống Nhất Sinh học 11.75
284 Nguyễn Hạnh Dung 19/06/2000 8E THCS Hoàng Hoa Thám Sinh học 11.25
281 Nguyễn Xuân Bách 07/01/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 11
318 Đỗ Minh Phương 08/02/2000 8 THCS Thống Nhất Sinh học 11
332 Nguyễn Thị Vân 22/01/2000 8B THCS Kim Tân Sinh học 11
276 Phạm Đức An 11/02/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Sinh học 10.5
296 Lưu Ngọc Hiếu 18/5/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 10.5
300 Nguyễn Thị Bích Huệ 26/01/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Sinh học 10.5
317 Lê Phương Thảo Nhi 24/12/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Sinh học 10.5
326  Trần Thu Trang 22/9/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 10.5
333 Đào Quý Vương 29/03/2000 8D THCS Hoàng Hoa Thám Sinh học 10.5
293 La Thị Hạnh 25/3/2000 8A THCS Hợp Thành Sinh học 10.25
305  Đặng Khánh Linh 05/10/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 10.25
307 Bùi Phương Linh 23/6/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Sinh học 10.25
301 Đặng Tuấn Hùng 31/12/2000 8B THCS Kim Tân Sinh học 10
310 Nguyễn Đức Long 11/10/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 10
295 Bùi Duy Hiếu 16/07/2000 8B THCS Hoàng Hoa Thám Sinh học 9.75
327 Thái Thị Quỳnh Trang 03/9/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 9.75
288 Nguyễn Thị Thu Giang 22/8/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 9.5
292 Lê Ngọc Hải 13/6/2000 8B THCS Bắc Cường Sinh học 9.5
302 Nông Thị Khánh Huyền 21/3/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Sinh học 9.5
311 Trần Thảo Ly 11/01/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 9.5
325 Lê Thanh Trà 11/6/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 9.5
283 Lê Anh Đức 24/7/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 9.25
282 La Thị Đang 29/3/2000 8A THCS Hợp Thành Sinh học 9
285 Nguyễn Thị Thùy Dung 19/9/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 9
316 Nguyễn Chí Nguyên 05/12/2000 8C THCS Hoàng Hoa Thám Sinh học 9
328 Hồ Thu Trang 14/6/2000 8E THCS Kim Tân Sinh học 9
334 Nguyễn  Đoàn Thảo Vy 09/8/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Sinh học 9
278 Trần Thị Việt Anh 17/11/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Sinh học 8.5
330 Trịnh Ngọc Tú Uyên 11/8/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Sinh học 8.25
279 Mai Vân Anh 26/12/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Sinh học 8
298 Đào Xuân Hòa 02/6/2000 8A THCS Bắc Cường Sinh học 8
308 Hà Thu Loan 04/9/2000 8C THCS Ngô Văn Sở Sinh học 8
321 NguyễnThị Bích Thảo 10/6/2000 8 THCS Vạn Hòa Sinh học 8
287 Cù Hương Giang 27/10/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Sinh học 7.75
315 Vi Thị Ngoan 14/5/2000 8A THCS Đồng Tuyển Sinh học 7.5
319 Vi Thị Phương 25/6/2000 8B THCS Đồng Tuyển Sinh học 7.5
286 Nguyễn Hữu Hoàng Dương 27/4/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Sinh học 7
320 Lê Ngọc Quỳnh 12/12/2000 8E THCS Kim Tân Sinh học 7
309 Phan Vương Lộc 29/3/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Sinh học 6.75
280 Phạm Vân Anh 30/8/2000 8H THCS Kim Tân Sinh học 6
306 Nguyễn Thùy Linh 04/4/2000 8 THCS Vạn Hòa Sinh học 6
313 Nguyễn Quốc Nam 18/12/2000 8A THCS Bắc Cường Sinh học 5.75
430 Nguyễn Thanh Phương 30/5/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 17
