Kết quả thi học sinh giỏi khối 6,7,8 TP Lào Cai năm học 2013 - 2014
- Thứ năm - 24/04/2014 07:15
- |In ra
- |Đóng cửa sổ này
KẾT QUẢ THI HỌC SINH GIỎI KHỐI 6,7,8 - TP LÀO CAI
Năm học 2013 - 2014
(Tải file E xcel ở cuối bài viết)

Năm học 2013 - 2014
(Tải file E xcel ở cuối bài viết)

| TT | Họ và | Tên | Ngày sinh | Lớp | Trường | Môn dự thi | Điểm thi TP |
| 380 | Nguyễn Đức | Chiến | 20/8/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 19.5 |
| 390 | Hà Quang | Huy | 21/01/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 18.25 |
| 389 | Nguyễn Việt | Hùng | 21/5/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 17 |
| 392 | Triệu Đỗ | Long | 10/12/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 16.5 |
| 379 | Hà Minh | Châu | 28/7/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 16.25 |
| 383 | Phan Hoàng | Đông | 07/11/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 16 |
| 396 | Đỗ Hữu | Nghiệp | 13/8/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 16 |
| 393 | Hà Hoàng | Long | 10/7/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 15 |
| 401 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 22/11/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 15 |
| 403 | Nguyễn Thị Hải | Trang | 29/7/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 14.5 |
| 407 | Phạm Tiến | Việt | 15/9/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 14.5 |
| 381 | Hoàng Hồng | Đăng | 29/01/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 14.25 |
| 398 | Trần | Phước | 13/4/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 14.25 |
| 391 | Nguyễn Khánh | Huyền | 09/10/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 13.5 |
| 406 | Nguyễn Thanh | Tùng | 18/12/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 12.75 |
| 385 | Nguyễn Bằng | Dương | 22/8/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 12.5 |
| 402 | Nguyễn Thu | Trang | 16/02/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 12 |
| 404 | Đỗ Thu | Trang | 13/8/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 12 |
| 405 | Nguyễn Thành | Trung | 11/01/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 11.5 |
| 387 | Đặng Nguyễn Việt | Hà | 11/02/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 9 |
| 378 | Nguyễn Mạnh | Cầm | 08/11/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 8.5 |
| 377 | Lương Thế | Anh | 10/08/2000 | 8B | THCS Cam Đường | Vật lý | 8 |
| 382 | Nguyễn Minh | Đăng | 10/12/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 8 |
| 386 | Hoàng Ngân | Hà | 31/8/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 6.5 |
| 394 | Phạm Đức | Mạnh | 31/7/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Vật lý | 6.5 |
| 384 | Nguyễn Anh | Đức | 18/6/2000 | 8A | THCS Ngô Văn Sở | Vật lý | 5.25 |
| 397 | Trương Tuyết | Nhung | 10/11/2000 | 8B | THCS Kim Tân | Vật lý | 5.25 |
| 399 | Nguyễn Thanh | Quang | 21/9/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Vật lý | 5 |
| 395 | Đoàn Quang | Minh | 13/8/2000 | 8B | THCS Kim Tân | Vật lý | 4.25 |
| 400 | Nguyễn Chiến | Thắng | 28/12/2000 | 8E | THCS Hoàng Hoa Thám | Vật lý | 4 |
| 388 | Trần Trọng | Hiếu | 17/09/2000 | 8D | THCS Kim Tân | Vật lý | 3 |
| 16 | Nguyễn Minh | Hiệu | 26/8/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 19 |
| 21 | Lê Tuấn | Khang | 27/8/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 18.5 |
| 23 | Bùi Diệu | Linh | 21/10/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 18 |
| 38 | Nguyễn Quang | Tùng | 27/5/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 18 |
| 13 | Phạm Văn | Hải | 07/02/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 8 | 15 |
| 15 | Lê Xuân | Hiệp | 13/02/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 14.75 |
| 1 | Đỗ Diệu | Anh | 22/10/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 14.5 |
| 5 | Lưu Thiên | Bích | 19/8/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 14.5 |
| 7 | Nguyễn Ngọc Linh | Chi | 17/01/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 14.25 |
| 9 | Nông Tiến | Đạt | 05/4/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Toán 8 | 14 |
| 30 | Trần Ngọc | Minh | 19/3/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 12 |
| 27 | Đinh Tiến | Long | 01/9/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Toán 8 | 11.75 |
| 37 | Nguyễn Xuân | Thành | 21/3/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Toán 8 | 11.75 |
| 11 | Đỗ Hương | Giang | 01/6/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 11.5 |
| 12 | Kiều Ngân | Hà | 24/5/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 11.5 |
| 29 | Nguyễn Đức | Mạnh | 09/8/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 11.25 |
| 24 | Trần Khánh | Linh | 08/8/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 11 |
| 6 | Lưu Minh | Châu | 14/11/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 10.5 |
| 18 | Lê Minh | Huệ | 05/6/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 10 |
| 25 | Hồ Vương | Linh | 01/01/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 8 | 10 |
| 19 | Ninh Vũ | Hưng | 10/'6/2000 | 8G | THCS Kim Tân | Toán 8 | 8.5 |
| 35 | An Nam | Sơn | 28/02/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 8 | 8 |
| 34 | Phạm Thị Bích | Phượng | 01/4/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 7.75 |
| 32 | Trần Văn | Phong | 06/5/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 8 | 7 |
| 17 | Hồ Hữu | Hòa | 25/01/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 8 | 6.5 |
| 2 | Nguyễn Hoàng | Anh | 14/6/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 6 |
| 31 | Nguyễn Văn | Minh | 05/01/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Toán 8 | 6 |
| 8 | Nguyễn Hải | Đăng | 21/9/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 5.5 |
| 14 | Trịnh Thị Thu | Hiền | 21/10/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Toán 8 | 5.5 |
| 36 | Vũ Đức | Thắng | 18/9/2000 | 8G | THCS Kim Tân | Toán 8 | 5.25 |
| 20 | Bùi Đức | Khải | 29/11/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 8 | 4.25 |
| 10 | Vũ Trần Thuỳ | Dương | 21/3/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 4 |
| 26 | Nguyễn Cao | Long | 15/10/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 8 | 4 |
| 28 | Lê Ngọc | Mai | 24/5/2000 | 8G | THCS Kim Tân | Toán 8 | 4 |
| 4 | Trần Ngọc | Ánh | 17/01/2000 | 8C | THCS Kim Tân | Toán 8 | 3.75 |
| 22 | Đỗ Trung | Kiên | 07/10/2000 | 8C | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 8 | 3.75 |
| 33 | Trương Chiến | Phước | 29/3/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Toán 8 | 2.5 |
| 3 | Nguyễn Thu | Anh | 01/01/2000 | 8H | THCS Kim Tân | Toán 8 | 2 |
| 114 | Đỗ Hải | Đăng | 28/8/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 13.5 |
| 121 | Trần Khánh | Duy | 03/4/2001 | 7A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 7 | 13 |
| 142 | Trần Thu | Nga | 26/3/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 12.5 |
| 147 | Đặng Anh | Ngọc | 06/12/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 11.75 |
| 167 | Lê Anh | Tuấn | 11/3/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 11.75 |
| 126 | Vũ Minh | Hiếu | 13/12/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 11.5 |