434 Nguyễn Thị Phương Thuý 02/12/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 16
410 Hà Vân Anh 01/7/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 15.5
408 Trần Thị Ngọc Anh 22/02/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 15
432 Trịnh Ngọc Thư 08/11/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 15
427  Trần Phương Nhi 21/4/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 14.5
429 Nguyễn Minh Phương 19/10/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 14
425 Nguyễn Thị Ngọc Minh 09/7/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 13.5
426  Trần Thị Ngân 17/10/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 13.5
413 Bùi Huyền Chi 15/01/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 13
415 Lê Thị Phương Dung 23/06/2000 8B THCS Kim Tân Ngữ văn 8 13
416 Đỗ Tường Giang 20/7/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 12.5
421 Nguyễn Thanh Lam 13/7/2000 8G THCS Kim Tân Ngữ văn 8 12
422 Vũ Thùy Linh 22/01/2000 8A THCS Pom Hán Ngữ văn 8 12
428 Phạm Cẩm Nhung 24/12/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 12
411 Nguyễn Phương Anh 08/12/2000 8A1 THCS Bình Minh Ngữ văn 8 11.5
409  Nguyễn Ngọc Anh 10/10/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 11
439 Vũ Thị Huyền Trang 13/5/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 11
433 Nguyễn Thị Huyền Thương 09/11/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 10.5
437 Nguyễn Thuỷ Tiên 13/7/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 8 10.5
441 Nguyễn Thị Trang 16/11/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 8 10.5
417 Nguyễn Thị Thu Hằng 01/9/2000 8E THCS Kim Tân Ngữ văn 8 10
420 Nguyễn Thu Hường 25/04/2000 8E THCS Kim Tân Ngữ văn 8 10
431 Đặng Thị Phương Thảo 25/6/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 8 10
435 Lê Thanh Thùy 24/05/2000 8A THCS Pom Hán Ngữ văn 8 10
412 Quách Ngọc Ánh 07/11/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 8 9
418 Phạm Thu Hương 08/3/2000 8A THCS Pom Hán Ngữ văn 8 9
440 Đỗ Hà Trang 09/8/2000 8A1 THCS Bình Minh Ngữ văn 8 9
442 Lê Thị Thu Trang 12/12/2000 8H THCS Kim Tân Ngữ văn 8 9
419 Trần Thu Hương 28/06/2000 8B THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 8 8.5
423 Phạm Thị Thanh Mai 23/8/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 8 8.5
424 Phan Thị Thanh Mai 24/4/2000 8A THCS Bắc Lệnh Ngữ văn 8 8.5
414 Vũ Linh Chi 04/4/2000 8 TH&THCS Xuân Tăng Ngữ văn 8 8
436 Vũ Thị Thu Thủy 23/3/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 8 8
438 Nguyễn Thị Tình 05/12/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 8 8
527 Nguyễn Ngọc Diệp 30/01/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 16.5
538 Nguyễn Như Huệ 27/8/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 15
521 Vũ Hoàng Linh Chi 16/9/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 14
552 Hoàng Kiều Nhi 01/02/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 14
548 Nguyễn Huyền Ngân 30/10/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 13.5
569 Trần Huyền Trang 05/9/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 13
531 Nguyễn Hoàng 15/3/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 12.5
573 Nguyễn Thị Tân Trang 22/10/2001 7H THCS Kim Tân Ngữ văn 7 12.5
516 Nguyễn Lan Anh 29/7/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 12
517 Trịnh Ngọc Ánh 25/12/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 12