| 107 | Nguyễn Hoàng | Anh | 14/10/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 11 |
| 140 | Vũ Tuấn | Minh | 12/6/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 11 |
| 141 | Bùi Thành | Nam | 05/3/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 11 |
| 145 | Hoàng Thị Hải | Ngân | 26/11/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 11 |
| 162 | Phạm Phương | Thảo | 03/9/2001 | 7A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 7 | 11 |
| 157 | Đoàn Viết | Thắng | 05/9/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 10.25 |
| 106 | Ninh Quỳnh | Anh | 17/01/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 10 |
| 169 | Hoàng Đức | Việt | 25/'4/2001 | 7E | THCS Kim Tân | Toán 7 | 10 |
| 170 | Cao Quý | Vương | 16/11/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 10 |
| 160 | Ngô Phương | Thảo | 27/01/2001 | 7D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 9.75 |
| 135 | Lê Thùy | Linh | 09/02/2001 | 7C | THCS Ngô Văn Sở | Toán 7 | 9.25 |
| 152 | Nguyễn Hoàng | Phương | 19/12/2001 | 7A | THCS Cam Đường | Toán 7 | 9 |
| 111 | Phan Tiến | Bách | 03/10/2001 | 7D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 8.75 |
| 134 | Trần Nhật | Linh | 18/9/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 8.75 |
| 137 | Ngô Thuỳ | Linh | 21/11/2001 | 7H | THCS Kim Tân | Toán 7 | 8.75 |
| 115 | Nguyễn Khắc | Đức | 01/6/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 8.5 |
| 125 | Hoàng Vinh | Hiển | 27/02/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 8.5 |
| 130 | Lê Thanh | Huyền | 18/'5/2001 | 7A | THCS Kim Tân | Toán 7 | 8.5 |
| 156 | Dương Thị Thanh | Tâm | 01/4/2001 | 7A | THCS Bắc Lệnh | Toán 7 | 8.25 |
| 119 | Hoàng Thị Thuỳ | Dương | 22/8/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 8 |
| 120 | Nguyễn Thuỳ | Dương | 20/5/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 8 |
| 116 | Trần Minh | Đức | 16/02/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 7.75 |
| 133 | Lưu Tùng | Lâm | 05/10/2001 | 7D | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 7 | 7.75 |
| 149 | Lù Cao | Nguyên | 14/8/2001 | 7D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 7.75 |
| 110 | Phạm Minh | Anh | 25/8/2001 | 7A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 7 | 7.5 |
| 122 | Nguyễn Thị Thu | Duyên | 09/3/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 7.5 |
| 163 | Lê Thị Hoài | Thu | 01/10/2001 | 7B | THCS Pom Hán | Toán 7 | 7.5 |
| 146 | Nguyễn Thị Minh | Ngọc | 17/6/2001 | 7D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 7 |
| 112 | Trần Linh | Chi | 06/5/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 6.75 |
| 150 | Đỗ Bùi Hoàng | Phúc | 11/9/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 6.75 |
| 132 | Nguyễn Trung | Kiên | 15/9/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 6.5 |
| 165 | Nguyễn Thùy | Trang | 26/6/2001 | 7A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 7 | 6.5 |
| 161 | Nguyễn Vũ Ngọc | Thảo | 19/6/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 6.25 |
| 128 | Trần Kim | Hồng | 18/5/2001 | 7A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 7 | 6 |
| 159 | Trịnh Minh | Thành | 25/7/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 6 |
| 117 | Trần Long | Dũng | 02/01/2001 | 7D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 5.5 |
| 118 | Trần Vũ | Dũng | 26/'4/2001 | 7C | THCS Kim Tân | Toán 7 | 5.5 |
| 154 | Nguyễn Hoài | Sơn | 36907 | 7A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 7 | 5 |
| 113 | Mạc Quỳnh | Chi | 18/12/2001 | 7C | THCS Kim Tân | Toán 7 | 4.75 |
| 109 | Nguyễn Viết Hoàng | Anh | 23/7/2001 | 7C | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 7 | 4 |
| 148 | Lâm Thúy | Ngọc | 23/04/2001 | 7A | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 7 | 4 |
| 151 | Lê Mai | Phương | 20/6/2001 | 7C | THCS Ngô Văn Sở | Toán 7 | 4 |
| 153 | Nguyễn Hồng | Sơn | 30/10/2001 | 7 | TH&THCS Xuân Tăng | Toán 7 | 4 |
| 108 | Lê Quỳnh | Anh | 26/10/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 7 | 3.75 |
| 131 | Phan Thanh | Huyền | 13/'7/2001 | 7A | THCS Kim Tân | Toán 7 | 3.75 |
| 139 | Mã Khánh | Ly | 25/12/2001 | 7A | THCS Cam Đường | Toán 7 | 3.75 |
| 143 | Hoàng Quỳnh | Nga | 25/11/2001 | 7A1 | THCS Bình Minh | Toán 7 | 3.75 |
| 123 | Nguyễn Trường | Giang | 16/09/2001 | 7B | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 7 | 3.5 |
| 129 | Đỗ Trâm | Huyền | 01/07/2001 | 7B | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 7 | 3.5 |
| 155 | Đỗ Đức | Tài | 24/01/2001 | 7D | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 7 | 3.5 |
| 158 | Đinh Duy | Thành | 20/11/2001 | 7B | THCS Pom Hán | Toán 7 | 3.5 |
| 164 | Phạm Quang | Toàn | 15/05/2001 | 7A | THCS Cam Đường | Toán 7 | 3.5 |
| 166 | Ngô Ngọc | Tú | 01/6/2001 | 7B | THCS Bắc Cường | Toán 7 | 3.5 |
| 138 | Trịnh Hoàng | Long | 13/03/2001 | 7C | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 7 | 3 |
| 168 | Nguyễn Thanh | Tuyết | 19/5/2001 | 7 | THCS Vạn Hòa | Toán 7 | 3 |
| 127 | Nguyễn Huy | Hoàng | 25/6/2001 | 7B | THCS Nam Cường | Toán 7 | 2.5 |
| 136 | Trần Mỹ | Linh | 06/02/2001 | 7A1 | THCS Lê Hồng Phong | Toán 7 | 2.5 |
| 124 | Chu Thị Thu | Hằng | 28/12/2001 | 7A2 | THCS Lê Hồng Phong | Toán 7 | 2 |
| 144 | Phan Thị Thúy | Nga | 28/5/2001 | 7A1 | THCS Lê Hồng Phong | Toán 7 | 2 |
| 171 | Lùng Thị | Xuân | 06/12/2001 | 7B | THCS Đồng Tuyển | Toán 7 | 2 |
| 82 | Dương Minh | Quang | 13/02/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 18.5 |
| 39 | Bùi Phương | Anh | 21/02/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 17.25 |
| 46 | Lê Hải | Đức | 27/7/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 17 |
| 93 | Lê Thị Phương | Thảo | 08/11/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 16.75 |
| 65 | Nguyễn Duy | Khánh | 01/02/2002 | 6A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 6 | 16.25 |
| 67 | Đỗ Bùi Khánh | Linh | 11/02/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 16 |
| 61 | Lâm Trần | Hiếu | 04/7/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 15.5 |
| 90 | Hoàng Quang | Thắng | 25/02/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 14.25 |
| 68 | Hà Mai | Linh | 09/9/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 13.5 |
| 89 | Phạm Đức | Thắng | 03/10/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 13.25 |
| 43 | Bùi Tuấn | Đạt | 22/01/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 12.75 |
| 52 | Nguyễn Thành | Duy | 14/3/2002 | 6A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 6 | 12.75 |
| 54 | Vũ Thị Thu | Hà | 21/5/2002 | 6C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 12.5 |
| 48 | Đặng Minh | Đức | 15/7/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 12 |
| 50 | Hoàng Cao | Dương | 17/4/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 12 |
| 97 | Toản Hồng | Trang | 17/01/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 12 |
| 88 | Trần Hà | Thái | 21/9/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 11.5 |
| 92 | Vũ Lê | Thành | 09/11/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 11.5 |
| 98 | Nông Thu | Trang | 24/10'2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 11 |
| 49 | Lưu Anh | Dũng | 17/06/2002 | 6D | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 6 | 10.75 |
| 57 | Hoàng Thanh | Hằng | 07/11/2002 | 6A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 6 | 10.75 |
| 94 | Trần Hoàng | Thảo | 02/8/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 10.75 |
| 100 | Trần Cao | Trung | 23/4/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 10.75 |
| 63 | Nguyễn Quốc | Hưng | 20/9/2002 | 6A2 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 6 | 10.25 |
| 40 | Hoàng | Anh | 30/8/2002 | 6C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 10 |
| 45 | Trịnh Tiến | Đạt | 09/10/2002 | 6A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 6 | 10 |
| 47 | Lê Minh | Đức | 02/10/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 9.75 |
| 53 | Nguyễn Quỳnh | Giang | 20/09/2002 | 6D | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 6 | 9.75 |
| 78 | Hoàng Khánh | Nguyệt | 13/10/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 9.75 |
| 51 | Lê Quang | Duy | 08/4/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 9.5 |
| 62 | Nguyễn Minh | Hiếu | 01/7/2002 | 6A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 6 | 9.25 |
| 83 | Nguyễn Hương | Quỳnh | 15/02/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 9.25 |
| 104 | Nguyễn Đăng | Vinh | 12/3/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 9.25 |
| 72 | Nguyễn Đức | Minh | 04/7/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 9 |
| 74 | Đào Thị Hương | Mơ | 22/06/2002 | 6D | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 6 | 9 |
| 84 | Nguyễn Thùy | Sinh | 04/11/2002 | 6A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 6 | 9 |
| 87 | Phạm Ngọc | Sơn | 01/8/2002 | 6A | THCS Bắc Lệnh | Toán 6 | 9 |
| 91 | Nguyễn Phương | Thanh | 30/7/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 9 |
| 85 | Dương Tuấn | Sơn | 24/4/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 8.75 |
| 86 | Nguyễn Ngọc | Sơn | 09/12/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 8.5 |
| 105 | Nguyễn Hưng | Vinh | 21/02/2002 | 6A1 | THCS Lý Tự Trọng | Toán 6 | 8.5 |
| 69 | Nguyễn Quý | Linh | 03/6/2002 | 6A | THCS Tả Phời | Toán 6 | 8 |
| 60 | Nguyễn Vũ Hoàng | Hiệp | 27/4/2002 | 6C | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 7.75 |
| 73 | Nguyễn Bình | Minh | 19/'9/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 7.75 |
| 96 | Hoàng Đức | Toàn | 11/'4/2002 | 6H | THCS Kim Tân | Toán 6 | 7.5 |
| 66 | Phạm Nam | Khánh | 28/06/2002 | 6A | THCS Kim Tân | Toán 6 | 7 |
| 81 | Đặng Mai | Phương | 18/'8/2002 | 6A | THCS Kim Tân | Toán 6 | 7 |
| 71 | Nguyễn Thị Tuyết | Mai | 24/'7/2002 | 6E | THCS Kim Tân | Toán 6 | 6.5 |
| 102 | Nguyễn Hoàng | Tuấn | 16/'8/2002 | 6G | THCS Kim Tân | Toán 6 | 6.5 |
| 41 | Lê Hoàng | Anh | 6/02/2002 | 6D | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 6 | 6.25 |
| 42 | Trần Mạnh | Cường | 26/12/2002 | 6A | THCS Kim Tân | Toán 6 | 6 |
| 44 | Vũ Tiến | Đạt | 05/4/2002 | 6E | THCS Ngô Văn Sở | Toán 6 | 5.25 |
| 76 | Vũ Thảo | Nguyên | 21/3/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Toán 6 | 5.25 |
| 59 | Lê Thu | Hiền | 31/07/2002 | 6D | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 6 | 5 |
| 79 | Lưu Nhất | Phong | 22/07/2002 | 6D | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 6 | 5 |
| 58 | Hoàng Thúy | Hạnh | 24/3/2002 | 6A | THCS Pom Hán | Toán 6 | 4.75 |
| 64 | Tạ Thu | Huyền | 27/10/2002 | 6A1 | THCS Bình Minh | Toán 6 | 4.75 |
| 55 | Nguyễn Thị Thu | Hà | 06/11/2002 | 6D | THCS Ngô Văn Sở | Toán 6 | 4.25 |
| 101 | Vũ Thành | Trung | 02/7/2002 | 6C | THCS Hoàng Hoa Thám | Toán 6 | 4.25 |
| 75 | Lê Trung | Nam | 03/5/2002 | 6A | THCS Pom Hán | Toán 6 | 4 |
| 77 | Nguyễn Ngọc | Nguyên | 31/10/2002 | 6A2 | THCS Bình Minh | Toán 6 | 4 |
| 70 | Phạm Ngọc | Mai | 22/04/2002 | 6B | THCS Cam Đường | Toán 6 | 3.75 |
| 80 | Trần Ngọc | Phú | 22/3/2002 | 6 | THCS Vạn Hòa | Toán 6 | 2.25 |
| 103 | Lương Hoàng | Vân | 06/02/2002 | 6A1 | THCS Bình Minh | Toán 6 | 2 |
| 95 | Cao.T.Phương | Thảo | 13/10/2002 | 6 | TH&THCS Xuân Tăng | Toán 6 | 1.75 |
| 56 | Nguyễn Đức | Hải | 13/7/2002 | 6 | THCS Nam Cường | Toán 6 | 1.5 |
| 99 | Nguyễn Huyền | Trang | 18/9/2002 | 6A | THCS Đồng Tuyển | Toán 6 | 0.25 |
| 452 | Nguyễn Kim Ánh | Ngọc | 01/09/2000 | 8A | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng Trung | 18.5 |
| 450 | Sầm Thị | Luyến | 21/12/2000 | 8B | THCS Tả Phời | Tiếng Trung | 17.8 |
| 448 | Nguyễn Thị Lan | Hương | 02/4/2000 | 8A | THCS Kim Tân | Tiếng Trung | 17 |
| 454 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 10/02/2000 | 8D | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Trung | 16.8 |
| 446 | Sông Kim | Huệ | 27/9/2000 | 8A | THCS Tả Phời | Tiếng Trung | 16.6 |
| 449 | Lê Việt | Long | 14/12/2000 | 8A | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng Trung | 14.4 |
| 445 | Đinh Thị Thùy | Dương | 22/7/2000 | 8D | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Trung | 14 |
| 444 | Nguyễn Quỳnh | Anh | 08/02/2000 | 8A | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng Trung | 13.5 |
| 443 | Phạm Ngân | An | 02/04/2000 | 8A | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng Trung | 10 |
| 456 | Trương Hải | Yến | 14/9/2000 | 8A | THCS Kim Tân | Tiếng Trung | 8.8 |
| 453 | Chảo Mùi | Pết | 07/9/1999 | 8 | TH&THCS Số 1 Tả Phời | Tiếng Trung | 7 |
| 447 | Giàng Thị | Huệ | 05/9/2000 | 8C | THCS Hợp Thành | Tiếng Trung | 3 |
| 451 | Phạm Thị | Năm | 03/10/2000 | 8C | THCS Hợp Thành | Tiếng Trung | 3 |
| 455 | Lý Thị | Vương | 25/7/2000 | 8C | THCS Hợp Thành | Tiếng Trung | 3 |
| 348 | Trần Hồng | Hạnh | 16/7/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 16.75 |
| 344 | Nguyễn Thu | Hà | 20/3/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 16.5 |
| 346 | Phạm Ngọc | Hân | 27/11/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 16.5 |
| 356 | Đặng Khánh | Linh | 09/02/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 16.5 |
| 367 | Nguyễn Minh | Phúc | 15/01/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 16.5 |
| 359 | Trần Bảo | Long | 26/5/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 16 |
| 339 | Chu Thúy Hồng | Anh | 04/3/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 15.75 |
| 371 | Vũ Thị | Thư | 36890 | 8C | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 15.5 |
| 362 | Trần Thu Thảo | Ngân | 27/10/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 15.25 |
| 370 | Hoàng Minh | Thảo | 30/9/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 15.25 |
| 372 | Trần Hà Kiều | Trang | 18/01/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 15.25 |
| 364 | Bùi Thu | Ngọc | 36870 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 15 |
| 345 | Nguyễn Thị Thái | Hà | 24/6/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 14.75 |
| 351 | Đặng Thị Phương | Hoa | 11/03/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 14.75 |
| 341 | Bùi Anh | Đức | 14/4/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 14.25 |
| 353 | Trần Thị Xuân | Hồng | 09/3/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 14.25 |
| 343 | Nguyễn Ngọc | Dương | 30/12/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Anh | 14 |
| 365 | Trần Bảo | Ngọc | 31/01/2000 | 8G | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 14 |