518 Trần Ngọc Ánh 25/3/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 12
549 Hà Thiên Ngân 04/9/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 12
570 Cao Mai Trang 03/4/2001 7D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 12
519 Nguyễn Việt Minh Châu 16/8/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 11.5
529 Bùi Thị Hương Giang 15/8/2001 7A1 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 7 11.5
534 Vũ Khánh 26/11/2001 7D THCS Kim Tân Ngữ văn 7 11.5
536 Nguyễn Mai Hoa 22/4/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 11.5
550 Nguyễn Thị Bảo Ngọc 24/3/2001 7D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 11.5
520 Trần Bảo Châu 30/3/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 10.5
542 Vũ Thị Linh 22/02/2001 7A1 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 7 10.5
554 Nguyễn Thị Hồng Nhung 22/8/2001 7A2 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 7 10.5
566 Đoàn Hà Trang 17/11/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 10.5
568 Nguyễn Thị Thuỳ Trang 04/01/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 10.5
572 Phạm Huyền Trang 03/4/2001 7A THCS Kim Tân Ngữ văn 7 10.5
575 Nguyễn Thị Thu Uyên 24/02/2001 7D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 10.5
535 Trần Thuý Hằng 10/7/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 10
545 Lù Hoa Mai 22/7/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 10
562 Nguyễn Hương Thảo 02/11/2001 7B THCS Bắc Cường Ngữ văn 7 10
530 Hoàng Thị Linh Giang 20/'8/2001 7C THCS Kim Tân Ngữ văn 7 9.5
537 Nguyễn Thị Hồng 02/01/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 9.5
539 Lương Thị Thanh Hương 20/3/2001 7A2 THCS Bình Minh Ngữ văn 7 9.5
540 Nguyễn Lan Hương 05/11/2001 7B THCS Kim Tân Ngữ văn 7 9.5
544 Vàng Thị 21/9/1999 7A1 THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 7 9.5
559 Chấu Thị Tảo 27/11/1999 7A1 THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 7 9.5
560 Bùi Phương Thảo 16/01/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 9.5
567 Vũ Mai Trang 30/11/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 9.5
523 Phạm Quỳnh Chi 23/8/2001 7C THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 7 9
525 Tráng Thị Chủ 12/5/2000 7A1 THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 7 9
533 Phan Thị Thu 05/8/2001 7B THCS Kim Tân Ngữ văn 7 9
541 Nguyễn Thuỳ Linh 28/3/2001 7C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 9
546 Chu Nhật Minh 14/6/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 9
557 Phan Ngọc Quỳnh 01/9/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 9
564 Nguyễn Song Thương 18/10/2001 7A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 9
571 Nguyễn Thị Trang 08/07/2001 7D THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 7 9
526 Trịnh Quý Công 13/01/2001 7B THCS Cam Đường Ngữ văn 7 8.5
558 Vũ Như Quỳnh 10/6/2001 7D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 8.5
528 Nguyễn Thị Dương Giang 05/3/2001 7A THCS Nam Cường Ngữ văn 7 8
532 Nguyễn Nhật 30/7/2001 7C THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 7 8
547 Lê Thị Huyền My 27/12/2001 7B THCS Bắc Cường Ngữ văn 7 8
553 Nguyễn Thị Hồng Nhung 08/11/2001 7C THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 7 8
543 Nguyễn Thị Lụa 22/8/2001 7A THCS Bắc Cường Ngữ văn 7 7.5