| 363 | Nguyễn Bảo | Ngọc | 26/7/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 13.75 |
| 375 | Đào Thị Cẩm | Tú | 22/01/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 13.75 |
| 338 | Hoàng Thị Châm | Anh | 16/4/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 13.5 |
| 337 | Lưu Phương | Anh | 20/7/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 13.25 |
| 352 | Nguyễn Thái | Hồng | 19/8/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 13 |
| 354 | Đỗ Lê | Hương | 06/12/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 12.75 |
| 336 | Hoàng Quang | Anh | 14/4/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Anh | 12.5 |
| 357 | Trần Nguyễn Nhật | Linh | 29/10/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 12.5 |
| 376 | Phạm Thanh | Tùng | 19/7/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 12.5 |
| 349 | Lê Minh | Hiếu | 06/4/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Anh | 12.25 |
| 366 | Hoàng Trang | Nhung | 29/10/2000 | 8E | THCS Hoàng Hoa Thám | Tiếng Anh | 12.25 |
| 342 | Nguyễn Thùy | Dương | 21/02/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 12 |
| 347 | Nguyễn Việt | Hằng | 07/'01/2000 | 8H | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 12 |
| 350 | Dương Quốc | Hiếu | 21/9/2000 | 8C | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Anh | 12 |
| 340 | Nguyễn Linh | Đan | 02/6/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 11.75 |
| 358 | Chu Diệu | Linh | 13/6/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Tiếng Anh | 11.75 |
| 355 | Hoàng Khánh | Huyền | 23/12/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 11.25 |
| 374 | Đàm Thu | Trang | 09/12/2000 | 8E | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 10.75 |
| 361 | Trần Phương | Nam | 20/9/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Tiếng Anh | 10.5 |
| 368 | Nguyễn Hữu | Quyền | 15/3/2000 | 8H | THCS Kim Tân | Tiếng Anh | 10 |
| 369 | Nguyễn Diệu | Thanh | 30/6/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Tiếng Anh | 10 |
| 360 | Vũ Ngọc | Mai | 21/10/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Tiếng Anh | 9.75 |
| 373 | Trần Huyền | Trang | 16/8/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Tiếng Anh | 7.5 |
| 323 | Nguyễn Thanh | Thảo | 31/8/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Sinh học | #N/A |
| 329 | Nguyễn Anh | Tuấn | 25/12/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Sinh học | #N/A |
| 312 | Nguyễn Trà | My | 29/10/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Sinh học | 15.5 |
| 289 | Dương Nguyệt | Hà | 03/01/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 14.75 |
| 291 | Mã Hoàng | Hải | 25/11/2000 | 8A1 | THCS Bình Minh | Sinh học | 14.5 |
| 314 | Đường Thị | Nga | 15/8/2000 | 8A | THCS Pom Hán | Sinh học | 14.5 |
| 331 | Vũ Cẩm | Vân | 15/12/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Sinh học | 14.5 |
| 335 | Nguyễn Thị Hải | Yến | 13/12/2000 | 8A2 | THCS Bình Minh | Sinh học | 14.5 |
| 277 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 04/7/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 13.75 |
| 294 | Nguyễn Thị | Hiền | 14/3/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Sinh học | 13.75 |
| 324 | Quyết Thị Thanh | Thủy | 05/12/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 13.75 |
| 322 | Vũ Khánh | Thảo | 29/4/2000 | 8A1 | THCS Bình Minh | Sinh học | 13.5 |
| 297 | Ngô Thị | Hiệu | 04/4/2000 | 8A | THCS Hợp Thành | Sinh học | 13.25 |
| 304 | Hồ Thị Thúy | Lan | 06/4/2000 | 8A | THCS Pom Hán | Sinh học | 13.25 |
| 299 | Nguyễn Thanh | Huệ | 30/11/2000 | 8B | THCS Pom Hán | Sinh học | 12.25 |
| 303 | Nguyễn Vũ | Kiên | 10/01/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 12.25 |
| 290 | Nguyễn Thị Hồng | Hà | 28/5/2000 | 8 | THCS Thống Nhất | Sinh học | 11.75 |
| 284 | Nguyễn Hạnh | Dung | 19/06/2000 | 8E | THCS Hoàng Hoa Thám | Sinh học | 11.25 |
| 281 | Nguyễn Xuân | Bách | 07/01/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 11 |
| 318 | Đỗ Minh | Phương | 08/02/2000 | 8 | THCS Thống Nhất | Sinh học | 11 |
| 332 | Nguyễn Thị | Vân | 22/01/2000 | 8B | THCS Kim Tân | Sinh học | 11 |
| 276 | Phạm Đức | An | 11/02/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 10.5 |
| 296 | Lưu Ngọc | Hiếu | 18/5/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 10.5 |
| 300 | Nguyễn Thị Bích | Huệ | 26/01/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Sinh học | 10.5 |
| 317 | Lê Phương Thảo | Nhi | 24/12/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 10.5 |
| 326 | Trần Thu | Trang | 22/9/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 10.5 |
| 333 | Đào Quý | Vương | 29/03/2000 | 8D | THCS Hoàng Hoa Thám | Sinh học | 10.5 |
| 293 | La Thị | Hạnh | 25/3/2000 | 8A | THCS Hợp Thành | Sinh học | 10.25 |
| 305 | Đặng Khánh | Linh | 05/10/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 10.25 |
| 307 | Bùi Phương | Linh | 23/6/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Sinh học | 10.25 |
| 301 | Đặng Tuấn | Hùng | 31/12/2000 | 8B | THCS Kim Tân | Sinh học | 10 |
| 310 | Nguyễn Đức | Long | 11/10/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 10 |
| 295 | Bùi Duy | Hiếu | 16/07/2000 | 8B | THCS Hoàng Hoa Thám | Sinh học | 9.75 |
| 327 | Thái Thị Quỳnh | Trang | 03/9/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 9.75 |
| 288 | Nguyễn Thị Thu | Giang | 22/8/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 9.5 |
| 292 | Lê Ngọc | Hải | 13/6/2000 | 8B | THCS Bắc Cường | Sinh học | 9.5 |
| 302 | Nông Thị Khánh | Huyền | 21/3/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Sinh học | 9.5 |
| 311 | Trần Thảo | Ly | 11/01/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 9.5 |
| 325 | Lê Thanh | Trà | 11/6/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 9.5 |
| 283 | Lê Anh | Đức | 24/7/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 9.25 |
| 282 | La Thị | Đang | 29/3/2000 | 8A | THCS Hợp Thành | Sinh học | 9 |
| 285 | Nguyễn Thị Thùy | Dung | 19/9/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 9 |
| 316 | Nguyễn Chí | Nguyên | 05/12/2000 | 8C | THCS Hoàng Hoa Thám | Sinh học | 9 |
| 328 | Hồ Thu | Trang | 14/6/2000 | 8E | THCS Kim Tân | Sinh học | 9 |
| 334 | Nguyễn Đoàn Thảo | Vy | 09/8/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 9 |
| 278 | Trần Thị Việt | Anh | 17/11/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Sinh học | 8.5 |
| 330 | Trịnh Ngọc Tú | Uyên | 11/8/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 8.25 |
| 279 | Mai Vân | Anh | 26/12/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Sinh học | 8 |
| 298 | Đào Xuân | Hòa | 02/6/2000 | 8A | THCS Bắc Cường | Sinh học | 8 |
| 308 | Hà Thu | Loan | 04/9/2000 | 8C | THCS Ngô Văn Sở | Sinh học | 8 |
| 321 | NguyễnThị Bích | Thảo | 10/6/2000 | 8 | THCS Vạn Hòa | Sinh học | 8 |
| 287 | Cù Hương | Giang | 27/10/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 7.75 |
| 315 | Vi Thị | Ngoan | 14/5/2000 | 8A | THCS Đồng Tuyển | Sinh học | 7.5 |
| 319 | Vi Thị | Phương | 25/6/2000 | 8B | THCS Đồng Tuyển | Sinh học | 7.5 |
| 286 | Nguyễn Hữu Hoàng | Dương | 27/4/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 7 |
| 320 | Lê Ngọc | Quỳnh | 12/12/2000 | 8E | THCS Kim Tân | Sinh học | 7 |
| 309 | Phan Vương | Lộc | 29/3/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Sinh học | 6.75 |
| 280 | Phạm Vân | Anh | 30/8/2000 | 8H | THCS Kim Tân | Sinh học | 6 |
| 306 | Nguyễn Thùy | Linh | 04/4/2000 | 8 | THCS Vạn Hòa | Sinh học | 6 |
| 313 | Nguyễn Quốc | Nam | 18/12/2000 | 8A | THCS Bắc Cường | Sinh học | 5.75 |
| 430 | Nguyễn Thanh | Phương | 30/5/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 17 |
| 434 | Nguyễn Thị Phương | Thuý | 02/12/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 16 |
| 410 | Hà Vân | Anh | 01/7/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 15.5 |
| 408 | Trần Thị Ngọc | Anh | 22/02/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 15 |
| 432 | Trịnh Ngọc | Thư | 08/11/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 15 |
| 427 | Trần Phương | Nhi | 21/4/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 14.5 |
| 429 | Nguyễn Minh | Phương | 19/10/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 14 |
| 425 | Nguyễn Thị Ngọc | Minh | 09/7/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 13.5 |
| 426 | Trần Thị | Ngân | 17/10/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 13.5 |
| 413 | Bùi Huyền | Chi | 15/01/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 13 |
| 415 | Lê Thị Phương | Dung | 23/06/2000 | 8B | THCS Kim Tân | Ngữ văn 8 | 13 |
| 416 | Đỗ Tường | Giang | 20/7/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 12.5 |
| 421 | Nguyễn Thanh | Lam | 13/7/2000 | 8G | THCS Kim Tân | Ngữ văn 8 | 12 |
| 422 | Vũ Thùy | Linh | 22/01/2000 | 8A | THCS Pom Hán | Ngữ văn 8 | 12 |
| 428 | Phạm Cẩm | Nhung | 24/12/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 12 |
| 411 | Nguyễn Phương | Anh | 08/12/2000 | 8A1 | THCS Bình Minh | Ngữ văn 8 | 11.5 |
| 409 | Nguyễn Ngọc | Anh | 10/10/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 11 |
| 439 | Vũ Thị Huyền | Trang | 13/5/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 11 |
| 433 | Nguyễn Thị Huyền | Thương | 09/11/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 10.5 |
| 437 | Nguyễn Thuỷ | Tiên | 13/7/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 8 | 10.5 |
| 441 | Nguyễn Thị | Trang | 16/11/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn 8 | 10.5 |
| 417 | Nguyễn Thị Thu | Hằng | 01/9/2000 | 8E | THCS Kim Tân | Ngữ văn 8 | 10 |
| 420 | Nguyễn Thu | Hường | 25/04/2000 | 8E | THCS Kim Tân | Ngữ văn 8 | 10 |
| 431 | Đặng Thị Phương | Thảo | 25/6/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn 8 | 10 |
| 435 | Lê Thanh | Thùy | 24/05/2000 | 8A | THCS Pom Hán | Ngữ văn 8 | 10 |
| 412 | Quách Ngọc | Ánh | 07/11/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn 8 | 9 |
| 418 | Phạm Thu | Hương | 08/3/2000 | 8A | THCS Pom Hán | Ngữ văn 8 | 9 |
| 440 | Đỗ Hà | Trang | 09/8/2000 | 8A1 | THCS Bình Minh | Ngữ văn 8 | 9 |
| 442 | Lê Thị Thu | Trang | 12/12/2000 | 8H | THCS Kim Tân | Ngữ văn 8 | 9 |
| 419 | Trần Thu | Hương | 28/06/2000 | 8B | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 8 | 8.5 |
| 423 | Phạm Thị Thanh | Mai | 23/8/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn 8 | 8.5 |
| 424 | Phan Thị Thanh | Mai | 24/4/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Ngữ văn 8 | 8.5 |
| 414 | Vũ Linh | Chi | 04/4/2000 | 8 | TH&THCS Xuân Tăng | Ngữ văn 8 | 8 |
| 436 | Vũ Thị Thu | Thủy | 23/3/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn 8 | 8 |
| 438 | Nguyễn Thị | Tình | 05/12/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn 8 | 8 |
| 527 | Nguyễn Ngọc | Diệp | 30/01/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 16.5 |
| 538 | Nguyễn Như | Huệ | 27/8/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 15 |
| 521 | Vũ Hoàng Linh | Chi | 16/9/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 14 |
| 552 | Hoàng Kiều | Nhi | 01/02/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 14 |
| 548 | Nguyễn Huyền | Ngân | 30/10/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 13.5 |
| 569 | Trần Huyền | Trang | 05/9/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 13 |
| 531 | Nguyễn Hoàng | Hà | 15/3/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 12.5 |
| 573 | Nguyễn Thị Tân | Trang | 22/10/2001 | 7H | THCS Kim Tân | Ngữ văn 7 | 12.5 |
| 516 | Nguyễn Lan | Anh | 29/7/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 12 |
| 517 | Trịnh Ngọc | Ánh | 25/12/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 12 |
| 518 | Trần Ngọc | Ánh | 25/3/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 12 |
| 549 | Hà Thiên | Ngân | 04/9/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 12 |
| 570 | Cao Mai | Trang | 03/4/2001 | 7D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 12 |
| 519 | Nguyễn Việt Minh | Châu | 16/8/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 11.5 |
| 529 | Bùi Thị Hương | Giang | 15/8/2001 | 7A1 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn 7 | 11.5 |
| 534 | Vũ Khánh | Hà | 26/11/2001 | 7D | THCS Kim Tân | Ngữ văn 7 | 11.5 |
| 536 | Nguyễn Mai | Hoa | 22/4/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 11.5 |
| 550 | Nguyễn Thị Bảo | Ngọc | 24/3/2001 | 7D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 11.5 |
| 520 | Trần Bảo | Châu | 30/3/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 10.5 |
| 542 | Vũ Thị | Linh | 22/02/2001 | 7A1 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn 7 | 10.5 |
| 554 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 22/8/2001 | 7A2 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn 7 | 10.5 |
| 566 | Đoàn Hà | Trang | 17/11/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 10.5 |
| 568 | Nguyễn Thị Thuỳ | Trang | 04/01/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 10.5 |
| 572 | Phạm Huyền | Trang | 03/4/2001 | 7A | THCS Kim Tân | Ngữ văn 7 | 10.5 |
| 575 | Nguyễn Thị Thu | Uyên | 24/02/2001 | 7D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 10.5 |
| 535 | Trần Thuý | Hằng | 10/7/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 10 |
| 545 | Lù Hoa | Mai | 22/7/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 10 |
| 562 | Nguyễn Hương | Thảo | 02/11/2001 | 7B | THCS Bắc Cường | Ngữ văn 7 | 10 |
| 530 | Hoàng Thị Linh | Giang | 20/'8/2001 | 7C | THCS Kim Tân | Ngữ văn 7 | 9.5 |
| 537 | Nguyễn Thị | Hồng | 02/01/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 9.5 |
| 539 | Lương Thị Thanh | Hương | 20/3/2001 | 7A2 | THCS Bình Minh | Ngữ văn 7 | 9.5 |
| 540 | Nguyễn Lan | Hương | 05/11/2001 | 7B | THCS Kim Tân | Ngữ văn 7 | 9.5 |
| 544 | Vàng Thị | Lý | 21/9/1999 | 7A1 | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn 7 | 9.5 |
| 559 | Chấu Thị | Tảo | 27/11/1999 | 7A1 | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn 7 | 9.5 |
| 560 | Bùi Phương | Thảo | 16/01/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 9.5 |
| 567 | Vũ Mai | Trang | 30/11/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 9.5 |
| 523 | Phạm Quỳnh | Chi | 23/8/2001 | 7C | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn 7 | 9 |
| 525 | Tráng Thị | Chủ | 12/5/2000 | 7A1 | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn 7 | 9 |
| 533 | Phan Thị Thu | Hà | 05/8/2001 | 7B | THCS Kim Tân | Ngữ văn 7 | 9 |
| 541 | Nguyễn Thuỳ | Linh | 28/3/2001 | 7C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 9 |