551 Trương Mạn Ngọc 08/9/2001 7B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 7 7
555 Văn Thị Hồng Nhung 15/12/2001 7A THCS Bắc Cường Ngữ văn 7 7
563 Hoàng Lương Thảo 10/05/2001 7A THCS Cam Đường Ngữ văn 7 7
574 Trần Thanh 19/3/2001 7A THCS Bắc Lệnh Ngữ văn 7 7
576 Nguyễn Thị Thúy Uyên 02/05/2001 7A THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 7 7
577 Nguyễn Thị Thủy Yến 28/11/2001 7D THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 7 7
522 Nguyễn Ninh Chi 29/10/2001 7 THCS Vạn Hòa Ngữ văn 7 6.5
524 Nguyễn Thị Chinh 15/02/2001 7B THCS Đồng Tuyển Ngữ văn 7 6
561 Hà Phương Thảo 13/09/2001 7D THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 7 6
565 Trần Thị Hiền Thương 25/9/2001 7A1 THCS Bình Minh Ngữ văn 7 6
556 Nguyễn Thị Thu Phương 12/12/2001 7 THCS Vạn Hòa Ngữ văn 7 5
612 Vũ Vân Nhi 24/3/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 17
622 Lê Phương Thảo 12/12/2002 6A1 THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 6 15
597 Nguyễn Nhật Linh 04/7/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 14.5
638 Trần Hải Yến 16/3/2002 6A2 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 6 13
595 Triệu Thanh Lam 26/9/2002 6E THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 6 12.5
617 Hoàng Phương Thảo 19/12/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 12.5
587 Hoàng Nhật 18/7/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 12
593 Lê Khánh Huyền 23/5/2002 6A2 THCS Lý Tự Trọng Ngữ văn 6 12
606 Nguyễn Hồng Ngọc 26/9/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 12
585 Đặng Hoàng Giang 15/7/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 11.5
603 Nguyễn Trà My 18/10/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 11.5
610 Vũ Minh Ngọc 17/02/2002 6A THCS Kim Tân Ngữ văn 6 11.5
611 Phạm Thị Minh Nguyệt 13/3/2002 6A1 THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 6 11.5
614 Trần Thu Phương 09/'6/2002 6A THCS Kim Tân Ngữ văn 6 11.5
594 Lương Ngọc Khánh 23/9/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 11
596 Phạm Thị Ngọc Lan 07/7/2002 6A1 THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 6 11
602 Hoàng Minh Mai 19/02/2002 6C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 11
607 Vũ Thị Hồng Ngọc 21/9/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 11
627 Đỗ Thu Trà 14/12/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 11
633 Ngô Thị Thu Trang 02/01/2002 6A1 THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 6 11
634 Phan Thiên Trang 12/'8/2002 6I THCS Kim Tân Ngữ văn 6 11
583 Bùi Thuỳ Dung 13/12/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 10.5
591 Hoàng Thu Huế 20/01/2002 6A THCS Hợp Thành Ngữ văn 6 10.5
609 Trần Đức Ngọc 05/8/2002 6A4 THCS Lê Hồng Phong Ngữ văn 6 10.5
623 Bùi Phương Thảo 15/11/2002 6A THCS Kim Tân Ngữ văn 6 10.5
592 Trần Diệu Hương 06/02/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 10
598 Phạm Mai Linh 28/6/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 10
605 Nguyễn Bích Ngọc 25/7/2002 6C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 10
615 Trần Thị Thu Quyên 15/01/2002 6 THCS Nam Cường Ngữ văn 6 10
629 Nguyễn Thuỳ Trang 22/5/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 10
631 Nguyễn Huyền Trang 04/03/2002 6D THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 6 10
580 Nguyễn Ngọc Ánh 14/10/2002 6A THCS Bắc Cường Ngữ văn 6 9
584 Bùi Đại Dương 20/10/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 9