| 546 | Chu Nhật | Minh | 14/6/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 9 |
| 557 | Phan Ngọc | Quỳnh | 01/9/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 9 |
| 564 | Nguyễn Song | Thương | 18/10/2001 | 7A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 9 |
| 571 | Nguyễn Thị | Trang | 08/07/2001 | 7D | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 7 | 9 |
| 526 | Trịnh Quý | Công | 13/01/2001 | 7B | THCS Cam Đường | Ngữ văn 7 | 8.5 |
| 558 | Vũ Như | Quỳnh | 10/6/2001 | 7D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 8.5 |
| 528 | Nguyễn Thị Dương | Giang | 05/3/2001 | 7A | THCS Nam Cường | Ngữ văn 7 | 8 |
| 532 | Nguyễn Nhật | Hà | 30/7/2001 | 7C | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 7 | 8 |
| 547 | Lê Thị Huyền | My | 27/12/2001 | 7B | THCS Bắc Cường | Ngữ văn 7 | 8 |
| 553 | Nguyễn Thị Hồng | Nhung | 08/11/2001 | 7C | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn 7 | 8 |
| 543 | Nguyễn Thị | Lụa | 22/8/2001 | 7A | THCS Bắc Cường | Ngữ văn 7 | 7.5 |
| 551 | Trương Mạn | Ngọc | 08/9/2001 | 7B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 7 | 7 |
| 555 | Văn Thị Hồng | Nhung | 15/12/2001 | 7A | THCS Bắc Cường | Ngữ văn 7 | 7 |
| 563 | Hoàng Lương | Thảo | 10/05/2001 | 7A | THCS Cam Đường | Ngữ văn 7 | 7 |
| 574 | Trần Thanh | Tú | 19/3/2001 | 7A | THCS Bắc Lệnh | Ngữ văn 7 | 7 |
| 576 | Nguyễn Thị Thúy | Uyên | 02/05/2001 | 7A | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 7 | 7 |
| 577 | Nguyễn Thị Thủy | Yến | 28/11/2001 | 7D | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 7 | 7 |
| 522 | Nguyễn Ninh | Chi | 29/10/2001 | 7 | THCS Vạn Hòa | Ngữ văn 7 | 6.5 |
| 524 | Nguyễn Thị | Chinh | 15/02/2001 | 7B | THCS Đồng Tuyển | Ngữ văn 7 | 6 |
| 561 | Hà Phương | Thảo | 13/09/2001 | 7D | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 7 | 6 |
| 565 | Trần Thị Hiền | Thương | 25/9/2001 | 7A1 | THCS Bình Minh | Ngữ văn 7 | 6 |
| 556 | Nguyễn Thị Thu | Phương | 12/12/2001 | 7 | THCS Vạn Hòa | Ngữ văn 7 | 5 |
| 612 | Vũ Vân | Nhi | 24/3/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 17 |
| 622 | Lê Phương | Thảo | 12/12/2002 | 6A1 | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn 6 | 15 |
| 597 | Nguyễn Nhật | Linh | 04/7/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 14.5 |
| 638 | Trần Hải | Yến | 16/3/2002 | 6A2 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn 6 | 13 |
| 595 | Triệu Thanh | Lam | 26/9/2002 | 6E | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn 6 | 12.5 |
| 617 | Hoàng Phương | Thảo | 19/12/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 12.5 |
| 587 | Hoàng Nhật | Hà | 18/7/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 12 |
| 593 | Lê Khánh | Huyền | 23/5/2002 | 6A2 | THCS Lý Tự Trọng | Ngữ văn 6 | 12 |
| 606 | Nguyễn Hồng | Ngọc | 26/9/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 12 |
| 585 | Đặng Hoàng | Giang | 15/7/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 11.5 |
| 603 | Nguyễn Trà | My | 18/10/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 11.5 |
| 610 | Vũ Minh | Ngọc | 17/02/2002 | 6A | THCS Kim Tân | Ngữ văn 6 | 11.5 |
| 611 | Phạm Thị Minh | Nguyệt | 13/3/2002 | 6A1 | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn 6 | 11.5 |
| 614 | Trần Thu | Phương | 09/'6/2002 | 6A | THCS Kim Tân | Ngữ văn 6 | 11.5 |
| 594 | Lương Ngọc | Khánh | 23/9/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 11 |
| 596 | Phạm Thị Ngọc | Lan | 07/7/2002 | 6A1 | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn 6 | 11 |
| 602 | Hoàng Minh | Mai | 19/02/2002 | 6C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 11 |
| 607 | Vũ Thị Hồng | Ngọc | 21/9/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 11 |
| 627 | Đỗ Thu | Trà | 14/12/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 11 |
| 633 | Ngô Thị Thu | Trang | 02/01/2002 | 6A1 | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn 6 | 11 |
| 634 | Phan Thiên | Trang | 12/'8/2002 | 6I | THCS Kim Tân | Ngữ văn 6 | 11 |
| 583 | Bùi Thuỳ | Dung | 13/12/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 10.5 |
| 591 | Hoàng Thu | Huế | 20/01/2002 | 6A | THCS Hợp Thành | Ngữ văn 6 | 10.5 |
| 609 | Trần Đức | Ngọc | 05/8/2002 | 6A4 | THCS Lê Hồng Phong | Ngữ văn 6 | 10.5 |
| 623 | Bùi Phương | Thảo | 15/11/2002 | 6A | THCS Kim Tân | Ngữ văn 6 | 10.5 |
| 592 | Trần Diệu | Hương | 06/02/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 10 |
| 598 | Phạm Mai | Linh | 28/6/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 10 |
| 605 | Nguyễn Bích | Ngọc | 25/7/2002 | 6C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 10 |
| 615 | Trần Thị Thu | Quyên | 15/01/2002 | 6 | THCS Nam Cường | Ngữ văn 6 | 10 |
| 629 | Nguyễn Thuỳ | Trang | 22/5/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 10 |
| 631 | Nguyễn Huyền | Trang | 04/03/2002 | 6D | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 6 | 10 |
| 580 | Nguyễn Ngọc | Ánh | 14/10/2002 | 6A | THCS Bắc Cường | Ngữ văn 6 | 9 |
| 584 | Bùi Đại | Dương | 20/10/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 9 |
| 599 | Nguyễn Phương | Linh | 13/3/2002 | 6C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 9 |
| 601 | Lương Ngọc | Mai | 03/02/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 9 |
| 632 | Trần Hà | Trang | 02/5/2002 | 6B | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 6 | 9 |
| 581 | Hoàng Quỳnh | Chi | 29/7/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 8.5 |
| 600 | Vũ Thùy | Linh | 26/01/2002 | 6D | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn 6 | 8.5 |
| 618 | Lê Phương | Thảo | 01/01/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 8.5 |
| 625 | Ngô Hoài | Thương | 20/01/2002 | 6C | THCS Bắc Cường | Ngữ văn 6 | 8.5 |
| 628 | Hà Thuỳ | Trang | 09/01/2002 | 6B | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 8.5 |
| 637 | Đỗ Cẩm | Vân | 14/02/2002 | 6C | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 6 | 8.5 |
| 578 | Vũ Tuyết | Anh | 11/5/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 8 |
| 588 | Nguyễn Tiến | Hiếu | 23/12/2002 | 6A2 | THCS Bình Minh | Ngữ văn 6 | 8 |
| 604 | Hồ Thiên | Nga | 31/3/2002 | 6C | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 8 |
| 619 | Lưu Thị Phương | Thảo | 16/11/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 8 |
| 624 | Nguyễn Phương | Thảo B | 11/8/2002 | 6D | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 6 | 8 |
| 626 | Đỗ Thị Thu | Thuỷ | 27/01/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 8 |
| 630 | Nguyễn Thu | Trang | 18/5/2002 | 6A1 | THCS Bình Minh | Ngữ văn 6 | 8 |
| 579 | Trần Nguyệt | Anh | 18/9/2002 | 6A | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 7 |
| 586 | Huỳnh Hồng | Giang | 19/4/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 7 |
| 590 | Phạm Kim | Hoa | 16/12/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 7 |
| 620 | Hoàng Phương | Thảo | 17/01/2002 | 6D | THCS Hoàng Hoa Thám | Ngữ văn 6 | 7 |
| 636 | Trần Thị Thảo | Vân | 19/6/2002 | 6D | THCS Lê Quý Đôn | Ngữ văn 6 | 7 |
| 621 | Hoàng Thị Phương | Thảo | 20/4/2002 | 6E | THCS Ngô Văn Sở | Ngữ văn 6 | 6.5 |
| 608 | Nguyễn Trịnh Linh | Ngọc | 18/9/2002 | 6 | THCS Thống Nhất | Ngữ văn 6 | 6 |
| 613 | Tạ Thị Lâm | Oanh | 14/10/2002 | 6 | THCS Vạn Hòa | Ngữ văn 6 | 6 |
| 616 | Nguyễn Thế | Thắng | 14/8/2002 | 6B | THCS Bắc Lệnh | Ngữ văn 6 | 6 |
| 589 | Cao Xuân | Hiếu | 22/01/2002 | 6A | THCS Kim Tân | Ngữ văn 6 | 5.5 |
| 635 | Đoàn Thị Kiều | Trinh | 04/11/2002 | 6A | THCS Đồng Tuyển | Ngữ văn 6 | 5.5 |
| 582 | Phạm Hồng | Đức | 21/10/2002 | 6 | THCS Vạn Hòa | Ngữ văn 6 | 5 |
| 457 | Bùi Huyền | Anh | 07/7/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 17.5 |
| 463 | Nguyễn Trung | Đức | 03/10/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 16.75 |
| 458 | Nguyễn Đức | Anh | 05/8/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 16 |
| 486 | Nông Ngọc | Trang | 30/3/2000 | 8A | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 16 |
| 467 | Nguyễn Trung | Hiếu | 02/12/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 15 |
| 477 | Trần Xuân | Nam | 22/11/2000 | 8A | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 15 |
| 475 | Đặng Thanh | Mai | 25/02/2000 | 8C | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 13 |
| 483 | Nguyễn Hoài | Thanh | 03/5/2000 | 8B | THCS Bắc Cường | Lịch sử | 13 |
| 479 | Ngô Ánh | Nguyệt | 03/9/2000 | 8C | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 12.75 |
| 464 | Nguyễn Huỳnh | Đức | 08/8/2000 | 8A | THCS Bắc Cường | Lịch sử | 12 |
| 459 | Đoàn Thị Vân | Anh | 14/10/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 11.5 |
| 481 | Nguyễn Hà Linh | Phương | 30/10/2000 | 8A | THCS Bắc Cường | Lịch sử | 11.5 |
| 489 | Nguyễn Anh | Vũ | 20/4/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Lịch sử | 11.5 |
| 460 | Đỗ Trung | Anh | 08/'3/2000 | 8D | THCS Kim Tân | Lịch sử | 10 |
| 465 | Phan Thùy | Dương | 31/10/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Lịch sử | 10 |
| 469 | Vương Thanh | Hoa | 27/11/2000 | 8D | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 10 |
| 488 | Hoàng Quang | Trường | 30/11/2000 | 8A | THCS Lê Hồng Phong | Lịch sử | 10 |
| 473 | Thái Thị Nhật | Lệ | 26/6/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Lịch sử | 9.25 |
| 472 | Phan Duy | Khánh | 03/11/2000 | 8A | THCS Lê Hồng Phong | Lịch sử | 9 |
| 474 | Nguyễn Văn | Linh | 15/11/2000 | 8B | THCS Bắc Cường | Lịch sử | 9 |
| 490 | Nguyễn Hà | Vy | 08/7/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Lịch sử | 8.75 |
| 470 | Vũ Thị Mai | Hương | 10/6/2000 | 8A | THCS Ngô Văn Sở | Lịch sử | 8.5 |
| 484 | Bùi Minh | Thư | 10/5/2000 | 8A | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 8.5 |
| 485 | Trần Thị Ngọc | Thùy | 08/9/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Lịch sử | 8.5 |
| 466 | Đinh Thùy | Dương | 01/6/2000 | 8B | THCS Bắc Cường | Lịch sử | 8 |
| 471 | Dương Ngọc | Khánh | 21/01/2000 | 8E | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 8 |
| 482 | Đỗ Diễm | Quỳnh | 12/05/2000 | 8B | THCS Kim Tân | Lịch sử | 8 |
| 462 | Tráng Thị | Cú | 13/6/1998 | 8B | THCS Lê Hồng Phong | Lịch sử | 7.75 |
| 487 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 22/8/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Lịch sử | 7.5 |
| 476 | Nguyễn Trà | My | 25/4/2000 | 8 | THCS Vạn Hòa | Lịch Sử | 7 |
| 478 | Đinh Thị Khánh | Nguyệt | 20/'02/2000 | 8C | THCS Kim Tân | Lịch sử | 7 |
| 461 | Nguyễn Thị Quỳnh | Chi | 15/05/2000 | 8C | THCS Hoàng Hoa Thám | Lịch sử | 6.5 |
| 480 | Phạm Thị Hồng | Nhung | 20/4/2000 | 8 | THCS Vạn Hòa | Lịch Sử | 5 |
| 188 | Đào Minh | Hải | 29/01/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 17.25 |
| 194 | Trần Nam | Hiếu | 11/4/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 16.75 |
| 183 | Lê Thị Thùy | Dương | 27/3/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 16.5 |
| 185 | Nguyễn Thuỳ | Duyên | 05/8/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 15.5 |
| 210 | Nguyễn Thanh | Phương | 28/01/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 15.5 |
| 196 | Nguyễn Trịnh Đình | Hiếu | 31/12/1999 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 15.25 |
| 182 | Nguyễn Mạnh | Dũng | 20/11/2000 | 8E | THCS Kim Tân | Hóa học | 14.75 |
| 198 | Nguyễn Nhật | Huy | 14/8/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 14.25 |
| 200 | Trần Ngọc | Khánh | 27/6/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 14.25 |
| 208 | Lưu Bảo | Nguyên | 13/9/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 14 |
| 214 | Nguyễn Thanh | Thuỷ | 10/12/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 13.5 |
| 174 | Phạm Ngọc | Anh | 14/4/2000 | 8 | TH&THCS Xuân Tăng | Hóa học | 13.25 |
| 206 | Phạm Hoài | Nam | 29/11/2000 | 8A | THCS Ngô Văn Sở | Hóa học | 13.25 |
| 216 | Nguyễn Thu | Trang | 15/5/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 13.25 |
| 221 | Vũ Thành | Trung | 24/9/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 13 |
| 180 | Hoàng Quốc | Dũng | 09/3/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Hóa học | 12.75 |
| 192 | Phạm Mai | Hằng | 21/9/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Hóa học | 12.75 |
| 215 | Hoàng Thu | Thủy | 24/11/2000 | 8G | THCS Kim Tân | Hóa học | 12 |
| 179 | Phạm Bá | Đức | 04/08/1999 | 8B | THCS Pom Hán | Hóa học | 11.5 |
| 187 | Hoàng Thị Hương | Giang | 16/10/2000 | 8E | THCS Kim Tân | Hóa học | 11.5 |
| 195 | Hoàng Minh | Hiếu | 20/01/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 11.5 |
| 211 | Đào Minh | Phượng | 18/11/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 11.5 |
| 213 | Nguyễn Ngọc | Thảo | 09/11/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 11.25 |
| 209 | Tạ Quang | Phúc | 24/12/2000 | 8B | THCS Hoàng Hoa Thám | Hóa học | 11 |
| 202 | Đậu Hà | Linh | 20/11/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 10.75 |
| 204 | Phạm Hà | My | 01/5/2000 | 8C | THCS Hoàng Hoa Thám | Hóa học | 10.5 |
| 205 | Nguyễn Hoàng | Nam | 24/8/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 10.5 |
| 207 | Đồng Thùy | Ngân | 18/04/2000 | 8C | THCS Hoàng Hoa Thám | Hóa học | 10.5 |
| 191 | Hà Kim | Hằng | 28/01/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 10.25 |
| 175 | Đào Việt | Chiến | 23/01/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 10 |
| 184 | Lê Ngọc | Duy | 25/9/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 10 |
| 203 | Nguyễn Hữu | Lộc | 11/3/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 9.75 |
| 172 | Nguyễn Thị Mai | Anh | 18/10/2000 | 8 | THCS Thống Nhất | Hóa học | 9 |
| 177 | Đàm Xuân | Đại | 30/4/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 9 |
| 186 | Vũ Hương | Giang | 29/8/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Hóa học | 9 |
| 199 | Phan Thị Thu | Huyền | 04/3/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 9 |
| 222 | Nguyễn Đức | Trung | 08/9/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 9 |
| 189 | Nguyễn Duy | Hải | 14/4/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 8.75 |
| 176 | Vũ Đức | Cường | 15/12/2000 | 8G | THCS Kim Tân | Hóa học | 8.25 |
| 218 | Vũ Huyền | Trang | 23/8/2000 | 8G | THCS Kim Tân | Hóa học | 8.25 |
| 173 | Trương Quốc | Anh | 19/11/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Hóa học | 8 |
| 190 | Vàng Ngọc | Hân | 02/9/2000 | 8A1 | THCS Bình Minh | Hóa học | 8 |
| 217 | Nguyễn Thị Huyền | Trang | 28/02/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Hóa học | 8 |