599 Nguyễn Phương Linh 13/3/2002 6C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 9
601 Lương Ngọc Mai 03/02/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 9
632 Trần Hà Trang 02/5/2002 6B THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 6 9
581 Hoàng Quỳnh Chi 29/7/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 8.5
600 Vũ Thùy Linh 26/01/2002 6D THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 6 8.5
618 Lê Phương Thảo 01/01/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 8.5
625 Ngô Hoài Thương 20/01/2002 6C THCS Bắc Cường Ngữ văn 6 8.5
628  Hà Thuỳ Trang 09/01/2002 6B THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 8.5
637 Đỗ Cẩm Vân 14/02/2002 6C THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 6 8.5
578 Vũ Tuyết Anh 11/5/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 8
588 Nguyễn Tiến Hiếu 23/12/2002 6A2 THCS Bình Minh Ngữ văn 6 8
604 Hồ Thiên Nga 31/3/2002 6C THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 8
619 Lưu Thị Phương Thảo 16/11/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 8
624 Nguyễn Phương Thảo B 11/8/2002 6D THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 6 8
626 Đỗ Thị Thu Thuỷ 27/01/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 8
630 Nguyễn Thu Trang 18/5/2002 6A1 THCS Bình Minh Ngữ văn 6 8
579 Trần Nguyệt Anh 18/9/2002 6A THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 7
586 Huỳnh Hồng Giang 19/4/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 7
590 Phạm  Kim Hoa 16/12/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 7
620 Hoàng Phương Thảo 17/01/2002 6D THCS Hoàng Hoa Thám Ngữ văn 6 7
636  Trần Thị Thảo Vân 19/6/2002 6D THCS Lê Quý Đôn Ngữ văn 6 7
621 Hoàng Thị Phương Thảo 20/4/2002 6E THCS Ngô Văn Sở Ngữ văn 6 6.5
608 Nguyễn Trịnh Linh Ngọc 18/9/2002 6 THCS Thống Nhất Ngữ văn 6 6
613 Tạ Thị Lâm Oanh 14/10/2002 6 THCS Vạn Hòa Ngữ văn 6 6
616 Nguyễn Thế Thắng 14/8/2002 6B THCS Bắc Lệnh Ngữ văn 6 6
589 Cao Xuân Hiếu 22/01/2002 6A THCS Kim Tân Ngữ văn 6 5.5
635 Đoàn Thị Kiều Trinh 04/11/2002 6A THCS Đồng Tuyển Ngữ văn 6 5.5
582 Phạm Hồng Đức 21/10/2002 6 THCS Vạn Hòa Ngữ văn 6 5
457 Bùi Huyền Anh 07/7/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 17.5
463 Nguyễn Trung Đức 03/10/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 16.75
458 Nguyễn Đức Anh 05/8/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 16
486 Nông Ngọc Trang 30/3/2000 8A THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 16
467 Nguyễn Trung Hiếu 02/12/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 15
477 Trần Xuân Nam 22/11/2000 8A THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 15
475 Đặng Thanh Mai 25/02/2000 8C THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 13
483 Nguyễn Hoài Thanh 03/5/2000 8B THCS Bắc Cường Lịch sử 13
479 Ngô Ánh Nguyệt 03/9/2000 8C THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 12.75
464 Nguyễn Huỳnh Đức 08/8/2000 8A THCS Bắc Cường Lịch sử 12
459 Đoàn Thị Vân Anh 14/10/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 11.5
481 Nguyễn Hà Linh Phương 30/10/2000 8A THCS Bắc Cường Lịch sử 11.5
489 Nguyễn Anh 20/4/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Lịch sử 11.5
460 Đỗ Trung Anh 08/'3/2000 8D THCS Kim Tân Lịch sử 10
465 Phan Thùy Dương 31/10/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Lịch sử 10
469 Vương Thanh Hoa 27/11/2000 8D THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 10
488 Hoàng Quang Trường 30/11/2000 8A THCS Lê Hồng Phong Lịch sử 10
473 Thái Thị Nhật Lệ 26/6/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Lịch sử 9.25
472 Phan Duy Khánh 03/11/2000 8A THCS Lê Hồng Phong Lịch sử 9
474 Nguyễn Văn Linh 15/11/2000 8B THCS Bắc Cường Lịch sử 9
490 Nguyễn Hà Vy 08/7/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Lịch sử 8.75
470 Vũ Thị Mai Hương 10/6/2000 8A THCS Ngô Văn Sở Lịch sử 8.5
484 Bùi Minh Thư 10/5/2000 8A THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 8.5
485 Trần Thị Ngọc Thùy 08/9/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Lịch sử 8.5
466 Đinh Thùy Dương 01/6/2000 8B THCS Bắc Cường Lịch sử 8
471 Dương Ngọc Khánh 21/01/2000 8E THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 8
482 Đỗ Diễm Quỳnh 12/05/2000 8B THCS Kim Tân Lịch sử 8
462 Tráng Thị 13/6/1998 8B THCS Lê Hồng Phong Lịch sử 7.75
487 Nguyễn Thị Thu Trang 22/8/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Lịch sử 7.5
476 Nguyễn Trà My 25/4/2000 8 THCS Vạn Hòa Lịch Sử 7
478 Đinh Thị Khánh Nguyệt 20/'02/2000 8C THCS Kim Tân Lịch sử 7
461 Nguyễn Thị Quỳnh Chi 15/05/2000 8C THCS Hoàng Hoa Thám Lịch sử 6.5
480 Phạm Thị Hồng Nhung 20/4/2000 8 THCS Vạn Hòa Lịch Sử 5
188 Đào Minh Hải 29/01/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 17.25
194 Trần Nam Hiếu 11/4/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 16.75
183 Lê Thị Thùy Dương 27/3/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 16.5
185 Nguyễn Thuỳ Duyên 05/8/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 15.5
210 Nguyễn Thanh Phương 28/01/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 15.5
196 Nguyễn Trịnh Đình Hiếu 31/12/1999 8A1 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 15.25
182 Nguyễn Mạnh Dũng 20/11/2000 8E THCS Kim Tân Hóa học 14.75
198 Nguyễn Nhật Huy 14/8/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 14.25
200 Trần Ngọc Khánh 27/6/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 14.25
208 Lưu Bảo Nguyên 13/9/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 14
214 Nguyễn Thanh Thuỷ 10/12/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 13.5
174 Phạm Ngọc Anh 14/4/2000 8 TH&THCS Xuân Tăng Hóa học 13.25
206 Phạm Hoài Nam 29/11/2000 8A THCS Ngô Văn Sở Hóa học 13.25
216 Nguyễn Thu Trang 15/5/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 13.25
221 Vũ Thành Trung 24/9/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Hóa học 13
180 Hoàng Quốc Dũng 09/3/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Hóa học 12.75
192 Phạm Mai Hằng 21/9/2000 8A THCS Bắc Lệnh Hóa học 12.75
215 Hoàng Thu Thủy 24/11/2000 8G THCS Kim Tân Hóa học 12
179 Phạm Bá Đức 04/08/1999 8B THCS Pom Hán Hóa học 11.5
187 Hoàng Thị Hương Giang 16/10/2000 8E THCS Kim Tân Hóa học 11.5
195 Hoàng Minh Hiếu 20/01/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Hóa học 11.5
211 Đào Minh Phượng 18/11/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Hóa học 11.5
213 Nguyễn Ngọc Thảo 09/11/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 11.25
209 Tạ Quang Phúc 24/12/2000 8B THCS Hoàng Hoa Thám Hóa học 11
202 Đậu Hà Linh 20/11/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 10.75
204 Phạm Hà My 01/5/2000 8C THCS Hoàng Hoa Thám Hóa học 10.5