| 193 | Lương Thị | Hiền | 03/10/2000 | 8A | THCS Cam Đường | Hóa học | 7.5 |
| 219 | Trần Thị Quỳnh | Trang | 23/7/2000 | 8H | THCS Kim Tân | Hóa học | 7.25 |
| 212 | Mai Thị | Phượng | 24/12/2000 | 8C | THCS Hoàng Hoa Thám | Hóa học | 6.75 |
| 197 | Dương Kiều | Hoa | 20/02/2000 | 8A | THCS Pom Hán | Hóa học | 6.5 |
| 201 | Nguyễn Thị Mỹ | Linh | 19/02/2000 | 8A2 | THCS Bình Minh | Hóa học | 6.5 |
| 181 | Nguyễn Duy | Dũng | 10/9/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Hóa học | 6 |
| 178 | Trương Anh | Đức | 26/12/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 5.75 |
| 220 | Vũ Thị Kiều | Trinh | 29/01/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | Hóa học | 5.5 |
| 515 | Vương Thị Thu | Uyên | 24/01/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | GDCD | 15 |
| 493 | Phùng Lê Linh | Chi | 14/5/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | GDCD | 13.25 |
| 513 | Phạm Minh | Tiên | 05/7/2000 | 8D | THCS Lê Quý Đôn | GDCD | 13 |
| 491 | Nguyễn Thị Vân | Anh | 18/09/2000 | 8D | THCS Hoàng Hoa Thám | GDCD | 12.5 |
| 503 | Nguyễn Thúy | Linh | 22/3/2000 | 8 | THCS Thống Nhất | GDCD | 12.5 |
| 499 | Vi Thị Hợp | Hợp | 19/01/2000 | 8A | THCS Đồng Tuyển | GDCD | 12 |
| 496 | Đặng Thị Hải | Hải | 14/7/2000 | 8B | THCS Đồng Tuyển | GDCD | 11.75 |
| 507 | Đinh Thị | Nhàn | 23/05/2000 | 8C | THCS Hoàng Hoa Thám | GDCD | 11.75 |
| 498 | Nguyễn Việt | Hoàng | 26/10/2000 | 8D | THCS Ngô Văn Sở | GDCD | 11.5 |
| 512 | Nguyễn Mai | Thi | 27/08/2000 | 8B | THCS Kim Tân | GDCD | 11.5 |
| 505 | Hoàng Ngọc | Minh | 26/5/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | GDCD | 11.25 |
| 504 | Phạm Thùy | Linh | 20/6/2000 | 8A | THCS Ngô Văn Sở | GDCD | 11 |
| 510 | Vũ Thị | Thắm | 23/10/2000 | 8B | THCS Lê Hồng Phong | GDCD | 11 |
| 502 | Vũ Ngọc | Lan | 01/10/2000 | 8D | THCS Hoàng Hoa Thám | GDCD | 10.75 |
| 511 | Bùi Phương | Thảo | 11/10/2000 | 8D | THCS Ngô Văn Sở | GDCD | 10.75 |
| 514 | Trần Phương | Trà | 04/10/2000 | 8E | THCS Kim Tân | GDCD | 10.75 |
| 501 | Hoàng Văn | Khánh | 31/01/2000 | 8B | THCS Lê Hồng Phong | GDCD | 10.5 |
| 506 | Nguyễn Đức | Nghĩa | 17/12/2000 | 8C | THCS Lê Quý Đôn | GDCD | 10.5 |
| 509 | Nguyễn Diễm | Quỳnh | 11/01/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | GDCD | 10.25 |
| 494 | Mai Thế | Dân | 24/01/2000 | 8B | THCS Hoàng Hoa Thám | GDCD | 9.75 |
| 497 | Nguyễn Thúy | Hằng | 15/11/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | GDCD | 9.75 |
| 508 | Vũ Thị | Phượng | 02/02/2000 | 8B | THCS Đồng Tuyển | GDCD | 9.75 |
| 495 | Nguyễn Linh | Giang | 02/11/2000 | 8C | THCS Kim Tân | GDCD | 9.5 |
| 492 | Nguyễn Quỳnh | Chi | 07/10/2000 | 8B | THCS Hoàng Hoa Thám | GDCD | 8.75 |
| 500 | Trần Thị Ngọc | Huyền | 26/3/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | GDCD | 8.5 |
| 275 | Lương Uyên | Vi | 08/4/2000 | 8A2 | THCS Bình Minh | Địa lí | 18 |
| 271 | Ngô Thị Kiều | Trang | 09/01/2000 | 8B | THCS Kim Tân | Địa lí | 16.75 |
| 266 | Nguyễn Thị Thu | Thủy | 29/5/2000 | 8B | THCS Bắc Lệnh | Địa lí | 16.5 |
| 240 | Nguyễn Thị Minh | Huyền | 23/8/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Địa lí | 15.5 |
| 248 | Vương Thị Thùy | Linh | 12/10/2000 | 8B | THCS Bắc Lệnh | Địa lí | 15.5 |
| 264 | Nguyễn Thị Hoài | Thương | 28/12/2000 | 8C | THCS Kim Tân | Địa lí | 15 |
| 253 | Lý Thị Minh | Ngọc | 18/4/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Địa lí | 14.75 |
| 257 | Nguyễn Mai | Phương | 23/09/2000 | 8A | THCS Pom Hán | Địa lí | 14.75 |
| 228 | Đào Thị Linh | Chi | 29/7/2000 | 8B | THCS Bắc Lệnh | Địa lí | 14.5 |
| 252 | Nguyễn Thị Thuỳ | Lương | 01/3/2000 | 8a | THCS Nam Cường | Địa lí | 14.5 |
| 274 | Nguyễn Hải | Vân | 29/02/2000 | 8b | THCS Nam Cường | Địa lí | 14.25 |
| 241 | Trần Thị | Khuê | 17/02/2000 | 8a | THCS Nam Cường | Địa lí | 14 |
| 254 | Trần Thị Bích | Ngọc | 09/9/2000 | 8C | THCS Lê Hồng Phong | Địa lí | 14 |
| 247 | Phạm Thị Hà | Linh | 22/11/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Địa lí | 13.75 |
| 223 | Nguyễn Thị Hồng | Anh | 07/12/2000 | 8A | THCS Lê Quý Đôn | Địa lí | 13.5 |
| 265 | Đào Thị Thu | Thuỷ | 05/02/2000 | 8b | THCS Nam Cường | Địa lí | 13.5 |
| 244 | Nguyễn Hồng | Lan | 29/02/2000 | 8b | THCS Nam Cường | Địa lí | 13 |
| 245 | Lê Thị | Liên | 25/12/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Địa lí | 13 |
| 229 | Nguyễn Quốc | Cường | 26/8/2000 | 8A1 | THCS Bình Minh | Địa lí | 12.75 |
| 246 | Đào Phạm Diệu | Linh | 22/6/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Địa lí | 12.75 |
| 270 | Vũ Thị Thu | Trang | 12/9/2000 | 8B | THCS Bắc Cường | Địa lí | 12.75 |
| 225 | Nguyễn Thị Việt | Anh | 30/5/2000 | 8B | THCS Bắc Cường | Địa lí | 12 |
| 234 | Lê Hà Châu | Giang | 11/10/2000 | 8A1 | THCS Bình Minh | Địa lí | 12 |
| 239 | Nguyễn Thanh | Hòa | 29/4/2000 | 8A | THCS Lê Hồng Phong | Địa lí | 12 |
| 255 | Nguyễn Thị | Nhung | 14/6/2000 | 8 | THCS Thống Nhất | Địa lí | 12 |
| 269 | Dương Thùy | Trang | 20/11/2000 | 8A | THCS Bắc Lệnh | Địa lí | 12 |
| 260 | Lý Phương | Thảo | 11/10/2000 | 8A2 | THCS Bình Minh | Địa lí | 11.75 |
| 238 | Hồ Văn | Hình | 08/10/2000 | 8a | THCS Nam Cường | Địa lí | 11.5 |
| 250 | Nguyễn Văn | Linh | 28/02/2000 | 8B | THCS Kim Tân | Địa lí | 11.5 |
| 273 | Phan Thị Thanh | Uyên | 12/8/2000 | 8C | THCS Kim Tân | Địa lí | 11.5 |
| 262 | Nguyễn Thị | Thoa | 26/01/2000 | 8B | THCS Pom Hán | Địa lí | 11.25 |
| 263 | Vi Xuân | Thương | 15/08/2000 | 8A | THCS Cam Đường | Địa lí | 11.25 |
| 261 | Lê Thu | Thảo | 21/05/2000 | 8E | THCS Hoàng Hoa Thám | Địa lí | 10.75 |
| 227 | Nguyễn Thị | Bình | 04/4/2000 | 8A1 | THCS Lý Tự Trọng | Địa lí | 10.25 |
| 258 | Nguyễn Thị | Sớm | 23/10/2000 | 8B | THCS Đồng Tuyển | Địa lí | 10.25 |
| 226 | Nguyễn Thị | Bình | 31/8/2000 | 8A | THCS Đồng Tuyển | Địa lí | 10 |
| 235 | Vũ Thanh | Hằng | 21/09/2000 | 8A | THCS Cam Đường | Địa lí | 10 |
| 256 | Nguyễn Đức | Phúc | 21/12/2000 | 8A | THCS Ngô Văn Sở | Địa lí | 10 |
| 224 | Vũ Đức | Anh | 24/01/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Địa lí | 9.75 |
| 267 | Nguyễn Thị Thu | Trang | 08/8/2000 | 8E | THCS Hoàng Hoa Thám | Địa lí | 9.5 |
| 232 | Giàng Anh | Đức | 26/5/2000 | 8B | THCS Lê Quý Đôn | Địa lí | 9 |
| 233 | Vi Thị | Dung | 26/6/2000 | 8A | THCS Hợp Thành | Địa lí | 9 |
| 230 | Nguyễn Gia Bách | Đăng | 17/12/2000 | 8B | THCS Kim Tân | Địa lí | 8.75 |
| 231 | Trần Đức | Độ | 08/11/2000 | 8A2 | THCS Lý Tự Trọng | Địa lí | 8.75 |
| 236 | Mã Thị | Hậu | 22/4/2000 | 8A | THCS Hợp Thành | Địa lí | 8.5 |
| 242 | Ngô Trung | Kiên | 01/'9/2000 | 8H | THCS Kim Tân | Địa lí | 8.5 |
| 243 | Nghiêm Tùng | Lâm | 13/8/2000 | 8A | THCS Lê Hồng Phong | Địa lí | 8.5 |
| 259 | Nguyễn Phương | Thảo | 07/02/2000 | 8 | THCS Vạn Hòa | Địa lí | 8.5 |
| 268 | Phạm Thùy | Trang | 15/08/2000 | 8B | THCS Hoàng Hoa Thám | Địa lí | 8.5 |
| 237 | Trương Thị | Hiền | 27/8/2000 | 8A | THCS Ngô Văn Sở | Địa lí | 8 |
| 272 | Trần Phạm Thanh | Tùng | 01/4/2000 | 8B | THCS Ngô Văn Sở | Địa lí | 7 |
| 249 | Nguyễn Thùy | Linh | 23/5/2000 | 8B | THCS Bắc Cường | Địa lí | 6.5 |
| 251 | Đặng Thị | Lực | 19/5/2000 | 8 | THCS Vạn Hòa | Địa lí | 5 |
| 468 | Đỗ Minh | Hiếu | 01/01/2000 | 8 | TH&THCS Xuân Tăng | Lịch sử | 8.5 |
Tải về file E xcel tại đây