205 Nguyễn Hoàng Nam 24/8/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 10.5
207 Đồng Thùy Ngân 18/04/2000 8C THCS Hoàng Hoa Thám Hóa học 10.5
191 Hà Kim Hằng 28/01/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 10.25
175 Đào Việt Chiến 23/01/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Hóa học 10
184 Lê Ngọc Duy 25/9/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 10
203 Nguyễn Hữu Lộc 11/3/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 9.75
172 Nguyễn Thị Mai Anh 18/10/2000 8 THCS Thống Nhất Hóa học 9
177 Đàm Xuân Đại 30/4/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 9
186 Vũ Hương Giang 29/8/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Hóa học 9
199 Phan Thị Thu Huyền 04/3/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Hóa học 9
222 Nguyễn Đức Trung 08/9/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Hóa học 9
189 Nguyễn Duy Hải 14/4/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Hóa học 8.75
176 Vũ Đức Cường 15/12/2000 8G THCS Kim Tân Hóa học 8.25
218 Vũ Huyền Trang 23/8/2000 8G THCS Kim Tân Hóa học 8.25
173 Trương Quốc Anh 19/11/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Hóa học 8
190 Vàng Ngọc Hân 02/9/2000 8A1 THCS Bình Minh Hóa học 8
217 Nguyễn Thị Huyền Trang 28/02/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Hóa học 8
193 Lương Thị Hiền 03/10/2000 8A THCS Cam Đường Hóa học 7.5
219 Trần Thị Quỳnh Trang 23/7/2000 8H THCS Kim Tân Hóa học 7.25
212 Mai Thị Phượng 24/12/2000 8C THCS Hoàng Hoa Thám Hóa học 6.75
197 Dương Kiều Hoa 20/02/2000 8A THCS Pom Hán Hóa học 6.5
201 Nguyễn Thị Mỹ Linh 19/02/2000 8A2 THCS Bình Minh Hóa học 6.5
181 Nguyễn Duy Dũng 10/9/2000 8A THCS Bắc Lệnh Hóa học 6
178 Trương Anh Đức 26/12/2000 8C THCS Lê Quý Đôn Hóa học 5.75
220 Vũ Thị Kiều Trinh 29/01/2000 8D THCS Lê Quý Đôn Hóa học 5.5
515 Vương Thị Thu Uyên 24/01/2000 8B THCS Ngô Văn Sở GDCD 15
493 Phùng Lê Linh Chi 14/5/2000 8B THCS Ngô Văn Sở GDCD 13.25
513 Phạm Minh Tiên 05/7/2000 8D THCS Lê Quý Đôn GDCD 13
491 Nguyễn Thị Vân Anh 18/09/2000 8D THCS Hoàng Hoa Thám GDCD 12.5
503 Nguyễn Thúy Linh 22/3/2000 8 THCS Thống Nhất GDCD 12.5
499 Vi Thị Hợp Hợp 19/01/2000 8A THCS Đồng Tuyển GDCD 12
496 Đặng Thị Hải Hải 14/7/2000 8B THCS Đồng Tuyển GDCD 11.75
507 Đinh Thị Nhàn 23/05/2000 8C THCS Hoàng Hoa Thám GDCD 11.75
498 Nguyễn Việt Hoàng 26/10/2000 8D THCS Ngô Văn Sở GDCD 11.5
512 Nguyễn Mai Thi 27/08/2000 8B THCS Kim Tân GDCD 11.5
505 Hoàng Ngọc Minh 26/5/2000 8B THCS Lê Quý Đôn GDCD 11.25
504 Phạm Thùy Linh 20/6/2000 8A THCS Ngô Văn Sở GDCD 11
510 Vũ Thị Thắm 23/10/2000 8B THCS Lê Hồng Phong GDCD 11
502 Vũ Ngọc Lan 01/10/2000 8D THCS Hoàng Hoa Thám GDCD 10.75
511 Bùi Phương Thảo 11/10/2000 8D THCS Ngô Văn Sở GDCD 10.75
514 Trần Phương Trà 04/10/2000 8E THCS Kim Tân GDCD 10.75
501 Hoàng Văn Khánh 31/01/2000 8B THCS Lê Hồng Phong GDCD 10.5
506 Nguyễn Đức Nghĩa 17/12/2000 8C THCS Lê Quý Đôn GDCD 10.5
509 Nguyễn Diễm Quỳnh 11/01/2000 8B THCS Lê Quý Đôn GDCD 10.25
494 Mai Thế Dân 24/01/2000 8B THCS Hoàng Hoa Thám GDCD 9.75
497 Nguyễn Thúy Hằng 15/11/2000 8C THCS Lê Hồng Phong GDCD 9.75
508 Vũ Thị Phượng 02/02/2000 8B THCS Đồng Tuyển GDCD 9.75
495 Nguyễn Linh Giang 02/11/2000 8C THCS Kim Tân GDCD 9.5
492 Nguyễn Quỳnh Chi 07/10/2000 8B THCS Hoàng Hoa Thám GDCD 8.75
500 Trần Thị Ngọc Huyền 26/3/2000 8C THCS Lê Hồng Phong GDCD 8.5
275 Lương Uyên Vi 08/4/2000 8A2 THCS Bình Minh Địa lí 18
271 Ngô Thị Kiều Trang 09/01/2000 8B THCS Kim Tân Địa lí 16.75
266 Nguyễn Thị Thu Thủy 29/5/2000 8B THCS Bắc Lệnh Địa lí 16.5
240 Nguyễn Thị Minh Huyền 23/8/2000 8A THCS Bắc Lệnh Địa lí 15.5
248 Vương Thị Thùy Linh 12/10/2000 8B THCS Bắc Lệnh Địa lí 15.5
264 Nguyễn Thị Hoài Thương 28/12/2000 8C THCS Kim Tân Địa lí 15
253 Lý Thị Minh Ngọc 18/4/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Địa lí 14.75
257 Nguyễn Mai Phương 23/09/2000 8A THCS Pom Hán Địa lí 14.75
228 Đào Thị Linh Chi 29/7/2000 8B THCS Bắc Lệnh Địa lí 14.5
252 Nguyễn Thị Thuỳ Lương 01/3/2000 8a THCS Nam Cường Địa lí 14.5
274 Nguyễn Hải Vân 29/02/2000 8b THCS Nam Cường Địa lí 14.25
241 Trần Thị Khuê 17/02/2000 8a THCS Nam Cường Địa lí 14
254 Trần Thị Bích Ngọc 09/9/2000 8C THCS Lê Hồng Phong Địa lí 14
247 Phạm Thị Hà Linh 22/11/2000 8A THCS Bắc Lệnh Địa lí 13.75
223 Nguyễn Thị Hồng Anh 07/12/2000 8A THCS Lê Quý Đôn Địa lí 13.5
265 Đào Thị Thu Thuỷ 05/02/2000 8b THCS Nam Cường Địa lí 13.5
244 Nguyễn Hồng Lan 29/02/2000 8b THCS Nam Cường Địa lí 13
245 Lê Thị Liên 25/12/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Địa lí 13
229 Nguyễn Quốc Cường 26/8/2000 8A1 THCS Bình Minh Địa lí 12.75
246 Đào Phạm Diệu Linh 22/6/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Địa lí 12.75
270 Vũ Thị Thu Trang 12/9/2000 8B THCS Bắc Cường Địa lí 12.75
225 Nguyễn Thị Việt Anh 30/5/2000 8B THCS Bắc Cường Địa lí 12
234 Lê Hà Châu Giang 11/10/2000 8A1 THCS Bình Minh Địa lí 12
239 Nguyễn Thanh Hòa 29/4/2000 8A THCS Lê Hồng Phong Địa lí 12
255 Nguyễn Thị Nhung 14/6/2000 8 THCS Thống Nhất Địa lí 12
269 Dương Thùy Trang 20/11/2000 8A THCS Bắc Lệnh Địa lí 12
260 Lý Phương Thảo 11/10/2000 8A2 THCS Bình Minh Địa lí 11.75
238 Hồ Văn Hình 08/10/2000 8a THCS Nam Cường Địa lí 11.5
250 Nguyễn Văn Linh 28/02/2000 8B THCS Kim Tân Địa lí 11.5
273 Phan Thị Thanh Uyên 12/8/2000 8C THCS Kim Tân Địa lí 11.5
262 Nguyễn  Thị Thoa 26/01/2000 8B THCS Pom Hán Địa lí 11.25
263 Vi Xuân Thương 15/08/2000 8A THCS Cam Đường Địa lí 11.25
261 Lê Thu Thảo 21/05/2000 8E THCS Hoàng Hoa Thám Địa lí 10.75
227 Nguyễn Thị Bình 04/4/2000 8A1 THCS Lý Tự Trọng Địa lí 10.25
258 Nguyễn Thị Sớm 23/10/2000 8B THCS Đồng Tuyển Địa lí 10.25
226 Nguyễn Thị Bình 31/8/2000 8A THCS Đồng Tuyển Địa lí 10
235 Vũ Thanh Hằng 21/09/2000 8A THCS Cam Đường Địa lí 10
256 Nguyễn Đức Phúc 21/12/2000 8A THCS Ngô Văn Sở Địa lí 10
224 Vũ Đức Anh 24/01/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Địa lí 9.75
267 Nguyễn Thị Thu Trang 08/8/2000 8E THCS Hoàng Hoa Thám Địa lí 9.5
232 Giàng Anh Đức 26/5/2000 8B THCS Lê Quý Đôn Địa lí 9
233 Vi Thị Dung 26/6/2000 8A THCS Hợp Thành Địa lí 9
230 Nguyễn Gia Bách Đăng 17/12/2000 8B THCS Kim Tân Địa lí 8.75
231 Trần Đức Độ 08/11/2000 8A2 THCS Lý Tự Trọng Địa lí 8.75
236 Mã Thị Hậu 22/4/2000 8A THCS Hợp Thành Địa lí 8.5
242 Ngô Trung Kiên 01/'9/2000 8H THCS Kim Tân Địa lí 8.5
243 Nghiêm Tùng Lâm 13/8/2000 8A THCS Lê Hồng Phong Địa lí 8.5
259 Nguyễn Phương Thảo 07/02/2000 8 THCS Vạn Hòa Địa lí 8.5
268 Phạm Thùy Trang 15/08/2000 8B THCS Hoàng Hoa Thám Địa lí 8.5
237 Trương Thị Hiền 27/8/2000 8A THCS Ngô Văn Sở Địa lí 8
272 Trần Phạm Thanh Tùng 01/4/2000 8B THCS Ngô Văn Sở Địa lí 7
249 Nguyễn Thùy Linh 23/5/2000 8B THCS Bắc Cường Địa lí 6.5
251 Đặng Thị Lực 19/5/2000 8 THCS Vạn Hòa Địa lí 5
468 Đỗ Minh Hiếu 01/01/2000 8 TH&THCS Xuân Tăng  Lịch sử 8.5

Tải về file E xcel tại đây